Các câu hỏi phỏng vấn tiếng Anh phổ biến

Hãy xem xét và rèn luyện với 10 câu hỏi phỏng vấn bằng tiếng Anh thường gặp để tự tin nắm bắt cơ hội đạt được công việc mơ ước của bạn.

Can you introduce yourself?

Hãy trình bày lộ trình công việc, kinh nghiệm và ưu điểm liên quan đến vị trí ứng tuyển một cách súc tích nhưng đầy đủ. Hãy tóm tắt và nhấn mạnh các thành tựu bạn đã đạt được trong quá trình học tập (giải thưởng, hoạt động tình nguyện…) hoặc trong thời gian làm việc trước đó (giải thưởng ngành, tên dự án lớn bạn đã tham gia) nếu chúng hỗ trợ cho các kỹ năng và năng lực cần thiết cho vị trí bạn đang xin ứng tuyển.

Ví dụ:

I have been working as a content writer at a global agency for 2 years. My duties were creating content for Facebook fanpage, Tiktok, PR articles, blogs… I have always been interested in writing and making creative assets, that’s why I choose to follow this career path.

Hoặc

  • I’m a Marketing Executive with 2 years of experience, having worked on national campaigns for big accounts such as A and B.
  • My main competencies are social media and copywriting, which I know for your brand are crucial, as you rely heavily on social media marketing.

Why did you leave your job?

Hãy trả lời bằng cách thể hiện ý chí thay đổi vì mục tiêu trong tương lai hoặc vì bạn thấy điểm tương đồng, cơ hội ở vị trí mới, công ty mới một cách lạc quan và tích cực. Bạn cũng có thể tận dụng cơ hội này để diễn đạt lý do bạn

Ví dụ:

  • I’m looking for a new position where I have the opportunity to build a strong content team.
  • I have been working at my current company for three years now and have gained a great amount of experience in project management. However, in my most recent assignments, I have been able to work directly with the marketing team and gain skills in both copywriting and SEO.

Why do you want this job?

Câu hỏi này thường xuất hiện trong cuộc phỏng vấn tiếng Anh, là cơ hội để bạn thể hiện hiểu biết về công việc bạn ứng tuyển và những điểm mạnh của bạn phù hợp với vị trí đó. Hãy sử dụng cơ hội này để cho nhà tuyển dụng thấy sự quyết tâm và sự hăng hái của bạn, cũng như tiềm năng phát triển trong tương lai nếu bạn được chọn.

Ví dụ:

Your company has such a positive impact on people’s lives and that’s something I want to be a part of. I want to make a difference. I have considerable experience in creative writing. I can easily adapt to changes and I am willing to learn. Besides, I have always wanted to work in the field of social media and spent so much time reading about this industry. With my knowledge and enthusiasm, I think I can do well in this position.

What are your salary expectations?

Để trả lời câu hỏi này tốt trong cuộc phỏng vấn tiếng Anh, bạn cần chuẩn bị kỹ lưỡng dựa trên sự nhận thức rõ ràng về bản thân. Bạn phải hiểu rõ về mức lương cụ thể mà công ty sẽ đề xuất, mức lương trung bình trên thị trường cho vị trí này và mức lương bạn nghĩ bạn xứng đáng nhận được. Khi bạn trả lời một cách tự tin, rõ ràng về mức lương phù hợp với năng lực và hiệu quả công việc của mình, nhà tuyển dụng sẽ thấy bạn có “self-awareness” tốt, tự nhận biết và tự tin.

Ví dụ:

My salary expectations are in line with my experience and qualifications. However, I do understand that positions similar to this one are paid in the range from ___ to ___. With my experience, skills, and certifications, I would expect to receive a range from __ to ___.

Do you have any questions?

Không có nhà tuyển dụng nào muốn ứng viên thụ động, vì vậy nếu bạn trả lời KHÔNG mà không có lý do, bạn sẽ bị mất điểm. Hãy sử dụng câu hỏi này để thể hiện bạn là người chủ động, cầu tiến, thực sự quan tâm đến công việc và công ty. Bạn cũng có thể tận dụng để đưa ra một số đề xuất, thắc mắc của bạn trong quá trình tìm hiểu về công ty, thể hiện bạn đã nghiên cứu kỹ lưỡng và hứa hẹn những đóng góp sáng tạo, thay đổi, và giá trị nếu bạn được tuyển dụng.

Ví dụ:

Bạn có thể đặt câu hỏi về công việc bạn đang ứng tuyển để thể hiện sự mong muốn học hỏi, tiến bộ

  • What are the current projects this position or team are working on?
  • What is  the biggest challenge an individual in this position will face?
  • What are the benefits of the employees? Do I have to work on the weekend?
  • What are the KPI metrics for this position?

Bạn có thể hỏi về cơ hội thăng tiến và khả năng được đào tạo

  • What are the prospects for growth in this job?
  • What is the chance of getting promoted?Does the company offer in-house training to staff?

What are your strengths and weaknesses?

Câu hỏi này nhằm mục đích đánh giá năng lực, phẩm chất và sự phù hợp của ứng viên với vị trí ứng tuyển.

Về mặt năng lực, câu hỏi này giúp nhà tuyển dụng xác định những kỹ năng, phẩm chất của ứng viên, từ đó đánh giá xem ứng viên có đáp ứng được yêu cầu của vị trí ứng tuyển hay không. Về mặt phẩm chất, câu hỏi này giúp nhà tuyển dụng đánh giá tính cách, thái độ làm việc của ứng viên. Nhà tuyển dụng muốn biết liệu ứng viên có phải là người có trách nhiệm, ham học hỏi, tiến bộ hay không.

Ví dụ:

One of my strengths is my ability to effectively communicate and collaborate with team members from diverse backgrounds. I am a good problem solver and have a strong attention to detail. As for weaknesses, I sometimes tend to be overly critical of my own work, but I have been working on recognizing my accomplishments and celebrating them.”

Tell me about a challenging situation you faced at work and how you handled it.

Mục tiêu của câu hỏi này là đánh giá khả năng giải quyết vấn đề, kỹ năng giao tiếp và thái độ làm việc của ứng viên.

Về khả năng giải quyết vấn đề, nhà tuyển dụng muốn biết liệu ứng viên có thể phân tích và đánh giá vấn đề một cách hợp lý, đồng thời đưa ra giải pháp hiệu quả hay không.

Về kỹ năng giao tiếp, nhà tuyển dụng muốn biết liệu ứng viên có thể trình bày vấn đề một cách rõ ràng, mạch lạc và thuyết phục hay không.

Về thái độ làm việc, nhà tuyển dụng muốn biết liệu ứng viên có phải là người kiên cường, quyết tâm và không ngại đối mặt với khó khăn hay không.

Ví dụ:

One of the most challenging situations I faced was when I had to lead a project with a tight deadline and limited resources. To overcome this, I carefully analyzed the project requirements, prioritized tasks, and delegated responsibilities to team members based on their strengths. I also fostered open communication and encouraged collaboration, which helped us meet the deadline successfully.

How do you handle conflicts or disagreements in the workplace?

Nhà tuyển dụng đặt ra câu hỏi này để đánh giá kỹ năng giải quyết xung đột, kỹ năng giao tiếp và trí tuệ cảm xúc của ứng viên. Xung đột trong môi trường công sở liên quan đến việc tương tác với những đồng nghiệp trong cùng hoặc khác phòng ban có quan điểm và ý kiến khác nhau. Nhà tuyển dụng muốn biết liệu ứng viên có thể giao tiếp hiệu quả, xây dựng mối quan hệ và tìm điểm chung với người khác hay không.

Ví dụ:

I believe in addressing conflicts or disagreements proactively and professionally. When conflicts arise, I strive to understand all perspectives involved and actively listen to each party. I then work towards finding a common ground and facilitating a solution that benefits everyone. Building strong relationships and open lines of communication are key to resolving conflicts effectively.

How do you stay organized and manage your time effectively?

Câu hỏi này cũng cho nhà tuyển dụng biết liệu ứng viên có thể ưu tiên nhiệm vụ và hoàn thành công việc đúng thời hạn hay không. Đánh giá liệu ứng viên có khả năng sắp xếp và quản lý thông tin một cách hiệu quả.

Ví dụ:

I believe in the power of planning and prioritization. I start each day by creating a to-do list and breaking down tasks into manageable steps. I utilize tools such as calendars, project management software, and task trackers to stay organized. Regularly reviewing my progress and adjusting priorities accordingly helps me stay focused and meet deadlines.

Tell me about a time when you had to adapt to a change in a work environment.

Nhà tuyển dụng muốn biết liệu ứng viên có thể thích nghi với những thay đổi trong môi trường làm việc hay không. Đồng thời đánh giá khả năng ứng viên có thể học hỏi và phát triển trong môi trường mới hoặc luôn thay đổi.

Ví dụ:

In my previous company, we underwent a major organizational restructuring that significantly changed our team dynamics and reporting structure. I embraced the change by staying open-minded and proactive. I quickly familiarized myself with the new processes, built relationships with new colleagues, and sought opportunities to contribute to the overall success of the team during the transition period.

How do you handle high-pressure situations and tight deadlines?

Nhà tuyển dụng muốn biết liệu ứng viên có thể xử lý áp lực trong môi trường làm việc hay không. Điều này cho thấy rằng ứng viên có thể giữ bình tĩnh và tập trung trong những tình huống căng thẳng.

Ví dụ:

I thrive in high-pressure situations and see them as opportunities to demonstrate my problem-solving skills. To manage tight deadlines, I break down tasks, set realistic milestones, and communicate effectively with stakeholders to ensure alignment and manage expectations. I also prioritize tasks based on their urgency and leverage my ability to stay calm under pressure to keep the team focused and motivated.

Để chuẩn bị cho buổi phỏng vấn bằng tiếng Anh hiệu quả nhất, bạn nên sẵn sàng với các kịch bản và câu trả lời để có thể giao tiếp một cách lưu loát với nhà tuyển dụng.

Hãy thử sức với bài kiểm tra tiếng Anh dưới đây, được thiết kế để đánh giá khả năng tiếng Anh của người đi làm từ Trung tâm Anh ngữ Aten.

KHUYẾN MÃI HẤP DẪN

Tặng #Voucher_4.000.000 cho 20 bạn may mắn
Tặng thẻ BẢO HÀNHtrọn đời học lại hoàn toàn miễn phí
Giảm thêm 10% khi đăng ký nhóm từ 3 học viên trở lên
Tặng khóa giao tiếp nâng cao 2 tháng với giáo viên nước ngoài