Cách dùng do you mind/ would you mind – Công thức, cách sử dụng và bài tập

Công thức would you mind thường được áp dụng khi cần yêu cầu, hỏi ý kiến hoặc đề nghị một cách lịch sự.

Hãy cùng tìm hiểu về cách sử dụng, cấu trúc câu và một số lưu ý quan trọng khi dùng cấu trúc đặc biệt này trong bài viết dưới đây nhé!

Hãy tiếp tục đọc ngay!

A – Ý Nghĩa của Would You Mind?

Cấu trúc would you mind thường được sử dụng rất phổ biến trong tiếng Anh khi muốn hỏi hoặc đề nghị ai đó giúp đỡ một cách lịch sự và trang trọng.

Bạn có thể hiểu cấu trúc này là “Bạn làm ơn…”; “Bạn vui lòng…” hoặc “Bạn có phiền không nếu…”

Ví dụ:

Would you mind if I sat there?(Bạn có phiền nếu mình ngồi đây không?)

Các cấu trúc tương đương

Để yêu cầu hoặc đề nghị điều gì đó, ngoài cách dùng would you mind, bạn cũng có thể tham khảo một số cấu trúc có ý nghĩa tương đương dưới đây để sử dụng trong các tình huống giao tiếp khác nhau.

  • Anybody mind if I… (Có ai phiền không nếu tôi…)
  • I hope you don’t mind, but would it be possible for me to… (Tôi hy vọng là bạn không thấy phiền, nhưng liệu tôi có thể….)
  • Is it alright if I… (Có ổn không nếu tôi…)
  • Would it be OK if I… (Liệu sẽ ổn chứ nếu tôi…)

B – Sử Dụng Công Thức Would You Mind

Dưới đây là cách sử dụng chi tiết của cấu trúc hỏi ý kiến, xin phép và một số công thức cụ thể.

1 – Yêu Cầu Một Cách Lịch Sự

Khi muốn yêu cầu hoặc hỏi ý kiến của người nghe một cách lịch sự, ta có cấu trúc would you mind if.

Công thức:

Do you mind + if + S + V(s,es)

Would you mind + if + S + V(ed)

Ví dụ:

Do you mind if I tell your mom? (Cậu có phiền nếu tớ nói với mẹ cậu không?)

Would you mind if I closed the window? (Cậu có phiền nếu tớ đóng cửa sổ không?)

2 – Yêu Cầu, Hỏi Ý Kiến

Công thức:

Would/Do you mind + (S) + V-ing

Ví dụ:

Do you mind being quiet for a minute? (Cậu làm ơn yên lặng 1 phút thôi được không?)

Would you mind my friend coming with us on the picnic? (Cậu có đồng ý để bạn tớ đi picnic cùng chúng mình không?)

Một số ghi chú khi sử dụng cấu trúc do you mind và would you mind:

  • Would you mind và Do you mind có ý nghĩa tương tự nhau, nhưng Would you mind mang sắc thái lịch sự, trang trọng hơn.
  • Would you mind được dùng với động từ chia ở thì quá khứ. Do you mind đi cùng động từ hiện tại.

C – Cách Trả Lời Câu Hỏi Would/Do You Mind Trong Tiếng Anh

Would/Do you mind if I….  (Bạn có phiền không nếu tôi…)

Nếu thấy phiền Nếu không thấy phiền
I’m sorry, I can’t
(Xin lỗi, tôi không thể).
Please do
(Cứ làm đi)
I’d rather/ prefer you didn’t.
(Bạn đừng làm thế thì hơn)
Please go ahead
(Bạn cứ làm đi)
I’m sorry. That’s not possible.
(Xin lỗi nhé, nhưng không được đâu)
No, I don’t mind.  (Không tôi có thấy phiền gì đâu)
I’d rather not do that
(Tôi thấy không làm vậy thì hơn)
No. I’d be glad to. (Không đâu, tôi rất vui được làm thế)
I wish I could do that but I am busy right now
(Tôi cũng muốn giúp lắm nhưng tôi đang bận mất rồi)
No. I’d be happy to do.
(Không tôi, rất vui lòng)
No. That would be fine. (Không, không sao hết, cứ làm đi)
Never mind/ you’re welcome. (Không sao đâu)
Not at all.
(Không hề (phiền chút nào))
No, of course not
(Đương nhiên là không phiền rồi)

Ví dụ:

Would you mind if I smoke here? (Bạn có phiền nếu tôi hút thuốc ở đây không?)

I’d rather you didn’t. (Tốt hơn hết là đừng)

Do you mind if we sit here? (Bạn có phiền nếu chúng tôi ngồi đây không?)

Not at all. (Không sao hết, cứ ngồi đi)

Khám phá thêm về những cấu trúc tiếng Anh phổ biến khác:

  • Cấu trúc theo thời gian
  • Cấu trúc câu lần cuối
  • Tổng hợp các cấu trúc đảo ngược

Bài Tập Thực Hành Công Thức Would/Do You Mind

Bài 1: Chia dạng đúng của động từ trong các câu sau

1. Excuse me. Would you mind (put out) _______________ your cigarette? It’s a non-smoking area here.

Oh I’m sorry, I didn’t know.

2. Ma’am, would you mind (open) _______________ up your luggage? I need to look inside.

3. Would you mind (postpone) _______________ the exam?

No, it’s fine, I want everybody to be well prepared.

4.  Would you mind if I (use) _______________ your phone to make a call.

Not at all. Go ahead.

5. While we are away, would you mind if you (take care) _______________ of the cat?

I actually can’t because I will be out of town.

6. Would you mind If I (close) _______________ the back door. I am freezing.

No, you can close it.

7. Would you mind (turn up) —- the volume? I can’t hear anything.

No, not at all.

8.  I can’t figure out how to solve this problem. Would you mind (help) _______________ me?

9. Would you mind if I (sit) _______________ down?

No, go ahead.

10. I am not ready for my presentation yet. Would you mind If I (present) _______________ next week?

That’s OK. I will give you another week.

Đáp án: 

1. putting out

2. opening

3. postponing

4. used

5. took care

6. closed

7. turning up

8. helping

9. sat

10. presented

Bài tập 2: Điền would you mind hoặc would you mind not vào các câu sau

1. _____ waiting for my daughter? She will come soon.

2. _____ putting away the toys? Every room should be tidy.

3. _____ putting the wet towel on the sofa?

4. _____ talking to me tomorrow afternoon? I am very tired now.

5. _____ speaking when you are eating?

6. _____ carrying this heavy suitcase for me?

7. _____ helping my mother to change the sheets?

8. _____ writing these letters with a red pen? My eyes have trouble with red colour.

9. _____ making the street dirty with the garbage?

10. _____ dusting the furniture? I cannot do it because I have asthma.

Đáp án: 

1. Would you mind waiting for my daughter? She will come soon.

2. Would you mind putting away the toys? Every room should be tidy.

3. Would you mind not putting the wet towel on the sofa?

4. Would you mind talking to me tomorrow afternoon? I am very tired now.

5. Would you mind not speaking when you are eating?

6. Would you mind carrying this heavy suitcase for me?

7. Would you mind helping my mother to change the sheets?

8. Would you mind not writing these letters with a red pen? My eyes have trouble with red colour.

9. Would you mind not making the street dirty with the garbage?

10. Would you mind dusting the furniture? I cannot do it because I have asthma.

Bài tập 3: Chia dạng đúng của động từ trong các câu sau

1. Do you mind (smoke) outside, please?

2. Do you mind (speak) a bit louder, please?

3. Do you mind if I (park) here?

4. Do you mind if you (drive) slowly, please?

5. Do you mind (dance) with me?

6. Do you mind if I (postpone)my appointment?

7. Do you mind if I (sit) here?

8. Do you mind not (turn) up the volume?

9. Do you mind if I (use) your dictionary?

10. Do you mind not (drop) your litter in the street, please?

Đáp án:

1. smoking

2. speaking

3. park

4. drive

5. dancing

6. postpone

7. sit

8. turning

9. use

10. dropping

Bài tập 4: Chia dạng đúng của động từ trong các câu sau

1. Do you mind (fix) the broken chair?

2. Would you mind if I (not join) you tonight?

3. Do you mind if I (stay) with you tonight?

4. Would you mind if you (paint) the fences?

5. Do you mind (take) my car to the service?

6. Would you mind (pass) me the salt?

7. Do you mind if I (not come) early tomorrow?

8. Would you mind (send) a letter for me?

9. Do you mind if you (turn) down the music?

10. Would you mind Daniel’s (watch) TV here?

Đáp án:

1. fixing

2. didn’t join

3. stay

4. painted

5. taking

6. passing

7. don’t come

8. sending

9. turn

10. watching

Dưới đây là các thông tin chi tiết về khái niệm, cách sử dụng và công thức của cấu trúc would/do you mind trong tiếng Anh.

Bạn thấy không, đây là một trong những cấu trúc không phức tạp, và cũng thường xuyên gặp nhất trong giao tiếp tiếng Anh.

Tất cả những gì bạn cần làm là nhớ cách chia động từ, cách đáp lời cho câu hỏi would/do you mind và chọn công thức phù hợp với từng loại câu và ngữ cảnh.

Đừng quên thực hành với những bài tập mà chúng tôi cung cấp ở trên nhé. Chúc bạn học tiếng Anh vui vẻ!

Để đạt được tiến bộ nhanh chóng trong việc học tiếng Anh, mọi người có thể lựa chọn Engbreaking với phương pháp học thông minh nhất hiện nay.

Hãy like và share bài viết này để ủng hộ chúng tôi và đừng quên tiếp tục theo dõi engbreaking.com để có thêm nhiều kiến thức tiếng Anh bổ ích.

KHUYẾN MÃI HẤP DẪN

Tặng #Voucher_4.000.000 cho 20 bạn may mắn
Tặng thẻ BẢO HÀNHtrọn đời học lại hoàn toàn miễn phí
Giảm thêm 10% khi đăng ký nhóm từ 3 học viên trở lên
Tặng khóa giao tiếp nâng cao 2 tháng với giáo viên nước ngoài