101 từ vựng toán tiếng Anh cho học sinh tiểu học: từ lớp 1 đến lớp 5

Danh sách 101 từ vựng toán tiếng Anh cho học sinh tiểu học từ lớp 1 đến lớp 5 dưới đây là tài liệu hữu ích để phụ huynh hỗ trợ con em học tiếng Anh và rèn kỹ năng toán học.

Nếu bạn định hướng cho con du học hoặc tham gia các kỳ thi quốc tế, việc phát triển khả năng đa môn qua tiếng Anh là quan trọng. Hãy cùng Engbreaking khám phá chi tiết!

A – Lợi Ích của Việc Học Toán Tiếng Anh ở Tiểu Học

Việc đưa con du học là một xu hướng hiện đại mà đa số phụ huynh hướng đến. Để thực hiện điều này, trẻ cần phải tiếp xúc với khái niệm và thuật ngữ toán bằng tiếng Anh ngay từ nhỏ, vì các chứng chỉ quốc tế đều yêu cầu kỹ năng toán bằng tiếng Anh.

Ở một số quốc gia như Canada hoặc Mỹ, việc có chứng chỉ SATs (thi các môn khoa học tự nhiên bằng tiếng Anh) mang lại lợi thế cho học sinh quốc tế muốn xin học bổng.

Ngoài ra, hiện nay có nhiều cuộc thi toán tiếng Anh cả trong và ngoài nước. Đây là cơ hội để học sinh tiếp xúc và làm quen với môi trường toán tiếng Anh, đồng thời cũng là một yếu tố quan trọng trong hồ sơ du học.

B – Học Toán Tiếng Anh Tiểu Học Từ Sớm Mang Lại Lợi Ích Gì?

1 – Toán tiếng Anh tiểu học thúc đẩy sự phát triển đồng thời của tiếng Anh và tư duy cho trẻ

Toán học không chỉ khuyến khích sự phát triển tư duy của trẻ mà còn là một môn học quan trọng. Tiếng Anh, là ngôn ngữ toàn cầu, ngày càng trở nên quan trọng trong giáo dục. Sự hòa quyện giữa Tiếng Anh và Toán giúp trẻ học từ vựng mới và phát triển tư duy.

Hai môn học này hỗ trợ lẫn nhau. Việc tham gia vào các hoạt động toán học kích thích não bộ, giúp trẻ nhớ từ nhanh hơn và nhiều hơn. Ban đầu, trẻ có thể bắt đầu với những khái niệm toán đơn giản, sau đó chuyển sang những thách thức toán học phức tạp hơn.

Học theo mô hình song ngữ cũng giúp quá trình phát triển tư duy toán học trở nên mạch lạc hơn.

2 – Toán tiếng Anh tiểu học là nền tảng xây dựng tương lai của trẻ

Không chỉ giúp trẻ phát triển tư duy mạch lạc, học toán tiếng Anh tiểu học còn tạo cơ hội cho sự phát triển của trẻ trong tương lai. Độ tuổi từ 2 đến 10 là giai đoạn trẻ nhanh chóng hấp thụ kiến thức. Vì vậy, đây là thời kỳ lý tưởng để bắt đầu học toán tiếng Anh.

3 – Dễ dàng đạt được học bổng với kiến thức toán tiếng Anh

Trong bối cảnh tăng cường học vụ và du học ở Việt Nam, độ tuổi của những người nhận học bổng ngày càng giảm. Việc học toán tiếng Anh tại độ tuổi nhỏ là một ưu điểm lớn khi xin học bổng. Những học sinh có kiến thức toán tiếng Anh tốt thường được đánh giá cao.

Có thể nói, sở hữu kiến thức tiếng Anh vững vàng là một ưu điểm quan trọng khi bắt đầu hành trình du học, đặc biệt là khi nỗ lực giành được những suất học bổng quý giá từ các trường đại học hàng đầu.

Để có cơ hội giành những học bổng đỉnh cao, học sinh cần tham gia các kỳ thi quan trọng như IB, GRE, AP, GMAT, A-level hay IGCSE,… Đây đều là những chứng chỉ đòi hỏi kiến thức toán bằng tiếng Anh.

4 – Toán tiếng Anh là xu hướng giáo dục phổ biến trong tương lai

Khi tiếng Anh trở thành ngôn ngữ phổ biến, việc học các môn khoa học tự nhiên bằng tiếng Anh sẽ trở thành xu hướng phổ biến, mở ra nhiều cơ hội mới trong hành trình du học.

Toán tiếng Anh tiểu học đang trở thành một xu hướng thực tế trong việc giảng dạy ngoại ngữ. Mô hình này đã được áp dụng nhằm đáp ứng nhu cầu hội nhập trong bối cảnh môi trường học tập ngày càng mở rộng.

Từ năm học 2015-2016, Bộ Giáo dục và Đào tạo đã khuyến khích thí điểm giảng dạy song ngữ cho môn Toán và các môn khoa học tự nhiên tại các trường có đủ điều kiện. Điều này nhận được sự hưởng ứng tích cực từ phụ huynh.

Để bắt kịp với xu hướng này, việc trang bị kiến thức toán tiếng Anh cho trẻ ngay từ giai đoạn tiểu học là điều cực kỳ quan trọng.

C – 101 Từ Vựng Toán Tiếng Anh Tiểu Học: Từ Lớp 1 Đến Lớp 5

Dưới đây là tập hợp từ vựng toán tiếng Anh tiểu học phổ biến dành cho học sinh từ lớp 1 đến lớp 5. Đây là nguồn tư liệu quý giá giúp bố mẹ hỗ trợ và thúc đẩy con em trong quá trình học và giải bài toán tiếng Anh.

1 – Từ vựng toán tiếng Anh lớp 1

Trong chương trình toán lớp 1, học sinh sẽ bắt đầu làm quen với việc đếm từ 1 đến 100, học các phép so sánh, cũng như tiếp xúc với các khái niệm về điểm, đường thẳng, và hình khối.

Từ vựng Dịch nghĩa
Addition phép cộng
Subtraction Phép trừ
Altogether, sum, in total Tổng
Take away Bớt đi
Have/has left Còn lại
2 plus 8 equals 10 2 cộng 8 bằng 10
5 minus 1 equals 4 5 trừ 1 bằng 4
Greater than Lớn hơn
Less than Nhỏ hơn, ít hơn
Equal to Bằng
Point Điểm
Segment Đoạn thẳng
Align Thẳng hàng
Circle Hình tròn
Triangle Hình tam giác
Square Hình vuông
Add Thêm vào

2 – Từ vựng toán tiếng Anh lớp 2

Trong năm lớp 2, học sinh sẽ tiếp xúc với từ vựng toán tiếng Anh tiểu học liên quan đến các khái niệm hình học và đại số như cạnh, chu vi, diện tích, số trừ, số bị trừ, số hiệu,…

Từ vựng Dịch nghĩa
Sides Cạnh
Vertex/ Vertices Đỉnh, chóp
How far is it? Hỏi khoảng cách
How long? Hỏi chiều dài
Product Tích
Factor Thừa số
16 divided by 4 equals 4 16 chia 4 bằng 4
3 times 3 equals 9 3 nhân 3 bằng 9
Division Phép chia
Multiplication Phép nhân
Time Nhân, thời gian, số lần
Sum Tổng
Summand Số hạng
Difference Hiệu
Minuend Số bị trừ
Subtrahend Số trừ
Perimeter Chu vi
Quadrilateral Tứ giác

3 – Từ vựng toán tiếng Anh lớp 3

Nếu ở lớp 1, học sinh đã học cách đếm số từ 1 đến 100, thì trong chương trình toán lớp 3, họ sẽ tiếp tục học đếm số có 3 chữ số.

Bên cạnh đó, từ vựng toán tiếng Anh Tiểu học theo chương trình lớp 8 sẽ liên quan đến các phép nhân chia phức tạp, biểu thức có nhiều thành phần và thứ tự tính trước sau trong 1 phép toán.

Từ vựng Dịch nghĩa
Word problem Toán đố
Diameter Đường kính
Radius Bán kính
Center Tâm
Circle Đường tròn
The lowest number of: Số bé nhất trong…
The highest Số lớn nhất trong…
How many…? Bao nhiêu…?
Key Quy ước
Pictogram Biểu đồ
Table Bảng
Data Số liệu, dữ liệu
Solutions Lời giải
Bracket Dấu ngoặc
Formula Công thức
Expression Biểu thức
Area Diện tích
Square meter Mét vuông
Remainder Số dư
Double Gấp đôi
Half Một nửa
Ascending Tăng dần
Descending Giảm dần
Order, Arrange Sắp xếp (theo thứ tự)
Digit Chữ số

4 – Từ vựng toán tiếng Anh tiểu học theo chương trình lớp 4

Chương trình toán lớp 4 tiếp tục cung cấp thêm về các số đếm có 3 chữ số, các phép tính phức tạp, biểu đồ, đường thẳng và góc, biểu thức nhiều thành phần.

Từ vựng Dịch nghĩa
Average/ Mean Trung bình
Weight Cân nặng
Height Chiều cao
Mass Khối lượng
Bar chart Biểu đồ cột
Vertical line Trục tung
Horizonetal line Trục hoành
Column Cột
The unknown Số chưa biết
Value Giá trị
Odd number Số lẻ
Even number Số chẵn
Fraction Phân số
Parallel line Đường song song
Perpendicular line Đường vuông góc
Rhombus Hình thoi
Parallelogram Hình bình hành

5 – Từ vựng toán tiếng Anh lớp 5

Trong chương trình toán lớp 5, học sinh sẽ tiếp tục khám phá hình học không gian, tỷ số, phần trăm, thể tích, vận tốc. Dưới đây là một số từ vựng tiếng Anh liên quan đến mảng kiến thức này.

Từ vựng Dịch nghĩa
Ratio Tỷ số, tỷ lệ
Sphere Hình cầu
Cylinder Hình trụ
Cube Hình lập phương
Cuboid Hình hộp
Circle Hình tròn
Trapezium Hình thang
Speed Vận tốc
Volume Thể tích
Circumference Chu vi, đường tròn
Height Chiều cao
Base Cạnh đáy
Larger Lớn hơn (hình học)
Smaller Nhỏ hơn (hình học)
Measurement Đo lường
Percent, percentage Phần trăm
Decimal number Số thập phân

Chưa từng có sự lan tỏa của toán tiếng Anh tiểu học như hiện tại. Trước đây, chỉ một số cá nhân hoặc đội tuyển quốc gia được hướng dẫn thi quốc tế mới áp dụng toán tiếng Anh.

Hiện nay, mọi phụ huynh đều mong muốn con em được học toán song ngữ ngay từ khi còn nhỏ. Bắt kịp xu hướng hội nhập, học toán tiếng Anh từ bậc tiểu học sẽ giúp các em phát triển trí não và mở ra tương lai sáng tạo hơn.

Hy vọng với 101 từ vựng toán tiếng Anh tiểu học từ lớp 1 đến lớp 5 này, bố mẹ đã có thêm nguồn tư liệu quý giá để hỗ trợ con em trong quá trình học toán tiếng Anh.

Đừng quên like, share bài viết hữu ích này và tiếp tục theo dõi EngBreaking để cập nhật những thông tin tiếng Anh tốt nhất cho bản thân, bạn bè và gia đình nhé!

KHUYẾN MÃI HẤP DẪN

Tặng #Voucher_4.000.000 cho 20 bạn may mắn
Tặng thẻ BẢO HÀNHtrọn đời học lại hoàn toàn miễn phí
Giảm thêm 10% khi đăng ký nhóm từ 3 học viên trở lên
Tặng khóa giao tiếp nâng cao 2 tháng với giáo viên nước ngoài