Bật mí cách dùng other và another chi tiết nhất

Other và another là một trong những chủ điểm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Anh. Bài tập về dạng từ này xuất hiện khá nhiều trong các bài thi, đặc biệt là phần thi IELTS. Tuy nhiên khá giống nhau nên nhiều người thường hay nhầm lẫn hai cụm từ này. Ngay sau đây Aten English sẽ chia sẻ với các bạn cách dùng other và another chi tiết nhất để tránh sai lầm trong quá trình làm bài nhé. 

Cách sử dụng other chi tiết nhất

Cách dùng other và another là kiến thức cơ bản nhưng vô cùng quan trọng với mỗi người học tiếng Anh. Trong phần đầu tiên của bài viết này chúng ta sẽ cùng tìm hiểu ngay cách sử dụng của other. Trong tiếng Anh, other có nghĩa là cái khác, người khác và thường được sử dụng trong một số trường hợp như sau: 

Thứ nhất, other đứng trước danh từ số nhiều: other apples (những quả táo khác), other balls (những quả bóng khác), other houses (những ngôi nhà khác),…

Thứ hai, other đứng trước một danh từ không đếm được: other foods (những đồ ăn khác), other help (trợ giúp khác), other information (thông tin khác),…

Trong cả hai trường hợp đầu tiên này thì other đều được sử dụng với vai trò là một từ hạn định. 

Hình ảnh cách dùng other và another số 1
Tổng hợp cách dùng other và another trong ngữ pháp tiếng Anh

Thứ 3, other đứng trước danh từ số ít, trong cách dùng này cần có một từ xác định đứng trước other như the, that, this, these, those,… Một số ví dụ hay gặp của cách dùng này đó là: the other book (quyển sách khác), the other cat (con mèo khác), the other skirt (chiếc váy khác),..

Thứ tư, other đi kèm với ones để  thay thế cho danh từ, cụm danh từ phía trước. 

Thứ năm, other có thể được sử dụng để thay thế cho cách dùng thứ nhất và thứ 4 bên trên. Trong trường hợp này other sẽ được xem như là một đại từ và có số nhiều là others. Cách dùng others không quá khác biệt so với other nhưng bạn cũng cần lưu ý vấn đề sau khi làm bài và sử dụng: 

  • Ngay sau other thường là một danh từ, có thể là danh từ số ít, danh từ số nhiều hoặc danh từ không đếm được. 
  • Còn sau others thường không có một danh từ nào cả. 

Ví dụ: 

Although the new A390 printer is similar to other models, it costs only half as much. (Mặc dù máy in A390 mới tương tự như các dòng máy khác nhưng giá chỉ bằng một nửa.)

Prices at Fahasa Books are significantly lower than at other online bookstores. (Giá tại Fahasa Books thấp hơn đáng kể so với các nhà sách trực tuyến khác.)

hinh-anh-cach-dung-other-va-another-so-2
Other có thể được sử dụng như là một đại từ trong câu

Cách sử dụng another trong tiếng Anh

Đối với Khóa học tiếng anh Online, tiếp theo đây chúng ta sẽ cùng tìm hiểu ngay cách dùng của another. Giống với other từ này được dịch với nghĩa là cái khác, người khác, thứ khác nhưng có cách sử dụng khác cụ thể như sau: 

Thứ nhất, another đứng trước một danh từ số ít để giữ nhiệm vụ là một từ hạn định trong câu. 

Thứ hai, another được sử dụng như là một đại từ để thay thế cho danh từ đã được nhắc đến trước đó. Trong trường hợp này another thường không đứng trước bất cứ một từ nào cả. 

Thứ ba, another đi kèm với one khi muốn thay thế cho danh từ hoặc cụm danh từ đằng trước. 

Thứ tư, another + số đếm + danh từ số nhiều: another seven hours (bảy giờ nữa), another 25 years (25 năm nữa), another 30 minutes (30 phút nữa),…

hinh-anh-cach-dung-other-va-another-so-3
Toàn bộ cách dùng another mà bạn cần nhớ

Ví dụ: 

Unfortunately, we won’t have any more in stock for another two weeks. (Thật không may, chúng tôi sẽ không còn hàng trong kho trong hai tuần nữa.)

I guess I’ll take the 25 cases you have, but I’ll have to order the rest from another company. (Tôi đoán tôi sẽ lấy 25 thùng mà bạn có, nhưng tôi sẽ phải đặt phần còn lại từ một công ty khác.)

Price isn’t the only consideration, however. According to structural engineer Steve Pachenco, traffic flow is another important factor. (Giá cả không phải là sự cân nhắc duy nhất, tuy nhiên. Theo kỹ sư kết cấu Steve Pachenco, lưu lượng giao thông là một yếu tố quan trọng khác.)

Dr. Yuina Hashimoto recently added another doctor to her practice, thus allowing more patients to be seen. (Bác sĩ Yuina Hashimoto gần đây đã thêm một bác sĩ khác vào phòng khám của mình, do đó cho phép nhiều bệnh nhân được khám hơn.)

We have one TV channel completely dedicated to news, and another dedicated to sport. (Chúng tôi có một kênh truyền hình hoàn toàn dành riêng cho tin tức và một kênh khác dành riêng cho thể thao.)

Lưu ý trong cách dùng other, others another

Do có cách dùng one another và other tương đối giống nhau nên các bạn cần ghi nhớ một số lưu ý sau để tránh sai lầm trong quá trình làm bài: 

  • Other chỉ có dạng số nhiều là others khi là đại từ, còn trong trường hợp nó là từ xác định thì tuyệt đối không được sử dụng dạng số nhiều này.
  • Another và an other có nghĩa tương tự nhau nhưng chúng ta chỉ được sử dụng cách viết duy nhất là another. 
  • Khi other đứng trước một danh từ đếm được số ít đã xác định thì cần phải có một từ xác định đi kèm đằng trước. Còn trong trường hợp danh từ chưa xác định thì chúng ta phải sử dụng another.
hinh-anh-cach-dung-other-va-another-so-4
Hướng dẫn cách phân biệt other và another

Trên đây là toàn bộ cách dùng other và another mà Aten muốn gửi đến các bạn. Đây là những kiến thức cơ bản trong tiếng Anh, vậy nên đừng quên ghi nhớ và luyện tập thật kỹ càng phần ngữ pháp này nhé. 

Xem thêm: Tổng hợp một số hậu tố tính từ hay gặp trong tiếng Anh tại đây. 

KHUYẾN MÃI HẤP DẪN

Tặng #Voucher_4.000.000 cho 20 bạn may mắn
Tặng thẻ BẢO HÀNHtrọn đời học lại hoàn toàn miễn phí
Giảm thêm 10% khi đăng ký nhóm từ 3 học viên trở lên
Tặng khóa giao tiếp nâng cao 2 tháng với giáo viên nước ngoài