20+ hậu tố phổ biến trong tiếng Anh

Hậu tố tiếng Anh là gì? Hậu tố là một từ hoặc nhóm từ đứng cuối từ gốc và chi phối nghĩa của từ. Giống như tiền tố, mỗi hậu tố mang ý nghĩa riêng và giúp bạn dễ dàng đoán nghĩa của từ mới. Hãy khám phá 8 hậu tố phổ biến cùng Trung tâm Anh ngữ Aten!

Tìm hiểu thêm: 15 tiền tố trong tiếng Anh

1. Hậu tố -al

Hậu tố -al thường được thêm vào phía sau động từ, biến chúng thành danh từ tương ứng. –al có nguồn gốc từ tiếng Latin, mang ý nghĩa liên quan đến, mang tính chất của chủ thể.

Ví dụ:

Từ chối: refuse -> Sự từ chối: refusal

Đọc thuộc lòng: recite -> Buổi trình diễn: recital (âm nhạc hoặc đọc thơ)

Ca khúc đó được ghi lại trong buổi trình diễn vào thập kỷ 1950. (Bản thu âm của bài hát đó được thực hiện trong buổi trình diễn thập kỷ 1950.)

2. Hậu tố -ism

Hậu tố này có nguồn gốc từ tiếng Đức và thường được thêm vào động từ, danh từ hoặc tính từ để tạo thành danh từ với ý nghĩa tương ứng.

Ví dụ:

Chỉ trích: criticize -> Sự chỉ trích: criticism

Nhiệt tình: plagiarize -> Sự nhiệt tình: plagiarism

Những cáo buộc về việc đạo văn của anh ấy là hoàn toàn không chấp nhận được. (His accusations of plagiarism are totally unacceptable.)

3. Hậu tố -ist

Hậu tố -ist là một hậu tố phổ biến, thường được sử dụng để chỉ người thực hiện một hành động cụ thể, tùy thuộc vào động từ hoặc danh từ mà nó đi kèm.

Ví dụ:

Kinh tế: economy -> Nhà kinh tế học: economist

Trận chiến: trận đấu -> Người tham gia trận chiến: duelista

Cuộc hội nghị thu hút nhiều nhà kinh tế học nổi tiếng trên thế giới. (The conference attracts many famous economists in the world.)

4. Hậu tố -able và -ible

Cả hai hậu tố này đều có nguồn gốc từ tiếng Latin và đóng vai trò tạo ra tính từ để mô tả đặc tính của từ gốc. Hai hậu tố này không thể thay thế lẫn nhau, mà phải được sử dụng phù hợp theo từng trường hợp cụ thể.

Ví dụ:

Thực hiện: thực hiện, làm -> Có thể thực hiện: doable

Điều kiện hợp lệ: sự hợp lệ -> Có tư cách: eligible

Tất cả các công việc đều có thể thực hiện, nhưng chúng ta sẽ cần thêm thời gian. (Những công việc này đều khả thi, nhưng chúng ta sẽ cần thêm thời gian.)

5. Hậu tố -esque

Hậu tố này có thể kén chọn từ gốc và tạo nên tính từ với ý nghĩa về phong cách, tác phong, hoặc điểm tương đồng của sự việc. -esque mang đến cảm nhận về phong cách, điểm đặc sắc của sự việc.

Ví dụ:

Bức tranh: hình ảnh -> Picturesque: đẹp như tranh vẽ

Bức tượng: đài tượng -> Statuesque: đẹp như tạc tượng

Những ngày ấy, khi tôi cùng bạn lang thang qua những con kênh đào đẹp như tranh vẽ ở Venice. (Những khoảnh khắc đẹp như tranh vẽ khi tôi cùng bạn lang thang qua những con kênh ở Venice.)

6. Hậu tố -ious và -ous

Thực tế, -ious chỉ là một biến thể khác của -ous. Nguồn gốc từ tiếng Latin, cả hai hậu tố này biến đổi từ gốc thành tính từ, mang theo ý nghĩa tương ứng.

Ví dụ:

Dinh dưỡng: nutrition -> Nutritious: thuộc về dinh dưỡng

Chất độc: poison -> Poisonous: có độc

Cô ấy đã tiêu thụ một loại chất độc để tự tử. (Cô ta uống chất độc để tự tử.)

7. Hậu tố -ish

Tương tự như trường hợp trước đó, -ish cũng được sử dụng để thêm vào từ gốc và biến nó thành tính từ. -ish thường mang ý nghĩa thuộc về, có tính chất, hoặc có xu hướng.

Ví dụ:

Trẻ con: child -> Childish: hợp với tính trẻ con, tính cách trẻ con

Vương quốc Anh: Britain -> British: thuộc về Vương quốc Anh

Gia đình cố tìm kiếm sản phẩm từ Anh để hồi tưởng về nguồn gốc của họ. (Cả gia đình đều cố tìm kiếm hàng hóa từ Anh để gợi nhớ về nguồn cội của mình.)

8. Hậu tố -less

Hậu tố -less có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, được sử dụng để phủ định từ gốc và mang ý nghĩa không có, không tồn tại.

Ví dụ:

Lời nói: Speech -> Speechless: không thể thốt nên lời

Giá trị: Value -> Valueless: vô giá trị

Thằng bé đã trở nên thất hứa khi nhìn thấy con quái vật. (Thằng bé đã trở nên thất hứa khi nhìn thấy con quái vật.)

9. Hậu tố -ed

Diễn đạt cảm xúc và nhận thức của con người đối với một sự kiện, đối tượng…

Ví dụ:

Interest -> Interested: hứng thú

Excite -> Excited: hào hứng

Cô ấy đã thể hiện sự hứng thú trong việc học những ngôn ngữ mới. (Cô ấy đã thể hiện sự hứng thú trong việc học những ngôn ngữ mới.)

Anh ấy đang rất háo hức với kỳ nghỉ sắp tới của mình. (Anh ấy đang rất háo hức với kỳ nghỉ sắp tới của mình.)

10. Hậu tố -en

Thường được áp dụng để biểu thị sự biến đổi hoặc trạng thái sau khi thực hiện hành động.

Ví dụ:

Deep: sâu -> Deepen: làm sâu

Length: dài -> Lengthen: làm dài ra

The rain contributed to elongating the riverbed.
(Mưa đã đóng góp làm dài ra lòng sông.)

11. Hậu tố -er/-or

Biểu thị người thực hiện một hành động hoặc người có một nghề nghiệp cụ thể.

Ví dụ:

Teach: dạy học -> Giáo viên: người hướng dẫn học sinh

Act: diễn, hành động -> Diễn viên: người tham gia biểu diễn nghệ thuật

My sister is an educator at a primary school.
(Chị gái tôi là một người giáo dục ở một trường tiểu học.)

Tom is a skilled performer in the local theater group.
(Tom là một nghệ sĩ xuất sắc trong nhóm kịch địa phương.)

12. Hậu tố -ful

Biểu thị đầy đủ tính chất của một đặc điểm.

Ví dụ:

Beauty: vẻ đẹp -> Beautiful: tuyệt vời về vẻ đẹp

Help: giúp đỡ -> Helpful: mang lại sự hỗ trợ

The sunset displayed its exquisite beauty with a spectrum of vivid hues.
(Hoàng hôn trình diễn vẻ đẹp tinh tế của mình với một loạt các gam màu sống động.)

13. Hậu tố -est

Biểu thị sự so sánh cao nhất của tính từ.

Ví dụ:

Tall: cao -> Tallest: cao nhất

Fast: nhanh -> Fastest: nhanh nhất

The cheetah holds the title of the fastest land animal.
(Gấu trúc giữ danh hiệu là loài động vật chạy nhanh nhất trên cạn.)

14. Hậu tố -hood

Biểu thị trạng thái hoặc tình trạng. Hậu tố này thường được sử dụng để tạo ra các từ mang tính chất trừu tượng hoặc trạng thái không đếm được.

Ví dụ:

Child: đứa trẻ -> Childhood: giai đoạn thơ ấu

Brother: anh em -> Brotherhood: tình anh em

My childhood period is filled with joy and laughter.
(Kỷ niệm giai đoạn thơ ấu của tôi tràn ngập niềm vui và tiếng cười.)

15. Hậu tố -ic

Biểu thị tính chất, thuộc về một lĩnh vực hoặc đặc điểm.

Ví dụ:

Nghệ sĩ: artist -> Thuộc về nghệ thuật: artistic

Ảnh chụp: photograph -> Thuộc về nhiếp ảnh: photographic

Cô ấy có tài năng nghệ thuật xuất sắc và thích sơn tranh.
(She has great artistic talent and enjoys painting.)

16. Hậu tố -ion/-tion/-sion

Biểu thị hành động hoặc kết quả của một động từ hoặc danh từ.

Ví dụ:

Chào mừng: celebrate -> Lễ ăn mừng: celebration

Hành động: act -> Hoạt động: action

Sinh viên đã thực hiện hành động để bảo vệ môi trường.
(The students took action to protect the environment.)

17. Hậu tố -ity/-ty

Biểu thị tính chất, trạng thái của một danh từ.

Ví dụ:

Đơn giản: simple -> Sự đơn giản: simplicity

Sáng tạo: creative -> Sự sáng tạo: creativity

Tính sáng tạo của cô ấy được thể hiện qua tác phẩm nghệ thuật.
(Her creativity shines through her artwork.)

18. Hậu tố -ize/-ise

Biểu thị hành động làm hoặc biến đổi thành.

Ví dụ:

Nhân loại: human -> Nhân hóa: humanize
Xã hội: social -> Xã hội hóa: socialize

Mục tiêu của nghệ sĩ là nhân cách hóa những con vật trong các bức tranh của mình.
(The artist’s goal was to humanize the animals in his paintings.)

19. Hậu tố -ment

Biểu thị hành động hoặc quá trình.

Ví dụ:

Tranh luận: argue -> Sự tranh luận: argument

Phát triển: develop -> Sự phát triển: development

Công ty đang tập trung vào sự phát triển của các sản phẩm mới.
(The company is focused on the development of new products.)

21. Hậu tố -ness

Biểu thị tính chất, phẩm chất hoặc trạng thái

Ví dụ:

Vui vẻ: happy -> Niềm vui: happiness

Tử tế: kind -> Sự tử tế: kindness

Những hành động tử tế có thể tạo ra sự chênh lệch lớn trong ngày của ai đó.

22. Hậu tố -ify

Hậu tố này có nghĩa là ‘làm cho’ hoặc ‘biến đổi thành’. Khi được thêm vào một từ gốc, hậu tố này thường biểu thị hành động hoặc quá trình biến đổi, làm cho cái gì đó trở nên hoặc có tính chất mới.

Ví dụ:

Đơn giản: simple -> Đơn giản hóa: simplify

Mạnh mẽ: intense -> Tăng cường: intensify

Gió mạnh làm tăng cường cơn bão, gây thiệt hại cho các ngôi nhà.
(The strong wind intensified the storm, causing damage to the houses.)

KHUYẾN MÃI HẤP DẪN

Tặng #Voucher_4.000.000 cho 20 bạn may mắn
Tặng thẻ BẢO HÀNHtrọn đời học lại hoàn toàn miễn phí
Giảm thêm 10% khi đăng ký nhóm từ 3 học viên trở lên
Tặng khóa giao tiếp nâng cao 2 tháng với giáo viên nước ngoài