Cách dùng của must và have to đúng cho dân học Tiếng Anh

Cả “must” và “have to” đều truyền đạt ý nghĩa của yêu cầu hoặc nghĩa vụ phải thực hiện. Tuy nhiên, “must” thường được ứng dụng để thể hiện quyết đoán cá nhân hoặc tư tưởng cá nhân, trong khi “have to” thường được sử dụng để mô tả sự bắt buộc một cách khách quan, thường liên quan đến các quy định hoặc nhiệm vụ cụ thể phải thực hiện. Để có cái nhìn chi tiết hơn về cách dùng của must và have to đúng bạn có thể tham khảo thông tin chi tiết trong bài viết so sánh giữa hai từ này của Aten English.

Cách dùng của must và have to đúng cho dân học Tiếng Anh 

Dưới đây là cách dùng của must và have to đúng trong tiếng Anh cho bạn:

cach-dung-cua-must-va-have-to-dung-cho-dan-hoc-tieng-anh-1
Cách dùng của must và have to đúng cho dân học Tiếng Anh 

Cách dùng của must

Công thức tổng quát là: S + must + V.

Ở đây, “must” luôn giữ nguyên hình thức và sau đó là động từ ở dạng nguyên thể.

Chúng ta sử dụng “must” để truyền đạt một số ý nghĩa khác nhau, phụ thuộc vào ngữ cảnh cụ thể mà bạn muốn diễn đạt.

Ý nghĩa 1:

Chúng ta sử dụng “must” khi muốn bày tỏ sự cần thiết hoặc mức độ quan trọng; khi muốn mô tả rằng một sự kiện sẽ xảy ra trong hiện tại hoặc tương lai.

Ví dụ:

Susie must improve her English if she wants to go to college.

(Susie phải cải thiện trình độ tiếng Anh nếu cô ấy muốn học lên cao.)

Please, you must not reveal this to anybody. It’s my secret.

(Bạn không được nói điều này với bất kỳ ai. Đó là một bí mật.)

These bananas must not be eaten. They have been spoiled.

(Mấy quả chuối này này không ăn được. Chúng đã hỏng rồi.)

Điều này thể hiện sự bắt buộc hoặc yêu cầu mạnh mẽ và thường được sử dụng để truyền đạt ý nghĩa quyết định và quyết tâm trong một tình huống cụ thể.

Ý nghĩa 2:

Chúng ta sử dụng “must” để nhấn mạnh một ý kiến nào đó.

Ví dụ: 

I must admit, it was a memorable experience.

(Tôi phải thừa nhận, đó là một trải nghiệm đáng nhớ.)

I must say, the roasted turkey is really good!

(Phải nói là món gà tây nướng này rất ngon!)

We must admit that we didn’t really like her child at first. 

(Chúng tôi phải thừa nhận rằng, lúc đầu chúng tôi không thích đứa con của cô ấy lắm.)

Ý nghĩa 3: 

Thường sử dụng “must” để đưa ra một lời mời, lời gợi ý, đề nghị một cách tha thiết, khăng khăng.

Ví dụ: 

You must come and visit us when you get to Hanoi!

(Bạn phải đến và thăm chúng tôi khi bạn tới Hà Nội!)

We must watch that movie for sure – I heard that it’s brilliant!

(Chúng ta phải đi xem bộ phim đó – Tôi nghe nói nó rất xuất sắc!)

Susie must try this dish out – she is a fan of spicy foods.

(Susie phải nếm thử món này, cô ấy thích ăn cay lắm.)

cach-dung-cua-must-va-have-to-dung-cho-dan-hoc-tieng-anh-2
Thường sử dụng “must” để đưa ra một lời mời, lời gợi ý, đề nghị một cách tha thiết, khăng khăng.

Ý nghĩa 4: 

Sử dụng “must” để đưa ra một giả định hãy một phỏng đoán về một điều gì đó rất có thể là đúng. 

Khi “must” được sử dụng với ý nghĩa này, công thức chung sẽ là:

      S + must have + VPP

Trong đó, must have luôn được giữ nguyên và động từ theo sau đó phải ở dạng phân từ hoàn thành.

Ví dụ: 

You must have been exhausted, having to work on the weekends.

(Bạn hẳn rất mệt mỏi vì phải làm việc cả cuối tuần.)

My bike is nowhere to be found. Someone must have stolen my bike when I was not around.

(Xe đạp của tôi đã biến mất. Ai đó chắc chắn đã lấy trộm nó khi tôi không ở đây.)

Marshall must have been sick, his house was freezing cold.

(Marshall chắc là ốm mất rồi, nhà anh ấy nhiệt độ lạnh quá.)

Cách dùng của have to

Có thể sử dụng “Have to” để diễn đạt một nghĩa vụ mạnh mẽ. Khi sử dụng “Have to,” thường ám chỉ rằng có một số điều kiện bên ngoài khiến nghĩa vụ trở nên cần thiết.

“Have got to” cũng có thể được sử dụng với ý nghĩa tương tự như “Have to,” nhưng mang đến một sự nhẹ nhàng và ít trang trọng hơn. “Will have to” được sử dụng để nói về nghĩa vụ mạnh mẽ, thường biểu thị rằng cá nhân có sẵn lòng thực hiện nghĩa vụ. Cần lưu ý rằng “Will” thường được sử dụng để thể hiện sự “willingness” – sự sẵn lòng.

“Have (got) to” đứng trước động từ chính và sau nó, chúng ta không được sử dụng modal verb. Thường xuyên được rút gọn, đặc biệt là trong văn nói, thành dạng “‘ve got to.”

cach-dung-cua-must-va-have-to-dung-cho-dan-hoc-tieng-anh-3
Có thể sử dụng “Have to” để diễn đạt một nghĩa vụ mạnh mẽ.

Ví dụ:

I’ve got to take this book back to the library or I’ll get a fine. (Tôi phải trả sách lại thư viện hoặc tôi sẽ có một đấu tích)

They’ll have to do something about it. (Họ sẽ phải làm điều gì đó với nó)

Trong cấu trúc tiếng Anh để diễn đạt ý nghĩa phủ định, thường chúng ta thêm “not” sau động từ. Tuy nhiên, với “Don’t have to” hoặc “Haven’t got to,” chúng ta sử dụng để tuyên bố rằng không có nghĩa vụ hoặc không cần thiết, có một sự khác biệt đáng kể trong cách thể hiện sự phủ định.

Để tạo thể phủ định của “have to,” chúng ta cần sử dụng các trợ động từ tương ứng với thì: “do not, does not, did not” hoặc “don’t, doesn’t, didn’t.” Trong khi đó, thể phủ định của “have got to” chỉ đơn giản là thêm “not” vào phía sau mà không sử dụng “don’t, doesn’t, didn’t.”

Điều này làm nổi bật sự linh hoạt của “have got to” trong việc tạo ra thể phủ định một cách trực tiếp và thuận tiện hơn so với “have to,” nơi chúng ta cần sử dụng trợ động từ phụ thuộc vào thì câu

Cấu trúc: S + trợ động từ + not + have to + V

Ví dụ:

We haven’t got to pay for the food. (Chúng tôi không phải trả tiền ăn)

He doesn’t have to sign anything if he doesn’t want to at this stage. (Anh ta không phải ký bất cứ thứ gì nếu anh ta không muốn ở giai đoạn này)

xem thêm: Tiếng Anh văn phòng và giao tiếp thương mại thường dùng

Bài tập cấu trúc Have to

Bài 1: Chọn đáp án đúng nhất

  1. Yesterday I ________ finish my chemistry project.
  2. must
  3. mustn’t
  4. had to
  5. have to
  6. Susie will ________ wait in line like everyone else.
  7. must
  8. have to
  9. has to
  10. need
  11. All employees ________ on time for work.
  12. must be
  13. mustn’t
  14. have to
  15. don’t have to
  16. We ________ forget to take the pork out of the freezer.
  17. have to not
  18. must
  19. mustn’t
  20. ought to
  21. If you are under 13 you _____ to get your parents’ permission.
  22. have
  23. must
  24. mustn’t
  25. don’t have to

Bài 2: Điền từ thích hợp vào chỗ trống

Your daughter may ________ try on a few different sizes.

The lawyer _____ get here as soon as he can.

Do you _____ work next weekend?

Bicyclists _____ remember to signal when they turn.

Susie, you _____ leave your clothes all over the floor like this.

Qua bài viết về cách dùng của must và have to đúng trong tiếng Anh – phần ngữ pháp cao cấp, Aten mong rằng bạn đã có thể hiểu rõ về ý nghĩa của hai từ này và cách sử dụng cấu trúc để thực hiện những hành động cụ thể. Hy vọng rằng thông tin này sẽ giúp bạn củng cố kiến thức và áp dụng chúng trong các bài tập, từ đó nâng cao khả năng sử dụng tiếng anh giao tiếp của bạn.

 

KHUYẾN MÃI HẤP DẪN

Giảm ngay 1.5 triệu khi đăng ký hôm nay
Giảm thêm 1 triệukhi đăng ký nhóm từ 2 học viên trở lên
Giảm thêm 10% khi đăng ký nhóm từ 3 học viên trở lên