5 phút để nắm vững cách sử dụng từ ‘which’ trong tiếng Anh

Cấu trúc ‘which’ trong tiếng Anh thường được dùng để chỉ ‘cái gì’, ‘cái nào’ và thường xuất hiện trong các câu hỏi hoặc mệnh đề quan hệ. Trong bài viết này, hãy cùng tìm hiểu chi tiết về cách sử dụng từ ‘which’ trong tiếng Anh và khác biệt giữa ‘which’ và ‘that’ cũng như ‘what’ nhé!

A – Ý Nghĩa Của Từ Đại Từ ‘Which’

Trong tiếng Anh, từ ‘which’ được sử dụng phổ biến để chỉ ‘cái gì’, tương tự như ‘what’. Tuy nhiên, ‘which’ thường mang tính chất cụ thể hơn, thường được sử dụng khi đưa ra lựa chọn giữa những đối tượng, sự vật cụ thể.

Ví dụ:

  • Which color do you like – red or pink?

(Bạn thích màu nào – đỏ hay hồng?)

  • The pen which you borrowed 5 minutes ago is mine.

(Cây bút mà cậu vừa mượn 5 phút trước là của tôi đó)

B – Sử Dụng Which Trong Tiếng Anh

1 – Khi Sử Dụng Which Để Hỏi

Khi bạn muốn lựa chọn một hoặc nhiều từ, bạn có thể sử dụng ‘which’ để hỏi với ý nghĩa ‘cái nào’, ‘thằng nào’.

Ví dụ:

  • Which dress looks better on me – pink or green?

(Tớ mặc cái váy nào đẹp hơn – hồng hay xanh lá?)

  • I want to borrow your lipstick.

Which one? I have several.

(Tớ muốn mượn son của cậu.

Thằng nào vậy? Tớ có mấy cây thằng cơ mà.

2 – Cách Sử Dụng Which Trong Mệnh Đề Quan Hệ

a – Which Làm Chủ Ngữ Hoặc Tân Ngữ

Trong mệnh đề quan hệ, cấu trúc which thường giúp bổ nghĩa cho danh từ trước đó và có thể đóng vai trò là chủ ngữ hoặc tân ngữ của mệnh đề.

Ví dụ:

  • It was the same movie which I watched with you before.

(Đó chính là bộ phim mà trước tớ từng xem cùng với cậu rồi đó)

  • The book, which is on the table, is mine.

(Quyển sách, đang nằm trên bàn, là của tớ đấy)

b – Which Làm Tân Ngữ Của Giới Từ

Ngoài việc đóng vai trò là chủ ngữ hoặc tân ngữ trong mệnh đề quan hệ, cấu trúc which còn có thể làm tân ngữ của giới từ.

Ví dụ:

  • Every year, there is always a ceremony at the beginning of the semester at which you can meet all new students.

(Năm nào cũng có một buổi lễ đầu học kì, nơi bạn có thể gặp toàn bộ sinh viên mới)

  • He is the reason for which she cried.

(Anh ta chính là nguyên do vì sao cô ấy khóc)

Trong cả 2 ví dụ trên, “which” được sử dụng như là bổ ngữ cho giới từ “for” và “at”.

C – Sự Khác Biệt Giữa Which Và What

Which What
Ý nghĩa, phạm vi “Cái gì”, “cái nào”, nhưng được sử dụng nhiều hơn khi muốn nói tới những sự lựa chọn.
Câu trả lời cho câu hỏi which thường giới hạn trong các phương án mà trong câu hỏi đưa ra.
Ví dụ:
Which kind of music do you prefer – rock or pop?
(Cậu thích thể loại nhạc nào – rock hay pop?)
Cũng có nghĩa là “cái gì”, “cái nào” và được sử dụng để chỉ sự vật, nhưng không giới hạn câu trả lời.
Ví du:
What movies do you watch in your freetime?
(Cậu thường xem phim gì lúc rảnh?)
Đối tượng Có thể dùng để hỏi về người
Ví dụ:
Which of you want to go to prom with me?(Ai muốn tới vũ hội với tớ nào?)
Chỉ dùng để chỉ sự vật, hiện tượng hoặc các tính chất liên quan tới con người, không thể dùng để hỏi trực tiếp về người.
“What” cũng là từ để hỏi phổ biến trong tiếng Anh được sử dụng để hỏi nhiều chủ đề khác như nghề nghiệp, hình dáng, vẻ bề ngoài của một người.
Ví dụ:
What does she look like? (Trông cô ấy giống ai?)
Vai trò Dùng làm đại từ quan hệ, thay thế cho danh từ đã được nhắc tới trước đó. Mang nghĩa “bất cứ… nào”
Ví dụ:
I bought two blouses, both of which I really like.
(Tôi đã mua cả 2 chiếc áo, cả hai cái tôi đều thích)
Take which one you like, please.
(Cứ lấy cái nào bạn thích nhé)
Ngoài nghĩa “cái gì”, what còn được dùng trong nhiều trường hợp đặc biệt khác.
Ví dụ: what’s up (thay cho lời chào), so what? (thì sao?)

D – Sự Khác Biệt Giữa Which Và That Trong Mệnh Đề Quan Hệ

Which That
Vai trò Đứng đầu mệnh đề để bổ nghĩa. Mệnh đề which có thể chứa thông tin quan trọng nhưng nếu lược bỏ sẽ không làm ảnh hưởng tới ý nghĩa của câu văn gốc.
Ví dụ:
Give me the cup, which is green.
(Đưa tớ cái cốc kia đi, màu xanh ấy)
=> Chỉ có một cái cốc thôi và nó màu xanh
Đứng đầu mệnh đề hay nhóm từ cung cấp thông tin, nếu lược bỏ mệnh đề chứa that thì nghĩa của câu sẽ thay đổi.
Ví dụ:
Give me the cup that is green.
(Đưa tớ cái cốc màu xanh ấy)
=> Có rất nhiều cái cốc nhưng chỉ cần đưa cái cốc màu xanh.
Dấu phẩy Ngăn cách với mệnh đề chính bằng dấu phẩy. Không dùng dấu phẩy trước mệnh đề có that

E – Bài Tập Thực Hành

Điền vào chỗ trống một trong những từ which, what, hoặc that một cách phù hợp

    ____ do you often do in your freetime? She wore a dress _____ made her look like Cindrella. The movie _____ you told me about is very good. A best friend is someone ______ always by your side through thick and thin. _____ color are the girl’s shoes? I can’t find the document ____ my boss is asking for.  Buses _____ go to the university run every 10 minutes. This is the house _____ was burgled 3 days ago. _____ girls do you want to be your roommates?  I’ll give you a comic _____ has beautiful drawings.

Đáp án:

    What Which Which That What Which That Which Which  Which

Trên đây là những kiến thức cơ bản nhất về cách sử dụng which trong tiếng Anh mà chúng tôi muốn bạn hiểu rõ. Hy vọng qua bài viết này, bạn đã có cái nhìn sâu sắc hơn về cách sử dụng cấu trúc which và biết phân biệt giữa which, that và what trong mọi tình huống.

Hãy bấm nút thích và chia sẻ bài viết này, cùng tiếp tục theo dõi engbreaking.com để nhận thêm nhiều kiến thức tiếng Anh hữu ích nhé!

KHUYẾN MÃI HẤP DẪN

Tặng #Voucher_4.000.000 cho 20 bạn may mắn
Tặng thẻ BẢO HÀNHtrọn đời học lại hoàn toàn miễn phí
Giảm thêm 10% khi đăng ký nhóm từ 3 học viên trở lên
Tặng khóa giao tiếp nâng cao 2 tháng với giáo viên nước ngoài