Trong Sales B2B, biết nhiều từ vựng chưa đủ nếu không dùng được chúng trong đúng tình huống. Người làm Sales thường cần tiếng Anh khi tiếp cận khách hàng, giới thiệu sản phẩm, khai thác nhu cầu, gửi báo giá, follow-up và đàm phán.
Bài viết này tổng hợp tiếng Anh chuyên ngành Sales theo từng bước trong quy trình B2B, gồm từ vựng, mẫu câu và ví dụ ngắn để người học dễ áp dụng vào công việc. Nội dung tập trung vào ngôn ngữ giao tiếp, không thay thế nghiệp vụ bán hàng hoặc chiến lược Sales.
Nếu mục tiêu của bạn không chỉ là học từ vựng mà còn muốn luyện cách sử dụng tiếng Anh trong sales call, báo giá, follow-up và đàm phán, có thể xem thêm lộ trình tiếng Anh giao tiếp cho Sales B2B và Sales xuất khẩu.
Tiếng Anh chuyên ngành Sales nên học theo những nhóm nào?
Thay vì học một danh sách dài không theo ngữ cảnh, người làm Sales nên chia từ vựng và mẫu câu theo từng nhiệm vụ thường gặp. Cách này giúp dễ nhớ hơn và quan trọng hơn là biết lúc nào cần dùng từ nào trong cuộc trao đổi với khách hàng.

1. Tiếp cận khách hàng
Ở bước đầu của quy trình B2B, Sales cần xác định đúng khách hàng tiềm năng, người ra quyết định và cách mở đầu cuộc trao đổi. Một số từ vựng dưới đây xuất hiện thường xuyên khi tìm kiếm và tiếp cận khách hàng mới.
| Từ/Cụm từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| prospect | khách hàng tiềm năng | We identified several new prospects in the manufacturing sector. |
| lead | đầu mối/khách hàng tiềm năng | This lead came from our website. |
| prospecting | tìm kiếm khách hàng tiềm năng | Prospecting is an important part of B2B sales. |
| decision-maker | người ra quyết định | We need to speak with the decision-maker before sending the proposal. |
| contact person | người liên hệ | Who is the main contact person for this project? |
| outreach | hoạt động chủ động tiếp cận khách hàng | Our sales team is planning outreach to potential clients. |
| sales call | cuộc gọi bán hàng | I’d like to schedule a short sales call next week. |
| appointment | cuộc hẹn | Can we arrange an appointment to discuss your requirements? |
Mẫu câu thường dùng
I’d like to introduce our company and learn more about your current needs.
Tôi muốn giới thiệu về công ty chúng tôi và tìm hiểu thêm về nhu cầu hiện tại của anh/chị.
Who would be the right person to discuss this with?
Ai là người phù hợp để tôi trao đổi về vấn đề này?
Would you be available for a short call this week?
Anh/chị có thể sắp xếp một cuộc gọi ngắn trong tuần này không?
2. Khai thác nhu cầu khách hàng
Sau khi tiếp cận được khách hàng, Sales cần đặt câu hỏi để hiểu vấn đề hiện tại, nhu cầu, ngân sách và tiêu chí ra quyết định. Đây là bước quan trọng trước khi giới thiệu giải pháp hoặc gửi báo giá.
| Từ/Cụm từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| need | nhu cầu | We need to understand the client’s needs before making a proposal. |
| requirement | yêu cầu | Could you tell me more about your requirements? |
| pain point | vấn đề/điểm khó khăn của khách hàng | What are the main pain points in your current process? |
| challenge | khó khăn, thách thức | What challenges are you facing with your current supplier? |
| priority | ưu tiên | What is your top priority for this project? |
| budget | ngân sách | Do you have a budget range in mind? |
| timeline | thời gian dự kiến | What is your expected timeline for implementation? |
| decision criteria | tiêu chí ra quyết định | What are the main decision criteria for choosing a supplier? |
Mẫu câu thường dùng
Could you tell me more about what you’re looking for?
Anh/chị có thể chia sẻ thêm về nhu cầu hiện tại không?
What is the biggest challenge you’re facing at the moment?
Khó khăn lớn nhất anh/chị đang gặp hiện tại là gì?
What are your main priorities for this project?
Những ưu tiên chính của anh/chị đối với dự án này là gì?
Is there a specific budget or timeline we should keep in mind?
Có ngân sách hoặc mốc thời gian cụ thể nào chúng tôi cần lưu ý không?
3. Giới thiệu giải pháp và sản phẩm
Sau khi hiểu nhu cầu, Sales cần chuyển từ “nói về sản phẩm” sang giải thích sản phẩm hoặc giải pháp có thể giúp khách hàng như thế nào. Phần này nên tập trung vào lợi ích, giá trị và điểm phù hợp với nhu cầu đã trao đổi.
| Từ/Cụm từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| product | sản phẩm | This product is designed for small and medium-sized businesses. |
| solution | giải pháp | Our solution can help reduce processing time. |
| feature | tính năng | One key feature is real-time reporting. |
| benefit | lợi ích | The main benefit is faster order processing. |
| value proposition | giá trị đề xuất | Our value proposition focuses on efficiency and cost savings. |
| customized | được tùy chỉnh | We can provide a customized solution based on your requirements. |
| demo | buổi demo/trình diễn sản phẩm | We can arrange a product demo next week. |
| use case | trường hợp sử dụng | Let me show you a common use case for this solution. |
Mẫu câu thường dùng
Based on what you’ve shared, this solution may be a good fit for your needs.
Dựa trên những gì anh/chị đã chia sẻ, giải pháp này có thể phù hợp với nhu cầu hiện tại.
One of the main benefits is that it can reduce processing time.
Một trong những lợi ích chính là giải pháp này có thể giúp giảm thời gian xử lý.
Let me show you how this feature works in practice.
Để tôi giới thiệu cách tính năng này hoạt động trong thực tế.
We can customize the solution based on your requirements.
Chúng tôi có thể tùy chỉnh giải pháp dựa trên yêu cầu của anh/chị.

4. Báo giá và làm rõ điều khoản
Sau khi khách hàng quan tâm đến giải pháp, Sales thường cần gửi báo giá và giải thích các điều khoản liên quan như giá, thanh toán, thời hạn hiệu lực hoặc phạm vi cung cấp. Ngôn ngữ ở bước này cần rõ ràng, chính xác và tránh gây hiểu nhầm.
| Từ/Cụm từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| quotation | báo giá | Please find attached our quotation for your review. |
| price | giá | The price includes installation and basic training. |
| payment terms | điều khoản thanh toán | Our standard payment terms are 50% in advance and 50% upon delivery. |
| validity | thời hạn hiệu lực | This quotation is valid for 30 days. |
| scope | phạm vi cung cấp/công việc | The scope includes setup, training and technical support. |
| delivery time | thời gian giao hàng | The estimated delivery time is four weeks. |
| discount | chiết khấu | We can offer a discount for larger orders. |
| additional cost | chi phí bổ sung | There may be an additional cost for customization. |
Mẫu câu thường dùng
Please find attached our quotation for your review.
Anh/chị vui lòng xem báo giá đính kèm để tham khảo.
The quotation is valid for 30 days from the date of issue.
Báo giá có hiệu lực trong 30 ngày kể từ ngày phát hành.
The price includes installation and basic training.
Mức giá này đã bao gồm cài đặt và đào tạo cơ bản.
Let me clarify the payment terms and delivery schedule.
Để tôi làm rõ điều khoản thanh toán và lịch giao hàng.
5. Follow-up sau báo giá hoặc cuộc họp
Sau khi gửi báo giá, demo hoặc họp với khách hàng, Sales thường cần follow-up để xác nhận khách đã nhận thông tin, làm rõ điểm còn vướng và thống nhất bước tiếp theo. Cách diễn đạt nên lịch sự, ngắn gọn và không tạo cảm giác thúc ép.
| Từ/Cụm từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| follow up | liên hệ lại/theo dõi sau trao đổi | I’m following up on the quotation we sent last week. |
| update | cập nhật | Do you have any updates on the proposal? |
| feedback | phản hồi | We’d appreciate your feedback on the proposal. |
| next step | bước tiếp theo | Could we discuss the next step? |
| concern | điều băn khoăn/lo ngại | Do you have any concerns about the quotation? |
| clarification | sự làm rõ | Please let me know if you need any clarification. |
| reminder | lời nhắc | Just a quick reminder about our meeting tomorrow. |
| availability | thời gian có thể sắp xếp | Could you share your availability for a short call? |
Mẫu câu thường dùng
I’m following up on the quotation we sent last week.
Tôi liên hệ lại về báo giá chúng tôi đã gửi tuần trước.
Have you had a chance to review the proposal?
Anh/chị đã có thời gian xem qua đề xuất chưa?
Please let me know if you need any clarification.
Anh/chị vui lòng cho tôi biết nếu cần làm rõ thêm thông tin nào.
Would you be available for a short call to discuss the next step?
Anh/chị có thể sắp xếp một cuộc gọi ngắn để trao đổi về bước tiếp theo không?
6. Đàm phán giá và điều khoản
Ở giai đoạn cuối, Sales thường phải phản hồi khi khách yêu cầu giảm giá, thay đổi phạm vi hoặc điều chỉnh điều khoản thanh toán. Ngôn ngữ cần vừa rõ ràng, vừa giữ được tính hợp tác để hai bên tiếp tục trao đổi.
| Từ/Cụm từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| negotiate | đàm phán | We are open to negotiating the payment terms. |
| counteroffer | đề nghị đối ứng | We’d like to make a counteroffer based on the revised scope. |
| flexible | linh hoạt | We can be flexible on the delivery schedule. |
| adjust | điều chỉnh | We may be able to adjust the scope to fit your budget. |
| compromise | phương án thỏa hiệp | Let’s see if we can find a compromise that works for both sides. |
| acceptable | có thể chấp nhận được | Would this price be acceptable to you? |
| terms and conditions | điều khoản và điều kiện | We need to review the terms and conditions before signing. |
| final offer | đề nghị cuối cùng | This is our final offer based on the current scope. |
Mẫu câu thường dùng
I understand your concern about the price.
Tôi hiểu băn khoăn của anh/chị về mức giá.
We may be able to adjust the scope to fit your budget.
Chúng tôi có thể điều chỉnh phạm vi để phù hợp hơn với ngân sách của anh/chị.
Would you be open to discussing alternative payment terms?
Anh/chị có sẵn sàng trao đổi về một phương án thanh toán khác không?
Let’s see if we can find an option that works for both sides.
Hãy cùng xem liệu chúng ta có thể tìm được phương án phù hợp cho cả hai bên hay không.

Cách học từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Sales để dùng được trong công việc
Học từ vựng Sales hiệu quả không nằm ở việc ghi nhớ thật nhiều từ riêng lẻ. Người đi làm nên học từ trong đúng tình huống và luyện luôn câu hoàn chỉnh để có thể phản xạ khi trao đổi với khách hàng.
Có thể áp dụng theo ba bước:
- Học theo từng nhiệm vụ: ví dụ hôm nay chỉ tập trung vào khai thác nhu cầu hoặc báo giá, thay vì học nhiều nhóm cùng lúc.
- Đặt từ vào câu thực tế: thay vì chỉ nhớ “quotation = báo giá”, hãy luyện cả câu như “Please find attached our quotation for your review.”
- Role-play theo tình huống B2B: luyện hỏi – đáp, xử lý câu hỏi ngoài dự kiến và thay đổi thông tin như giá, thời gian hoặc yêu cầu khách hàng.
Nếu bạn chưa chắc nền tảng hiện tại đã đủ để luyện tiếng Anh theo tình huống Sales hay chưa, có thể kiểm tra trình độ tiếng Anh miễn phí tại Aten để xác định điểm cần ưu tiên trước.
Câu hỏi thường gặp
Tiếng Anh chuyên ngành Sales có chỉ gồm từ vựng không?
Không. Từ vựng là nền tảng, nhưng người làm Sales còn cần biết cách đặt câu hỏi, giới thiệu giải pháp, phản hồi khách hàng và sử dụng từ đúng ngữ cảnh. Vì vậy nên học từ vựng cùng mẫu câu và tình huống công việc thay vì học từng từ riêng lẻ.
Sales B2B có dùng từ vựng giống nhân viên bán hàng tại cửa hàng không?
Có một số từ chung, nhưng ngữ cảnh sử dụng khác nhau. Sales B2B thường gặp các cụm như prospect, decision-maker, quotation, value proposition, payment terms hoặc negotiation; trong khi bán lẻ thường tập trung nhiều hơn vào sản phẩm, kích cỡ, màu sắc, thanh toán và đổi trả.
Có cần học hết từ vựng Sales trước khi luyện giao tiếp không?
Không cần. Nên ưu tiên các từ và mẫu câu gắn với tình huống đang gặp thường xuyên, sau đó luyện chúng trong câu hoàn chỉnh và hội thoại ngắn. Khi khả năng giao tiếp tốt hơn, có thể mở rộng thêm vốn từ chuyên ngành.
Nguồn tham khảo
Thông tin bài viết
Biên soạn: Đội ngũ Nội dung Aten English
Kiểm duyệt chuyên môn: Bộ phận Đào tạo Aten English
Cập nhật: 27/09/2026

