3000 từ tiếng Anh thông dụng trong một bài thơ hài hước

Nếu bạn muốn học 3000 từ tiếng Anh phổ biến một cách dễ dàng nhất, bạn chắc chắn sẽ rất thích bài viết này.

Đây là một bài thơ lục bát, bạn sẽ được ôn lại từ những từ vựng tiếng Anh quen thuộc nhất đến những từ mới lạ.

Tuy nhiên, điểm chung của chúng là chúng xuất hiện rất thường xuyên trong giao tiếp hàng ngày.

Việc sắp xếp thông minh thành vần từ, ngữ điệu song ngữ của bài thơ với 3000 từ tiếng Anh thông dụng sẽ giúp bạn nâng cao khả năng ghi nhớ.

Hãy khám phá ngay bài thơ này với 3000 từ tiếng Anh thông dụng!

Xe du lịch được gọi là CAR
SIR là ngài, LORD là đức, còn thưa bà MADAM
THOUSAND là nghìn… đúng như vậy
Ngày là DAY, tuần là WEEK, năm là YEAR, còn giờ là HOUR
Đứng đợi ở đó là WAIT THERE
NIGHTMARE là ác mộng, DREAM là mơ, PRAY là cầu nguyện
Trừ ra là EXCEPT, sâu thẳm là DEEP
CON GÁI là DAUGHTER, cầu là BRIDGE, ao là POND
Đi vào là ENTER
Thêm vào là FOR, lại là sai
Vai là SHOULDER
Người viết văn là WRITER, đài là RADIO
Một cái tô là A BOWL
Nước mắt là TEAR, mồ là TOMB, cô là MISS
Máy khâu là SEW
Kẻ thù là FOE, nơi trú ẩn là SHELTER
Hét lên là SHOUT, nói thầm là WHISPER
Hỏi mấy giờ là WHAT TIME
Sạch sẽ là CLEAN, mờ mịt là DIM
Gặp ông ta là SEE HIM
Bơi lội là SWIM, lội nước là WADE, chìm chết là DROWN
Núi là MOUNTAIN, đồi là HILL
Thung lũng là VALLEY, cây sồi là OAK TREE
Đóng học phí là SCHOOL FEE
Yêu tôi là LOVE ME, ăn là SOMETHING TO EAT
Môi là LIP, lưỡi là TONGUE, răng là TEETH
Thi cử là EXAM, bằng lái là LICENCE
Dễ thương là LOVELY, xinh đẹp là PRETTY
Chơi lô tô là LOTTO, nấu ăn là COOK, giặt đồ là WASH CLOTHES

Xin chào là HELLO, tạm biệt là GOODBYE, thì thào là WHISPER
Nằm là LIE, ngủ là SLEEP, mơ là DREAM
Thấy cô gái đẹp là SEE GIRL BEAUTIFUL
Tôi muốn là I WANT, hôn là KISS
Môi là LIP, mắt là EYES… sướng rồi… oh yeah!
Dài là LONG, ngắn là SHORT, cao là TALL
Ở đây là HERE, ở đó là THERE, làm sao là WHICH, ở đâu là WHERE
Câu là SENTENCE, bài học là LESSON, cầu vồng là RAINBOW
Chồng là HUSBAND, cha là DADDY, đừng là PLEASE DON’T
Tiếng gọi em cưng là DARLING, vui là MERRY, sừng là HORN
Xài đỡ là TORN, hát là TO SING, một bài là A SONG
Nói dối là TO LIE, đi là GO, đến là COME, một vài là SOME
Đứng là STAND, nhìn là LOOK, nằm là LIE, đứng nhìn nằm là STAND LOOK LIE
Năm là FIVE, bốn là FOUR, cầm là HOLD, chơi là PLAY
Một cuộc đời là ONE LIFE, sung sướng là HAPPY, cười là LAUGH, khóc là CRY
Người yêu là LOVER, duyên dáng là CHARMING, mỹ miều là GRACEFUL
Mặt trăng là THE MOON, thế giới là WORLD, sớm là SOON, hồ là LAKE
Dao là KNIFE, muỗng là SPOON, cuốc là HOE
Đêm là NIGHT, tối là DARK, khổng lồ là GIANT
Vui là FUN, chết là DIE, gần là NEAR
Xin lỗi là SORRY, đần là DULL, khôn là WISE
Chôn là BURY, linh hồn chúng ta là OUR SOULS

Đẩy là PUSH, đơn độc là SINGLE
Bàn chân là FOOT, gần là NEAR
Thìa là SPOON, chia là DIVIDE
Giấc mơ là DREAM, tháng là MONTH
Việc làm là JOB, phái nữ là LADY
Bạn thân là CLOSE FRIEND, mặt trời là SUN
Rơi là FALL DOWN, mời là INVITE
Ngắn là SHORT, dài là LONG
Chiếc nón là HAT, mùa thu là AUTUMN
Vịt là DUCK, người nghèo là POOR
Chùa là TEMPLE, cô là AUNT
Ghế là CHAIR, hồ là LAKE
Muộn là LATE, bệnh viện là HOSPITAL
Sương là DEW, vui vẻ là HAPPY
Kỳ thi là EXAM, lo lắng là NERVOUS

Miền là REGION, gian đoạn là INTERRUPT
Đồng xu là COINS, tiền giấy là PAPER MONEY
Ở đây là HERE, ngay bây giờ là RIGHT NOW
Đồng hao là BROTHERS-IN-LAW, đồng bào là FELLOW-COUNTRYMAN
Hào phóng là OPEN-HANDED, hèn là MEAN
Vẫn là STILL, kỹ năng là SKILL
Vàng là GOLD, chim ri là MUNIA
Chim cắt là KESTREL, diều hâu là MIGRANT KITE
Chim chích là WARBLER, hải âu là PETREL
Khờ là STUPID, khuấy động là STIR
Bao nhiêu là HOW MANY, quá nhiều là TOO MUCH
Đúng là RIGHT, sai là WRONG
Cờ tướng là CHESS, bài là PLAYING CARD
Hoa là FLOWER, tóc là HAIR
Morning là buổi sáng, vua là KING

Lang thang là WANDER, đỏ là RED
Đúng là YES, không là NO
Nhanh chóng là FAST, chậm rãi là SLOW
Ngủ là SLEEP, đi là GO
Ốm yếu là WEAKLY, mạnh là HEALTHY
Trắng là WHITE, xanh là GREEN
Chăm chỉ là HARD, học hành là STUDY
Ngọt là SWEET, kẹo là CANDY
Bướm là BUTTERFLY, ong là BEE
Dòng sông là RIVER, chờ đợi là WAIT FOR
Dơ là DIRTY, bánh mì là BREAD
Trời là WINTER, sắt là IRON
Luật sư là LAWYER, bác sĩ là DOCTOR
Di cư là EMIGRATE, bưu điện là POST OFFICE

Bánh quy là BISCUIT, có thể là CAN
Vui lòng là PLEASE, mùa đông là WINTER
Sắt là IRON, heo là PIG
Gã giết người là KILLER, cảnh sát là POLICE
Di cư là EMIGRATE, mua sắm là SHOPPING
Không gian là SPACE, hàng trăm là HUNDRED
Ngu đần là STUPID, trước tiên là FIRSTLY
Bạc là SILVER, tiền là MONEY
Đồng xu là COINS, hàng ngàn là THOUSAND
Nhỏ nhen là NARROW-MINDED, hào phóng là OPEN-HANDED
Giải trí là PRAISE, đông đúc là CROWD

Thủ đô là CAPITAL, thành phố là CITY
Quê hương là COUNTRY, ruộng là FIELD
Chốc lát là MOMENT, cá là FISH
Ngây thơ là NAIVE, thơ là POEM
Khoẻ mạnh là STRONG, sống là LIFE
Lệ rơi là SHED TEARS, đủ là FULLY
Ở lại là STAY, bỏ đi là LEAVE

Ngày mai là TOMORROW, hoa sen là LOTUS
Người điên là MADMAN, riêng của mình là PRIVATE
Cảm giác là FEELING, máy ảnh là CAMERA
Động vật là ANIMAL, lớn là BIG
Con voi là ELEPHANT, mỏng là THIN
Chỉ những kẻ dại khờ là SILLY, ngồi là SIT
Đứng là STAND, rừng là JUNGLE

Xin cứ nhào vô là COME ON, không sợ hãi là NO FEAR
Bay là FLY, xanh trời là BLUE SKY
Ối! Trời ơi là OH! MY GOD…!
Lưu ý là MIND YOU, bước vào là ENTER
Bên cạnh là BESIDE, biển là OCEAN
Đường mòn là TRAIL, viết thơ là POEM
Kẹo là LOLLY, ngôi nhà là HOUSE
Thôi là NO MORE, làm nữa là AGAIN

Của tôi là MINE, cắn là BITE
In là PRINT, lá thư là LETTER
Được hoàn toàn là COMPLETE, thắng là WIN
Người cùi là LEPER, bị nguy hiểm là IN DANGER
Quả mận là PRUNE, dễ thương là LOVELY
Phô mai là CHEESE, bánh ngọt là CAKE
Quả cam là ORANGE, quả mít là JACK-FRUIT
Xinh đẹp là PRETTY, tàu hỏa là TRAIN

Chơi lô tô là LOTTO, nấu ăn là COOK, giặt đồ là WASH CLOTHES
Đẩy là PUSH, đám cưới là MARRIAGE, độc thân là SINGLE
Bàn chân là FOOT, xa cách là FAR, gần là NEAR
Cái thìa là SPOON, toán trừ là SUBTRACT, toán chia là DIVIDE
Đi cày là PLOUGH, tuần là WEEK, tháng là MONTH

Nguồn: Sưu tầm Internet

Và bây giờ

Trong 3000 từ tiếng Anh thông dụng này, bạn có học sót từ nào không?

Tôi hy vọng bạn thu được nhiều giá trị nhất từ bài thơ lục bát này.

Và bây giờ, tôi mong nhận được phản hồi từ bạn.

Bạn cảm thấy thế nào về danh sách này?

Hoặc bạn muốn đóng góp thêm thông tin quan trọng mà tôi đã bỏ sót. Rất mong nhận được phản hồi từ bạn.

Nếu bạn cảm thấy có ích từ bài viết này, hãy like và chia sẻ với bạn bè của bạn!

Lưu ý nhỏ dành cho bạn: Kỹ thuật luyện nói liên tục rất quan trọng đối với người học tiếng Anh. Hãy lắng nghe và nói theo tốc độ của người bản xứ mỗi ngày, không chỉ về từ vựng mà còn cả về cách phát âm.

KHUYẾN MÃI HẤP DẪN

Tặng #Voucher_4.000.000 cho 20 bạn may mắn
Tặng thẻ BẢO HÀNHtrọn đời học lại hoàn toàn miễn phí
Giảm thêm 10% khi đăng ký nhóm từ 3 học viên trở lên
Tặng khóa giao tiếp nâng cao 2 tháng với giáo viên nước ngoài