Bộ Từ Vựng Tiếng Anh Theo Chủ Đề: Hướng Dẫn Toàn Diện Năm 2024

Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề là một phần quan trọng, giúp đáp ứng nhu cầu trong quá trình sử dụng tiếng Anh trong giao tiếp và viết.

Việc học từ vựng tiếng Anh theo chủ đề giúp cải thiện khả năng giao tiếp, hiểu biết về ý nghĩa của các từ nhanh chóng hơn và giữ trong trí nhớ lâu hơn so với việc học từ vựng một cách không có hệ thống.

Do đó, bài viết này tổng hợp 16 chủ đề từ vựng tiếng Anh phổ biến, mà người học nên ưu tiên học trước để sử dụng khi gặp phải các tình huống bất ngờ trong cuộc sống.

Hãy tham khảo ngay nhé!

1. Học từ vựng tiếng Anh theo từng chủ đề cụ thể để hiểu rõ hơn về nhóm từ

Học từng từ một có vẻ là vấn đề lớn để xác định khi nào nên sử dụng. Lúc này không chỉ là việc học từ vựng mà còn đòi hỏi kiến thức về ngữ pháp.

1.1. Hãy tạo một sổ sưu tập nhóm từ của riêng bạn

Phân loại từ vựng theo từng chủ đề, liên kết với các từ tương quan.

Ví dụ, bạn đang học về chủ đề “Gia Đình”, ngoài việc học các từ như bố, mẹ, em gái,..thì hãy suy nghĩ về

  • Mẹ đơn thân: người mẹ chỉ có một mình chăm sóc con
  • Nhường con cho người khác nuôi: giao phó em bé cho người khác chăm sóc
  • Phụ huynh nuôi: gia đình nhận con (cha mẹ nuôi)
  • Dòng máu quý tộc: dòng dõi của gia tộc quý tộc
  • Đứa bé mắt xanh: đứa con được yêu thương nhất

1.2. Phân loại từ vựng cùng chủ đề thành những chủ đề cụ thể hơn

Không chỉ dừng lại ở đó, việc phân loại từ vựng tiếng Anh theo từng chủ đề còn có thể được mở rộng bằng cách chia chúng thành các chủ đề riêng biệt

Ví dụ: Bóng đá: Center back, Goal line, Center forward, Sideline, Center circle, Left back, Linesman, ..

  • Từ vựng chủ đề gia đình: gia đình, bố, mẹ…
  • Từ vựng chủ đề sân bóng: Vạch ghi bàn, Vạch biên, Vòng tròn trung tâm, …
  • Từ vựng chủ đề vị trí: Trung vệ, Tiền đạo, Hậu vệ trái, Trọng tài,…
  • Từ vựng tiếng Anh về các phần của cơ thể: Chân, vai, ngón tay…

2. Sử dụng hình ảnh, âm thanh, trang web, ứng dụng học từ vựng tiếng Anh theo chủ đề

Hầu hết sinh viên thường áp dụng phương pháp học từ vựng tiếng Anh theo kinh nghiệm hoặc theo cách cơ chế: ghi chép, sao chép, nhớ lòng.

Kết quả là họ nhớ khá nhanh và quên ngay lập tức.

Có một phương pháp học vô cùng hiệu quả để ghi nhớ sâu lâu mà không cần tốn nhiều công sức, đó là:

2.1. Sử dụng hình ảnh hoặc âm thanh

Phương pháp học này vừa giải trí, vừa giúp tiếp thu kiến thức dễ dàng hơn và ghi nhớ được lâu dài.

+ Tưởng tượng: hãy nghĩ về những thứ liên quan đến từ vựng bạn đang học. Sức mạnh của trí tưởng tượng là không thể phủ nhận, việc tưởng tượng càng sinh động, càng sáng tạo sẽ giúp bạn nhớ rõ ràng hơn. Ví dụ:

  • Đẹp – dễ thương, hãy liên tưởng đến những bông hoa tươi sáng được yêu thích.
  • Butterfly = butter (bơ) + fly (bay hoặc con ruồi) = con bướm
  • Screwdriver = screw (ốc vít) + driver (người lái xe) = tua vít
  • Goal (khung thành) + keep (giữ) + er (chỉ điều kiện hay hoạt động) = goal (khung thành) + keeper (người giữ) = thủ môn

+ Infograpic: cách học hiệu quả cho thế hệ mới. Hãy tìm kiếm và sử dụng chúng làm hình nền cho điện thoại, máy tính hoặc in ra dán khắp nơi.

Ví dụ:

  • Infographic – Yoga
  • Infographic – Tình yêu và lãng mạn
  • Infographic – Bóng đá và những điều thú vị
  • Infographic – Kế hoạch cho năm mới
  • Infographic – Gia đình và tình yêu

Google hình ảnh: Nếu bạn đã sử dụng từ điển nhưng vẫn chưa hiểu nghĩa của từ. Hãy nhớ đến công cụ hữu ích này. Chỉ cần nhập từ vựng vào ô tìm kiếm, bạn sẽ thấy hàng loạt hình ảnh liên quan, giúp bạn hiểu nghĩa của từ dễ dàng hơn rất nhiều.

+ Youtube: Nguồn tài nguyên học từ vựng tiếng Anh theo chủ đề thông qua hình ảnh và âm thanh không thể thiếu cho bất kỳ ai. Thông qua video dạy từ vựng, bạn có thể học cách phát âm và hình dung ngay lập tức, giúp bạn học hiệu quả và chính xác hơn.

+ Nghe tiếng Anh: Đó chính là việc nghe Podcast tiếng Anh, mỗi loại đều có cách tiếp cận và phong cách riêng, nhưng tất cả đều cung cấp nội dung dạy và hướng dẫn đầy đủ.

2.2. Trang web, Ứng dụng học từ vựng tiếng Anh theo chủ đề

Có nhiều phần mềm ứng dụng và trang web phục vụ cho việc học từ vựng tiếng Anh của bạn. Tuy nhiên, bạn cần lựa chọn các nguồn tin đáng tin cậy để tránh lãng phí thời gian. Dưới đây là một số trang web và ứng dụng chất lượng, được nhiều người sử dụng, tích cực hỗ trợ cho quá trình học của bạn.

Trang web:

  • vocabulary.com
  • membean.com
  • quizlet.com

Ứng dụng di động

  • Duolingo
  • Memrise
  • Johnny Grammar’s word Challenge
  • Phrasalstein
  • Vocabulary Builder

3. Học chậm và sâu để áp dụng đúng khi cần

Không cần thiết phải vội vã, học chậm và sâu là phương pháp tốt nhất để không tạo áp lực cho bản thân và đạt được hiệu quả cao. Đó là cách học tập chuyên sâu.

Vậy làm thế nào để học chuyên sâu?

  • Chỉ cần học ít từ mỗi ngày, khoảng 4 – 5 từ, thay vì cố gắng ghi nhớ 10 từ như trước. Trong quá trình học, bạn cần lặp lại thường xuyên và áp dụng vào các tình huống thực tế để hình thành câu cụ thể.
  • Đều đặn ôn lại những bài đã học, nhóm từ vựng theo chủ đề theo đúng ngữ cảnh.
  • Khi viết bài luận, đừng bỏ lỡ cơ hội quý giá để áp dụng những từ vựng bạn đã học.

Học sâu ở đây không chỉ là việc bạn ghi nhớ từ lâu. Đó là khi bạn biết cách áp dụng khi cần thiết.

Và quan trọng hơn nữa, bạn cần có khả năng diễn đạt, phải phát âm đúng từ để người nghe hiểu rõ ý của bạn. Học cách phát âm chuẩn luôn là thách thức đối với hầu hết các học viên.

3.1. Bắt đầu từ việc phát âm chuẩn để áp dụng vào thực tế ngay

Vì mỗi người có một cấu trúc miệng khác nhau, phát âm cũng khác nhau do thiếu sự luyện tập đúng ngay từ đầu.

Vì thế,

Học cách nghe là bước quan trọng đầu tiên để hỗ trợ cho việc phát âm chính xác

  • Bạn cần lắng nghe nhiều tiếng Anh hơn mỗi ngày. Cách tốt nhất để thực hiện điều này mà không cần dành thêm thời gian là nghe tiếng Anh trong các hoạt động không đòi hỏi sự tập trung hay suy nghĩ sâu.
  • Podcast là sự lựa chọn tốt nhất cho việc luyện nghe.
  • Nếu bạn mới bắt đầu, hãy bắt đầu từ những bước nhỏ. Nếu có thể, hãy đọc tiếng Anh để nhanh chóng học được những từ vựng phổ biến nhất.
  • Nếu bạn đã có khả năng nghe ở trình độ khá và cảm thấy khả năng nghe của bạn không còn cải thiện được nữa, hãy thử nghe những nội dung có tính thách thức CAO HƠN.

Lưu ý quan sát sự di chuyển của môi và miệng khi phát âm giúp điều chỉnh phần phát âm chính xác hơn

Ví dụ:

  • Môi: Để phát âm, 2 môi phải tiếp xúc với nhau, như trong từ “M”, “B”, “L”, hoặc môi tiếp xúc với răng như trong từ “V”, “F”
  • Họng: Âm đi từ phần sâu của họng (khi phát âm cảm nhận được rung từ họng), như trong từ “H”, “K”…

Tập trung quan sát lưỡi khi phát âm sẽ giúp bạn cải thiện khả năng phát âm tiếng Anh

Khi bạn phát âm, lưỡi di chuyển để tạo ra âm thanh. Thậm chí bạn có thể không nhận ra mình đang làm điều đó mà không cần suy nghĩ.

Để cải thiện khả năng phát âm tiếng Anh, hãy theo dõi sự di chuyển của lưỡi.

Chia từ thành các phần âm riêng biệt trong quá trình luyện tập giúp việc phát âm trở nên dễ dàng hơn

Chia các từ thành các phần nhỏ có thể làm cho việc phát âm trở nên dễ dàng hơn. Để kiểm tra số lượng âm tiết trong một từ, hãy mở tay ra và đặt dưới cằm. Phát âm từ đó một cách chậm rãi. Mỗi khi cằm chạm vào tay, đó chính là một âm tiết.

Ví dụ: “pronunciation” có 5 âm tiết: pro-nun-ci-a-tion.

Đặt sự chú ý vào trọng âm của từ và câu giúp bạn nói tiếng Anh tự nhiên hơn

Đôi khi vị trí mà bạn đặt trọng âm có thể ảnh hưởng đến nghĩa của từ. Hãy lắng nghe và luyện tập thật nhiều.

Kiên nhẫn và tự tin, cảm thấy thoải mái khi luyện phát âm

Hãy cảm thấy thoải mái với khuôn mặt và miệng khi luyện tập. Chỉ như vậy mới giúp bạn tránh được những khó khăn khi học phát âm.

Tự quay lại quá trình nói giúp bạn dễ dàng phát hiện và sửa lỗi nhanh chóng

Một cách để biết xem tiến trình luyện tập của bạn như thế nào là tự ghi lại bản thân của mình. Chắc chắn bạn sẽ thắc mắc tại sao lại không phải là ghi âm mà lại là quay video?

Câu trả lời nằm ở việc cách bạn phát âm, không chỉ là nghe thấy nó ra sao.

Luyện nói nhiều với bạn bè giúp bạn cải thiện khả năng phát âm

Có bạn đồng hành sẽ động viên bạn tiến xa hơn trong việc nâng cao khả năng phát âm tiếng Anh chuẩn. Bên cạnh đó, việc luyện tập cùng bạn còn mang lại niềm vui!

4. Học những chủ đề quan trọng, dễ nhớ nhất để không phí thời gian

Đừng học bao quát với ý nghĩ “nhớ càng nhiều càng tốt”. Vì bạn sẽ dễ quên chúng khi không có cơ hội thực hành nhiều.

Tập trung vào lĩnh vực chuyên môn của bạn nhé.

Nếu làm việc trong văn phòng, hãy học những điều liên quan đến công ty, các mối quan hệ công việc.

Nếu học để du lịch, hãy tập trung vào những cụm từ giao tiếp cơ bản: hỏi đường, hỏi giá, làm thủ tục nhận phòng khách sạn… và mở rộng vốn từ vựng du lịch. vv

5. Chiến Lược Ghi Nhớ Từ Vựng Lâu Dài Là Gì?

Cách hiệu quả nhất để tăng cường khả năng ghi nhớ từ vựng theo chủ đề, giảm thiểu việc quên từ mới là ôn lại và sử dụng từ vựng thường xuyên. Một chiến lược ôn tập mà nhiều người đã thử và thành công là:

  • Đợi 10 phút sau khi học rồi ôn lại lần thứ nhất
  • Đợi 24 giờ sau khi học rồi ôn lại lần thứ hai
  • Đợi 1 tuần sau khi học rồi ôn lại lần thứ ba
  • Đợi 1 tháng sau khi học rồi ôn lại lần thứ tư

Nếu bạn tuân thủ đủ 4 lần này thì khả năng bạn nhớ từ đó rất cao và rất lâu.

Không phải ngồi đọc list từ vựng dài lê thê mà là sử dụng chúng trong các tình huống thực tế nhất. Học từ mọi góc độ trong cuộc sống hàng ngày.

Đọc tiếng Anh thường xuyên

Đọc tiếng Anh giúp bạn tiếp xúc với từ vựng tiếng Anh nhiều hơn. Đối với những từ bạn chưa biết, hãy thử đoán nghĩa trước khi tra từ điển.

Sách tiếng Anh thường chia theo đề tài, giúp từ vựng theo đề tài giúp bạn dễ dàng ghi nhớ và luyện tập.

Xem phim

Cảnh trong phim thường kích thích trí nhớ mỗi khi gặp từ. Xem phim tiếng Anh là cách hiệu quả để học từ vựng.

Kết hợp với thực tế hình ảnh

Mỗi khi ra ngoài, hãy quan sát xung quanh. Bạn sẽ thấy những từ, cụm từ tiếng Anh trên áp phích quảng cáo, sản phẩm, tên cửa hàng,…

Hãy tò mò khám phá chúng, hiểu rõ về chúng.

Phương pháp học này rất hiệu quả vì giúp chúng ta ghi nhớ từ vựng một cách sâu sắc hơn.

Học từ với niềm vui

Chơi các trò chơi ô chữ tiếng Anh giúp bạn học một cách thú vị và hiệu quả.

Thực hiện các bài kiểm tra

Đôi khi, hãy tự kiểm tra khả năng nhớ của bạn bằng các bài kiểm tra. Bạn sẽ dễ dàng nhận ra sự tiến bộ của mình.

6. 16 chủ đề từ vựng tiếng Anh phổ biến

Trước khi học 3500 từ vựng tiếng Anh theo chủ đề, hãy bắt đầu từ việc học các từ vựng phổ biến nhất qua 16 chủ đề sau đây.

6.1. Từ vựng tiếng Anh về Trường học

Hãy bắt đầu bằng việc học từ vựng tiếng Anh liên quan đến trường học, một chủ đề quen thuộc và rất quan trọng đối với các bạn học sinh.

Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
Kindergarten /ˈkɪn.dəˌɡɑː.tən/ Trường mẫu giáo
Nursery school /ˈnɜː.sər.i ˌskuːl/ Trường mầm non
Primary school / Elementary school /ˈpraɪ.mə.ri ˌskuːl/ /ˌel.ɪˈmen.tər.i ˌskuːl/ Trường tiểu học
Middle School / Secondary school / Lower secondary school /ˈmɪd.əl ˌskuːl//ˈsek.ən.dri ˌskuːl//ˈləʊ.ər ˈsek.ən.dri ˌskuːl/ Trường trung học cơ sở
High school /ˈhaɪ ˌskuːl/ Trường trung học phổ thông
Academy /əˈkæd.ə.mi/ Học viện
College /ˈkɒl.ɪdʒ/ Cao đẳng/ Đại học ( Mỹ)/ Trung học (Úc)
University /ˌjuː.nɪˈvɜː.sə.ti/ Đại học
Canteen /kænˈtiːn/ Khu nhà ăn, căng-tin
Library /ˈlaɪ.brər.i/ Thư viện
Infirmary /ɪnˈfɜː.mər.i/ Phòng y tế
Lecture hall /ˈlɛktʃə//hɔːl/ Giảng đường
Schoolyard /ˈskuːl.jɑːd/ Sân trường
Staffroom /ˈstæfruːm/ Phòng giáo viên
Head teacher /ˌhedˈtiː.tʃər/ Giáo viên chủ nhiệm
Headmaster /hɛdˈmɑːstə/ Hiệu trưởng
Course book /kɔːs bʊk/ Sách giáo trình
Lesson plan /ˈlɛs(ə)n plan/ Giáo án
School fee /skuːl fiː/ Học phí
Student union /ˈstjuːdənt ˈjuːnjən/ Hội sinh viên

6.2. Từ vựng tiếng Anh về Gia đình

Gia đình là nơi mà những người thân yêu sống và chia sẻ mối quan hệ đặc biệt, được tạo nên từ tình cảm và sự hiểu biết lẫn nhau.

Vì sự quan trọng và đặc biệt của gia đình, hãy khám phá những từ vựng tiếng Anh liên quan đến gia đình dưới đây.

Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
Grandparent /ˈɡræn.per.ənt/ ông bà
Parent /ˈper.ənt/ bố mẹ
Father /ˈfɑː.ðɚ/ bố
Mother /ˈmʌð.ɚ/ mẹ
Son /sʌn/ con trai
Daughter /ˈdɑː.t̬ɚ/ con gái
Brother /ˈbrʌð.ɚ/ anh trai/em trai ruột
Sister /ˈsɪs.tɚ/ chị gái/em gái ruột
Relative /ˈrel.ə.t̬ɪv/ họ hàng
Grandchildren /ɡrændˈtʃɪl.drən/ các cháu
Granddaughter /ˈɡrændɔːtə(r)/ cháu gái
Grandson /ˈɡrænsʌn/ cháu trai
Sibling /ˈsɪb.lɪŋ/ anh/chị/em ruột
Aunt /ænt/ bác gái/dì/cô
Uncle /ˈʌŋ.kəl/ bác trai/cậu/chú
Cousin /ˈkʌz.ən/ anh/chị/em họ
Wife /waɪf/ vợ
Husband /ˈhʌz.bənd/ chồng
Nuclear family /ˌnuː.kliː.ɚ ˈfæm.əl.i/ gia đình 2 thế hệ
Extended family ɪkˌsten.dɪd ˈfæm.əl.i/ gia đình nhiều thế hệ

6.3. Từ vựng tiếng Anh về Thời tiết

Thời tiết là một chủ đề thường gặp khi nói và viết. Để mô tả những điều tự nhiên về thời tiết một cách dễ dàng, hãy tham khảo bộ từ vựng tiếng Anh về thời tiết này.

Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
Cloudy /’klaʊdi/ trời nhiều mây
Dry /drai/ hanh khô
Fine /fain/ không mây, không mưa
Foggy /’fɒgi/ có sương mù
Humid /’hju:mid/ ẩm
Partially cloudy /’pɑ:∫əli/ /’klaʊdi/ thời tiết có sự hoà trộn của bầu trời xanh với mây
Overcast /,əʊvə’kɑ:st/ âm u, tối sầm
Sunny /’sʌni/ nắng, có nhiều ánh nắng
Windy /’windi/ lộng gió
baking hot /beɪk hɑːt/ nóng như khô han
cold /koʊld/ lạnh
chilly /ˈtʃɪli/ trời lạnh thấu xương
Celsius /ˈselsiəs/ nhiệt độ C
degree /dɪˈɡriː/ nhiệt độ thời tiết
Fahrenheit /ˈfærənhaɪt/ nhiệt độ F
hot /hɑːt/ nóng
warm /wɔ:m/ ấm áp
blizzard /’blizəd/ cơn bão tuyết
blustery /’blʌstri/ cơn gió mạnh
thunderstorm /’θʌndəstɔ:m/ bão tố kèm sấm sét, cơn giông

6.4. Từ vựng tiếng Anh về Nghề nghiệp

Công việc là một phần quan trọng trong việc tự giới thiệu hoặc cung cấp thông tin về bản thân hoặc người khác.

Dưới đây là một số từ vựng tiếng Anh liên quan đến chủ đề nghề nghiệp mà chúng ta thường gặp trong cuộc sống hàng ngày.

Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
Doctor /’dɔktə/ bác sĩ
Artist /ˈɑːtɪst/ Họa sĩ
Bus driver /bʌsˈdraivə/ Tài xế xe bus
Computer software engineer /kəmˈpjuːtəˈsɒftweərˌendʒiˈniə/ Kỹ sư phần mềm máy tính
Electrician /iˌlekˈtriʃən/ Thợ điện
Factory worker /ˈfæktəriˈwɜːkə/ Công nhân nhà máy
Graphic designer /ˈɡræfikdiˈzainə/ Người thiết kế đồ họa
Hair Stylist /heəˈstailist/ Nhà tạo mẫu tóc
Insurance broker /inˈʃʊərənsˈbrəʊkə/ Nhân viên môi giới bảo hiểm
Journalist /ˈdʒɜːnəlist/ Nhà báo
Lawyer /ˈlɔːjə/ Luật sư
Marketing director /ˈmɑːkitiŋdiˈrektə/ Giám đốc marketing
Newsreader /ˈnjuːzriːdə/ Phát thanh viên
Office worker /ˈɒfisˈwɜːkə/ Nhân viên văn phòng
Photographer /fəˈtɒɡrəfə/ Thợ chụp ảnh
Receptionist /riˈsepʃənist/ Nhân viên lễ tân
Scientist /ˈsaiəntist/ Nhà khoa học
Telemarketer /ˌteləˈmɑːkətə/ Nhân viên tiếp thị qua điện thoại
Web developer /webdiˈveləpə/ Người phát triển ứng dụng mạng
Window cleaner /ˈwindəʊˈkliːnə/ Nhân viên vệ sinh cửa kính (cửa sổ)

6.5. Từ vựng tiếng Anh về Sở thích

Để miêu tả sở thích và các hoạt động yêu thích của mình, hãy tham khảo bộ từ vựng tiếng Anh về sở thích dưới đây để làm cho bài viết hoặc bài nói của bạn trở nên phong phú hơn.

Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
Build things /bɪld θɪŋz/ chơi xếp hình
Chat with friends /ʧæt wɪð frɛndz/ tán gẫu với bạn bè
Collect stamp /kəˈlɛkt stæmp/ sưu tập con tem
Do magic tricks /duː ˈmæʤɪk trɪks/ làm ảo thuật
Do sports /duː spɔːts/ chơi thể thao
Fly kites /flaɪ kaɪts/ thả diều
Go camping /gəʊ ˈkæmpɪŋ/ đi cắm trại
Go for a walk /gəʊ fɔːr ə wɔːk/ đi dạo
Go shopping /gəʊ ˈʃɒpɪŋ/ đi mua sắm
Go skateboarding /gəʊ ˈskeɪtbɔːdɪŋ/ trượt ván
Go swimming /gəʊ ˈswɪmɪŋ/ đi bơi
Hang out with friends /hæŋ aʊt wɪð frɛndz/ đi chơi với bạn
Listen to music /ˈlɪs.ən tə’mjuː.zɪk/ nghe nhạc
Mountaineering /ˌmaʊn.tənˈɪr.ɪŋ/ đi leo núi
Play an instrument /pleɪ ən ˈɪnstrʊmənt/ chơi nhạc cụ
Play computer games /pleɪ kəmˈpjuːtə geɪmz/ chơi game
Read books /riːd bʊks/ đọc sách
Take photographs /teɪk ˈfəʊ.tə.ɡrɑːf/ chụp ảnh
Board games /bɔːd geɪmz/ trò chơi cờ bàn
Shuttlecock kicking /ˈʃʌt.əl.kɒk kɪkɪŋ/ chơi đá cầu

6.6. Từ vựng tiếng Anh về Cơ thể con người

Trên cơ thể con người có rất nhiều phần khác nhau và không phải ai cũng biết tên của chúng trong tiếng Anh.

Vì vậy, bộ từ vựng tiếng Anh thông dụng về cơ thể con người này có thể giúp bạn mở rộng vốn từ của mình.

Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
Hair /heər/ Tóc
Forehead /ˈfɔːhed/ Trán
Ear /ɪər/ Tai
Cheek /tʃiːk/
Mouth /maʊθ/ Miệng
Chin /tʃɪn/ Cằm
Tongue /tʌŋ/ Lưỡi
Tooth /tuːθ/ Răng
Lip /lɪp/ Môi
Neck /nek/ Cổ
Shoulder /ˈʃəʊl.dər/ Vai
Arm /ɑːm/ Cánh tay
Hand /hænd/ /hænd/
Armpit /ˈɑːm.pɪt/ Nách
Back /bæk/ Lưng
Chest /tʃest/ Ngực
Buttocks /’bʌtəks/ Mông
Leg /leg/ Cẳng chân
Knee /niː/ Đầu gối
Ankle /ˈæŋ.kl/ Mắt cá chân

6.7. Từ vựng tiếng Anh về Lễ hội

(tập trung vào Trung thu, Tết Nguyên đán, Christmas – mỗi phần 1 H4)

Mỗi năm, có nhiều dịp lễ hội diễn ra, và điều này đồng nghĩa với việc có rất nhiều từ vựng tiếng Anh liên quan đến mỗi dịp lễ hội.

Tuy nhiên, bộ từ vựng tiếng Anh dưới đây sẽ tập trung vào các lễ hội lớn như Trung Thu, Tết Nguyên Đán và Giáng Sinh.

6.7.1. Từ vựng tiếng Anh về Lễ hội Trung Thu

Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
Mid-autumn festival /mɪd-ˈɔːtəm ˈfɛstəvəl/ Tết Trung Thu
15th day of the 8th month of the lunar calendar /ˌfɪfˈtiːnθ deɪ ɒv ðiː eɪtθ mʌnθ ɒv ðə ˈluːnə ˈkælɪndə/ Ngày 15/8 âm lịch
full moon /fʊl muːn/ trăng tròn
Moon Palace /muːn ˈpælɪs/ Cung Trăng
the Moon boy /ðə muːn bɔɪ/ Chú Cuội
magical banyan tree /ˈmæʤɪkəl ˈbænɪən triː/ cây đa
lion dance /ˈlaɪən dɑːns/ múa lân
five-pointed star-shaped lantern /faɪv-ˈpɔɪntɪd stɑː-ʃeɪpt ˈlæntən/ đèn ông sao
carp-shaped lantern /kɑːp-ʃeɪpt ˈlæntən/ đèn cá chép
The Moon Lady /ðə muːn ˈleɪdi/ Chị Hằng
Moon Rabbit /muːn ˈræbɪt/ thỏ ngọc
mooncake /ˈmuːnkeɪk/ bánh trung thu
baked mooncake /beɪkt ˈmuːnkeɪk/ bánh nướng
snow skin mooncake /snəʊ skɪn ˈmuːnkeɪk/ bánh dẻo
persimmon /pɜːˈsɪmən/ quả hồng
to savor a sip of tea /tuː ˈseɪvə tiː/ thưởng thức trà
to light the lanterns /tuː laɪt ðə ˈlæntənz/ thắp lồng đèn
to parade with lanterns /tuː pəˈreɪd wɪð ˈlæntənz/ đi rước đèn
to prepare a feast /tuː prɪˈpeə fiːst/ sắp cỗ
to nibble on mooncakes /tuː ˈnɪbl ɒn ˈmuːnkeɪks/ nhấm nháp bánh Trung Thu

6.7.2. Từ vựng tiếng Anh về Lễ hội Tết Nguyên Đán

Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
Before New Year’s Eve /bɪˈfɔːr njuːˌjɪəz ˈiːv/ Tất niên
Lunar New Year /ˈluː.nərˌnjuː ˈjɪər/ Tết Âm lịch, Tết Nguyên Đán
New Year’s Eve /ˌnjuːˌjɪəz ˈiːv/ Giao thừa
The New Year /ðiː njuː ˈjɪər/ tân niên
apricot blossom /ˈeɪprɪkɒt ˈblɒsəm/ hoa mai
kumquat tree /kumquat triː/ cây quất
peach blossom /piːʧ ˈblɒsəm/ hoa đào
the New Year tree /ðə njuː jɪə triː/ cây nêu ngày Tết
first caller /fɜːst ˈkɔːlə/ người xông đất
lucky money /ˈlʌki ˈmʌni/ tiền lì xì
The Kitchen God /ðə ˈkɪʧɪn gɒd/ táo quân
spring festival /sprɪŋ ˈfɛstəvəl/ hội xuân
Chưng cake /chưng keɪk/ bánh chưng
Pickled small leeks /ˈpɪkld smɔːl liːks/ củ kiệu
Pickled onion /ˈpɪk.əl ʌn.jən/ dưa hành
(to) ask for calligraphy pictures /ɑːsk fɔː kəˈlɪgrəfi ˈpɪkʧəz/ xin chữ thư pháp
(to) exchange New Year’s wishes /ɪksˈʧeɪnʤ njuː jɪəz ˈwɪʃɪz/ chúc Tết nhau qua lại
(to) give lucky money /gɪv ˈlʌki ˈmʌni/ mừng tuổi
(to) go to the pagoda to pray for luck /gəʊ tuː ðə pəˈgəʊdə tuː preɪ fɔː lʌk/ đi chùa cầu may
(to) visit relatives and friends /vɪzɪt ˈrɛlətɪvz ænd frɛndz/ thăm họ hàng, bạn bè

6.7.3. Từ vựng tiếng Anh về Lễ hội Giáng Sinh

Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
Christmas /ˈkrisməs/ lễ Giáng sinh
Santa Claus = Kris Kringle = Father Christmas /ˈsæn.tə ˌklɔːz//ˌkrɪs ˈkrɪŋɡl//ˈfɑːðə ˈkrɪsməs/ ông già Nô-en
Santa sack /ˈsæntə sæk/ túi quà của ông già Nô-en
Rudolph /ˈruˌdɔlf/ tuần lộc mũi đỏ
Snowman /’snoumən/ người tuyết
Wassail /ˈwɒseɪl/ tiệc uống chúc mừng Giáng sinh
Vigil /’vɪddʒɪl/ Thời gian ở một địa điểm và cầu nguyện, thường vào buổi tối
Candy cane /ˈkændi keɪn/ cây kẹo hình gậy (nhiều màu sắc)
Gingerbread man /ˈdʒɪndʒəbred mæn/ bánh quy gừng hình người
Eggnog /ˈeɡ.nɑːɡ/ đồ uống truyền thống trong dịp Giáng sinh được làm từ sữa hoặc kem, có trứng đánh tan với đường cùng một chút rượu
Pudding /ˈpʊdɪŋ/ món đồ tráng miệng làm bằng trái cây khô ngâm trong rượu, thường được ăn trong ngày Giáng sinh
Hot chocolate /hɒt ˈtʃɒklət/ sô-cô-la nóng
Christmas card /ˈkrɪs.məs kɑːrd/ thiệp Giáng sinh
Christmas stocking /krɪsməs ˈstɑːkɪŋ/ tất Giáng sinh
Ornament /’ɔ:nəmənt/ vật trang trí được treo lên cây thông Giáng sinh
Christmas tree/pine /ˈkrɪsməs tri: | paɪn/ cây thông Noel
Turkey /ˈtɜːki/ gà Tây quay
carol /ˈkærəl/ thánh ca, bài hát chúc mừng trong dịp lễ Nô-en
White Christmas /ˌwaɪt ˈkrɪsməs/ tuyết rơi trong ngày Giáng sinh hay còn được biết với tên là ngày Giáng sinh trắng
Chimney /’tʃɪmni/ ống khói

6.8. Từ vựng tiếng Anh về Màu sắc

Chủ đề về màu sắc là một chủ đề rất phổ biến và được nhiều người quan tâm, vì những gam màu góp phần tạo nên sự đa dạng và sinh động cho cuộc sống. Nếu thiếu màu sắc, cuộc sống sẽ trở nên nhạt nhẽo.

Hãy cùng bổ sung từ vựng tiếng Anh về màu sắc cho bản thân nhé!

Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
Blue /bluː/ màu xanh biển
Orange /ˈɒr. ɪndʒ/ màu da cam
Red /red/ màu đỏ
Brown /braʊn/ màu nâu
Silver /ˈsɪlvə/ màu bạc
Green /griːn/ màu xanh lá cây
Pink /pɪŋk/ màu hồng
Yellow /ˈjel. əʊ/ màu vàng
Purple /ˈpɜːpl/ màu tím
White /waɪt/ màu trắng
Gray /greɪ/ màu xám
Black /blæk/ màu đen
Avocado /ævə´ka:dou/ Màu xanh đậm (màu xanh của bơ)
Lavender /´lævəndə(r)/ Sắc xanh có ánh đỏ
Peacock blue /’pi:kɔk blu:/ Lam khổng tước
Tangerine / tændʒə’ri:n/ Màu quýt
Apricot yellow /ˈeɪ.prɪ.kɒt ˈjel.əʊ / Vàng hạnh, Vàng mơ
Salmon / ´sæmən/ Màu hồng cam
Wine /wain/ Đỏ màu rượu vang
Eggplant /ˈɛgˌplænt/ Màu cà tím

6.9. Từ vựng tiếng Anh về Thế giới Động vật

Thế giới động vật rất đa dạng và được chia thành nhiều loại như động vật có vú, chim, lưỡng cư, bò sát, côn trùng, cá,…

Tuy nhiên, bài viết này chỉ tập trung liệt kê một số động vật phổ biến trong cuộc sống.

Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
Cat /kæt/ con mèo
Dog /dɒg/ con chó
Parrot /’pærət/ con vẹt
Gecko /’gekou/ con tắc kè
Guinea pig /ˈgɪni pig/ chuột lang
Rabbit /’ræbit/ con thỏ
Bird /bə:d/ con chim
Swan /swɒn/ thiên nga
Ostrich /’ɔstritʃ/ đà điểu châu Phi
Crab /kræb/ con cua
Octopus /ˈɒktəpəs/ bạch tuộc
Sea turtle /siː/ /ˈtɜːtl/ rùa biển
Hippopotamus /ˌhɪpəˈpɒtəməs/ hà mã
Fish /fɪʃ/
Sea snake /siː sneɪk/ rắn biển
Frog /frɒg/ ếch
Jellyfish /ˈdʒel.i.fɪʃ/ Con sứa
Polar bear /ˈpəʊlə beə/ gấu Bắc cực
Lion /ˈlaɪən/ sư tử
Tiger /ˈtaɪgə/ hổ

6.10. Từ vựng tiếng Anh về Âm nhạc

Âm nhạc là phương tiện giúp chúng ta thư giãn sau những áp lực của cuộc sống.

Bởi vậy, bộ từ vựng tiếng Anh về âm nhạc dưới đây sẽ thu hút sự quan tâm từ rất nhiều người học.

Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
Instrument /’instrumənt/ nhạc cụ
Drum /drʌm/ trống
Organ /ˈɔːrɡən/ đàn organ
Harmonica /hɑːrˈmɑːnɪkə/ kèn harmonica
Flute /fluːt/ sáo
Classical /’klæsikəl/ nhạc cổ điển
Symphony /ˈsɪmfəni/ nhạc giao hưởng
Folk /fouk/ nhạc dân ca
hip hop /hip hɔp/ nhạc hip hop
Pop /pɔp/ nhạc pop
Jazz /dʒæz/ nhạc jazz
Orchestra /ˈɔːkɪstrə/ dàn nhạc giao hưởng
Concert band /ˈkɒnsət bænd/ ban nhạc biểu diễn ở một buổi hòa nhạc
Rapper /ˈræpə(r)/ người hát rap
Sing /sɪŋ/ hát
Song /sɒŋ/ bài hát
Lyrics /ˈlɪrɪk/ lời bài hát
Voice /vɔɪs/ giọng hát
Rhythm /ˈrɪðəm/ nhịp điệu

6.11. Từ vựng tiếng Anh về Du lịch

Du lịch là niềm đam mê của rất nhiều người, đặc biệt là giới trẻ hiện nay. Mỗi địa điểm, mỗi đặc sản đều mang nét độc đáo, riêng biệt để chúng ta trải nghiệm, khám phá.

Hãy khám phá qua bộ từ vựng tiếng Anh về du lịch dưới đây.

Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
Passport /ˈpɑːspɔːt/ Hộ chiếu
Domestic travel /dəˌmestɪk ˈtrævl/ du lịch nội địa.
Leisure travel /ˈleʒə ˈtrævl/ Du lịch phổ thông cho tất cả mọi người
Adventure travel /ədˈventʃə ˈtrævl/ Du lịch mạo hiểm
Incentive /ɪnˈsentɪv/ Loại du lịch dùng để khen thưởng, thường dành cho các cán bộ nhân viên
Kayaking /ˈkaɪækɪŋ/ Du lịch bằng cách chèo thuyền Kayak
Diving tour /ˈdaɪvɪŋ tʊə(r)/ Du lịch lặn biển để ngắm, cá, san hô,…
Luggage cart /ˈbæɡɪdʒ kɑː(r)t/ Xe đẩy hành lý
Motel /məʊˈtel/ nhà nghỉ, khách sạn nhỏ
Accounts payable /əˌkaʊnts ˈpeɪəbl/ Tiền phải trả
Accounts receivable /əˌkaʊnts rɪˈsiːvəbl/ Tiền phải thu
Destination /ˌdestɪˈneɪʃn/ Điểm đến
International tourist /ˌɪntəˈnæʃnəl ˈtʊərɪst/ Khách du lịch quốc tế
Itinerary /ˈlɪtərəri / Lịch trình
Educational Tour /ˌedʒuˈkeɪʃənl tʊə(r)/ Tour du lịch tìm hiểu sản phẩm
Excursion/promotion airfare /ɪkˈskɜːʃn/prəˈməʊʃn ˈeəfeə(r)/ Vé máy bay khuyến mãi/hạ giá
OW: one way /ˌwʌn ˈweɪ/ Vé máy bay 1 chiều
RT: return ticket /rɪˌtɜːn ˈtɪkɪt/ Vé máy bay khứ hồi
STD: Scheduled time departure /ˈʃedjuːl taɪm dɪˈpɑːtʃə(r)/ Giờ khởi hành theo kế hoạch
First class /ˌfɜːst ˈklɑːs/ Vé sang nhất trong các vé đi máy bay và có giá thành cao nhất

6.12. Từ vựng tiếng Anh về Hoạt động hàng ngày

Từ vựng tiếng Anh về Hoạt động hàng ngày là một chủ đề vô cùng quen thuộc trong giao tiếp hàng ngày.

Để bổ sung từ vựng cho bài nói, bài viết của bạn trở nên phong phú hơn, hãy tham khảo bảng dưới đây.

Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
Brush my teeth /brʌʃ ti:θ/ đánh răng
Comb the hair /koum ðə heə / chải tóc
Cook /kuk/ nấu ăn
Do exercise / du: eksəsaiz/ tập thể dục
Washing face /ˈwɒʃ.ɪŋ feɪs/ Rửa mặt
Feed the dog /fi:d ðə dɔg/ cho chó ăn
Get dressed /get drest/ mặc quần áo
Get up /get ʌp/ thức dậy
Go to bed /gou tə bed/ đi ngủ
Have a bath /hæv ə ‘bɑ:θ/ đi tắm
Have breakfast /hæv brekf əst/ ăn sáng
Have dinner /hæv ’dinə/ ăn tối
Have lunch /hæv lʌntʃ/ Ăn trưa
Read newspaper /ri:d’nju:z,peipə/ đọc báo
Study /stʌdi/ học tập hoặc nghiên cứu
Take the rubbish out /teik  ðə ‘rʌbiʃ aut/ đi đổ rác
To drink /tə driɳk/ uống
Work /wə:rk/ làm việc
Shave /ʃeɪv/ Cạo râu
Washing clothes /ˈwɒʃ.ɪŋ kləʊðz/ Giặt quần áo

6.13. Từ vựng tiếng Anh về Thể thao

Các môn thể thao luôn là niềm đam mê và thường chiếm vị trí quan trọng trong cuộc sống hàng ngày.

Hãy khám phá lĩnh vực này qua bộ từ vựng tiếng Anh về các môn thể thao ngay dưới đây nhé!

Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
Aerobics Eurythmics /eəˈrəʊ.bɪks//ju:’riðmiks/ Thể dục nhịp điệu
Athletics /æθ’letiks/ Điền kinh
Badminton /’bædmintən/ Cầu lông
Baseball /’beisbɔ:l/ Bóng chày
Basketball /’bɑ:skitbɔ:l/ Bóng rổ
Cycling /ˈsaɪ.klɪŋ/ Đua xe đạp
football /ˈfʊtbɔːl/ Bóng đá (người Anh thường dùng)
Gymnastics /ʤim’næstiks/ Thể dục dụng cụ
Hiking /ˈhaɪ.kɪŋ/ Đi bộ đường dài
Hockey /‘hɔki/ Khúc côn cầu
Lacrosse /lə’krɔs/ Bóng vợt
Rugby /ˈraɡbi/ Bóng bầu dục
Running /’rʌnɪŋ/ Chạy bộ
Skateboarding /skeit ‘bɔ:diη/ Trượt ván
soccer /’sɒkə/ Bóng đá (người Mỹ thường dùng)
Swimming /ˈswɪmɪŋ/ Bơi lội
Table tennis /’teibl ’tenis/ Bóng bàn
Tennis (ˈtenɪs) t Quần vợt
volleyball /ˈvɒlibɔːl/ Bóng chuyền
Weightlifting /’weit’liftiŋ/ Cử tạ

6.14. Từ vựng tiếng Anh về Yoga

Yoga giúp cơ thể linh hoạt và tinh thần thư thái. Tuy nhiên, từ vựng về Chủ Đề: Yoga vẫn còn hạn chế.

Hãy xem bảng dưới đây để bổ sung từ vựng ngay nhé!

Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
Yoga Postures /ˈjəʊgə ˈpɒsʧəz/ Các tư thế yoga
Downward facing dog /ˈdaʊnwəd ˈfeɪsɪŋ dɒg/ Tư thế chó úp mặt
Extended pose /ɪksˈtendɪd pəʊz/ Tư thế mở rộng
Cow pose /kaʊ pəʊz/ Tư thế con bò
Standing forward fold /ˈstændɪŋ ˈfɔːwəd fəʊld/ Tư thế gập người
Corpse pose /kɔːps pəʊz/ Tư thế thư giãn
Cat pose / kæt pəʊz/ Tư thế con mèo
Chair pose /ʧeə pəʊz/ Tư thế cái ghế
Locust pose /ˈləʊkəst pəʊz/ Tư thế con châu chấu
Boat pose /bəʊt pəʊz/ Tư thế chiếc thuyền
Cobra pose /ˈkəʊbrə pəʊz/ Tư thế rắn hổ mang
Standing forward bend /ˈstændɪŋ ˈfɔːwəd bend/ Tư thế đứng thẳng cúi người
Shoulder stand /ˈʃəʊldə stænd/ Tư thế đứng bằng vai hay còn gọi là tư thế Cây nến
Warrior pose /ˈwɒrɪə pəʊz/ Tư thế chiến binh
Seated forward bend /ˈsiːtɪd ˈfɔːwəd bend/ Tư thế căng giãn lưng
Inhale /ɪnˈheɪl/ hít vào
Exhale /eksˈheɪl/ thở ra
Breathe /briːð/ hơi thở
Lengthen /ˈleŋ.θən/ kéo dài
Flip over/turn over /flɪp ˈəʊvə/ /tɜːn ˈəʊvə/ lật ngược lại

6.15. Từ vựng tiếng Anh về Cảm xúc

Từ vựng miêu tả các Cảm xúc tiếng Anh rất đa dạng. Trong giao tiếp, đôi khi bạn gặp khó khăn khi diễn đạt cảm xúc của mình.

Hãy theo dõi bảng từ vựng tiếng Anh về các cảm xúc dưới đây để tự tin trong giao tiếp.

Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
Happy /’hæpi/ hạnh phúc
Unhappy / ʌnˈhæpi / buồn
Worried /’wʌrid/ lo lắng
Angry /’æŋgri/ tức giận
Annoyed / əˈnɔɪd / bực mình
Appalled / əˈpɔːld / rất sốc
Arrogant /’ærəgənt/ kiêu ngạo
Ashamed / əˈʃeɪmd / xấu hổ
Bewildered / bɪˈwɪldər / rất bối rối
Bored /bɔ:d/ chán
Overwhelmed / ˌoʊvərˈwelmd / choáng ngợp
Overjoyed / ˌoʊvərˈdʒɔɪd / cực kỳ hứng thú.
Over the moon /ˈoʊvər ðə muːn / rất sung sướng
Positive / ˈpɑːzətɪv / lạc quan
Relaxed / rɪˈlækst / thư giãn, thoải mái
Scared / skerd / sợ hãi
Stressed / strest / mệt mỏi
Disappointed / ˌdɪsəˈpɔɪntɪd / thất vọng
Irritated / ˈɪrɪteɪtɪd / khó chịu
Nonplussed / ˌnɑːnˈplʌst / ngạc nhiên đến mức không biết cần làm gì

Phần Kết

Hãy thực hành học từ vựng tiếng Anh theo chủ đề được chia sẻ trong bài viết này. Bạn sẽ thấy kết quả rõ rệt sau vài tháng.

Hãy sử dụng kỹ thuật luyện phát âm khi xem video để nói tiếng Anh trôi chảy và thành thạo hơn.

Nếu cần sự trợ giúp, hãy để lại bình luận phía dưới nhé.

KHUYẾN MÃI HẤP DẪN

Tặng #Voucher_4.000.000 cho 20 bạn may mắn
Tặng thẻ BẢO HÀNHtrọn đời học lại hoàn toàn miễn phí
Giảm thêm 10% khi đăng ký nhóm từ 3 học viên trở lên
Tặng khóa giao tiếp nâng cao 2 tháng với giáo viên nước ngoài