Bỏ túi ngay kiến thức về cấu trúc have/get something done

Cấu trúc have/get something done thực sự là một trong những cấu trúc cơ bản thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày bằng tiếng Anh. Không chỉ xuất hiện trong các bài kiểm tra trên trường, cấu trúc này còn thường được yêu cầu trong các đề thi THPT Quốc gia hàng năm.Cùng tìm hiểu cấu trúc này qua bài viết dưới đây của Aten English nhé. 

Ý nghĩa cấu trúc Have/get something done là gì? 

Cấu trúc have/get something done trong tiếng Anh được sử dụng để diễn tả việc nhờ hoặc thuê người khác làm một công việc hoặc dịch vụ cho mình. Cấu trúc này thường được sử dụng khi bạn muốn chỉ định ai đó thực hiện một việc cho bạn, thay vì tự làm nó.

bo-tui-ngay-kien-thuc-ve-cau-truc-have-get-something-done-1
Ý nghĩa cấu trúc Have/get something done là gì? 

Ý nghĩa chính của cấu trúc này là “nhờ làm cái gì đó” hoặc “để cho ai đó làm cái gì đó.” Cách sử dụng “have/get something done” thường dựa vào ngữ cảnh và ý muốn của người nói.

Ví dụ:

I have my car washed every weekend. (Tôi cho xe của mình được rửa mỗi cuối tuần.)

She got her hair cut at the salon. (Cô ấy để cho tóc mình được cắt tại tiệm tóc.)

They had their house painted last month. (Họ nhờ cho ngôi nhà của mình được sơn vào tháng trước.)

We need to get the broken window repaired. (Chúng ta cần nhờ sửa cửa sổ bị hỏng.)

He had his computer fixed by a technician. (Anh ấy nhờ kỹ thuật viên sửa máy tính của mình.)

Cách sử dụng cấu trúc “Have/get something done”

Cách sử dụng cấu trúc “Have/get something done” thứ nhất:

  • Cấu trúc “have/get something done” được sử dụng khi người nói không tự làm việc gì mà nhờ người khác làm giúp mình. Nói cách khác, cấu trúc này được dùng với mục đích nhờ vả. 
  • Thông thường, cấu trúc này được dùng trong các dịch vụ trả phí như cắt tóc, sửa xe hoặc dọn dẹp. Có thể lược bỏ “somebody” ở phía sau.
  • Có thể thay thế cấu trúc “Have something done” bằng cấu trúc “Get something done” trong văn nói vì cấu trúc “Get something done” thường được dùng với mức độ thân mật cao hơn, có thể là trò chuyện với bạn bè thân thiết.
bo-tui-ngay-kien-thuc-ve-cau-truc-have-get-something-done-2
Cách sử dụng cấu trúc “Have/get something done” thứ nhất:

Ví dụ:

Mary is going to have/get her car washed. (Tức là đã có người rửa xe hộ Mary.)

Has he had/got his house cleaned? (Đã có ai lau nhà hộ anh ấy chưa?)

Cách sử dụng cấu trúc “Have/get something done” thứ hai: 

Ngoài việc diễn tả việc nhờ vả, cấu trúc này còn có thể được sử dụng theo nghĩa tiêu cực, khi người nói gặp phải tác động từ người khác gây ra hậu quả khó lường hoặc không mong muốn. Trong trường hợp này, cấu trúc “have/get something done” thường mang ý nghĩa không may, phiền phức hoặc gây khó chịu. Người nói thường không tự chủ hay không muốn việc đó xảy ra. Dưới đây là một số ví dụ:

I had my phone stolen in the crowded market. (Tôi bị mất điện thoại sau khi đánh mất trong chợ đông người.)

She got her car scratched by a careless driver. (Cô ấy bị chiếc xe bị xước do tài xế không cẩn thận.)

We had our flight canceled due to bad weather. (Chúng ta bị hủy chuyến bay do thời tiết xấu.)

Lưu ý rằng trong trường hợp này, cấu trúc “have/get something done” diễn đạt một ý nghĩa tiêu cực hoặc không may mắn, và việc xảy ra không do người nói chủ động điều khiển.

bo-tui-ngay-kien-thuc-ve-cau-truc-have-get-something-done-3
Các cấu trúc có ý nghĩa tương đương với “Have/get something done”

Có một số cấu trúc có ý nghĩa tương đương với “have/get something done” trong tiếng Anh. Mỗi cấu trúc có những tùy chỉnh ngữ pháp và nghĩa vụ khác nhau, nhưng chung quy lại, chúng đều thể hiện việc nhờ ai đó hoặc một nguồn lực bên ngoài thực hiện một công việc cho mình. Dưới đây là một số cấu trúc tương đương:

 

“Have/get somebody to do something”:

Ví dụ: 

I had my friend fix my bike. (Tôi nhờ bạn tôi sửa xe đạp của tôi.)

She got her sister to bake a cake for the party. (Cô ấy nhờ chị gái cô làm bánh cho bữa tiệc.)

We had the company install a new air conditioning system. (Chúng tôi nhờ công ty cài đặt hệ thống điều hòa mới.)

He got his assistant to organize the meeting. (Anh ấy nhờ trợ lý tổ chức cuộc họp.)

Cấu trúc “have/get somebody to do something” cũng có thể được sử dụng để diễn tả việc yêu cầu hoặc sắp xếp cho ai đó thực hiện một hành động nhất định cho người khác:

She had her son buy some groceries for her. (Cô ấy nhờ con trai cô mua vài món cần thiết.)

They got their neighbor to water the plants while they were away. (Họ nhờ hàng xóm tưới cây trong lúc họ đi vắng.)

“Ask somebody to do something”:

Ví dụ: 

I asked my friend to help me move to my new apartment. (Tôi yêu cầu bạn tôi giúp tôi chuyển đến căn hộ mới.)

She asked her colleague to cover for her during the meeting. (Cô ấy yêu cầu đồng nghiệp của mình đại diện cho cô trong cuộc họp.)

They asked the manager to extend the deadline for the project. (Họ yêu cầu quản lý gia hạn thời hạn cho dự án.)

Cấu trúc “ask somebody to do something” thể hiện việc người nói đưa ra yêu cầu hoặc đề nghị cho người khác thực hiện hành động nhất định. Điều này là một cách thông dụng và tự nhiên để yêu cầu ai đó giúp đỡ hoặc thực hiện một công việc cho mình trong tiếng Anh.

 

“Arrange for somebody to do something”:

Ví dụ: They arranged for a plumber to fix the leaking pipe. (Họ đã sắp xếp cho một thợ sửa ống nước sửa đường ống rò rỉ.)

She arranged for her assistant to book the flight tickets. (Cô ấy đã sắp xếp cho trợ lý đặt vé máy bay.)

“Get hold of somebody to do something”:

Ví dụ: I need to get hold of a carpenter to repair the broken door. (Tôi cần liên hệ một thợ mộc để sửa cửa bị hỏng.)

Nhớ rằng mỗi cấu trúc có sự khác biệt nhỏ về ý nghĩa và cách sử dụng, vì vậy hãy chọn cấu trúc phù hợp nhất với ngữ cảnh và ý muốn của bạn khi diễn đạt việc nhờ người khác thực hiện một công việc cho mình.

xem thêm: Cấu trúc demand that trong ngữ pháp tiếng Anh

Bài tập 

Sau khi nắm được cấu trúc “Have/get something done”, hãy cùng ôn tập lại bằng một số bài tập dưới đây nhé. 

Exercise: 

Theresa couldn’t repair her car, so she took it to the garage.

Mary asked Peter to do the housework.

My hair is so long, so I have had the hair-dresser cut it.

I got my friend to make a cake.

We are so hungry and too busy to go, so we are going to order a pizza delivery.

Johnny has had his brother fix the door lock.

Because the pipe leaked, we called the plumber to repair it.

Keys:

Theresa had/got her car repaired.

Mary had/got the housework done (by Peter).

or: Mary had Peter do the housework.

or: Mary got Peter to do the housework.

I have had/got my hair cut (by the hair-dresser).

I had/got a cake made (by my friend).

We are going to have/get a pizza delivered.

Johnny has had/got the door lock fixed.

We had the pipe repaired (by the plumber).

Việc áp dụng kiến thức vừa học bằng cách luyện đề như trên đã giúp tôi hiểu rõ và ghi nhớ sâu hơn về ý nghĩa và cách sử dụng cấu trúc have/get something done. Bên cạnh việc làm bài tập, bạn cũng có thể sử dụng cấu trúc ngữ pháp này trong giao tiếp tiếng Anh bằng cách tạo thành câu và luyện nói khoảng 15 phút mỗi ngày. Chúc mọi người chinh phục khóa học tiếng Anh online tại Aten thành công!

KHUYẾN MÃI HẤP DẪN

Giảm ngay 1.5 triệu khi đăng ký hôm nay
Giảm thêm 1 triệukhi đăng ký nhóm từ 2 học viên trở lên
Giảm thêm 10% khi đăng ký nhóm từ 3 học viên trở lên