Cách dùng other và others đầy đủ và chính xác nhất

Một trong những chủ điểm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Anh là cấu trúc câu với other và others. Trong bài viết hôm nay Aten English sẽ gửi tới các bạn đầy đủ cách dùng của other và others cùng sự khác biệt của chúng trong từng trường hợp cụ thể. 

Other và others là gì?

Other và others là nội dung ngữ pháp cơ bản nhưng vô cùng quan trọng trong tất cả các kỳ thi tiếng Anh. Trước khi tìm hiểu cách sử dụng other, others và another, the other cũng như dạng bài tập cụ thể chúng ta sẽ đến với khái niệm cụ thể của các từ này. 

Other là từ được dùng để chỉ những người, những vật hay sự việc khác với những đối tượng được nhắc đến đằng trước. Trong trường hợp này nó đóng vai trò như một tính từ trong câu. 

Ngoài ra other cũng có thể là một từ xác định đứng trước danh từ số nhiều (plural nouns), danh từ không đếm được (uncountable nouns) hoặc đại từ (pronouns). Tùy từng trường hợp mà other có thể được dịch là khác, thêm vào, lựa chọn khác, loại khác. 

Ví dụ: Some people like shopping online, others don’t. (Một số người thích mua sắm trực tuyến, một số khác thì không.)

Giống với other, others thường được sử dụng với vai trò là một đại từ làm chủ ngữ của câu, có nghĩa là những vật khác, những người khác. 

Ví dụ: He has no others sweater. (Anh ấy không còn những cái áo lên khác.)

hinh-anh-other-va-others-so-1
Khái niệm về other và others

Phân biệt other và others

Hiểu đơn giản others là dạng số nhiều của other nên ý nghĩa của chúng không khác nhau. Chúng sẽ có điểm khác biệt cơ bản sau: 

  • Other thường đứng trước một danh từ hoặc đại từ.
  • Others không đứng trước một danh từ nào cả. 

Cách dùng other và others

Trong Khóa học tiếng anh Online nhìn chung cách dùng của other và others không quá khác nhau. Sau đây là những cách dùng phổ biến nhất mà các bạn có thể bắt gặp trong bài thi. 

TH1: Other đứng trước danh từ không đếm được hoặc danh từ đếm được số nhiều.

Trong trường hợp này other đóng vai trò là một từ hạn định. 

Ví dụ:

The first document contains the theory of grammar and vocabulary. Other information is in the other book. (Tài liệu đầu tiên chứa lý thuyết về ngữ pháp và từ vựng. Những thông tin khác nằm ở cuốn sách khác.)

Some of the books I bought at the bookstore, others I was given by my parents. (Một số cuốn sách là tôi mua ở cửa hàng sách, số khác tôi được bố mẹ tặng.)

TH2: Other thay thế cho other ones hoặc other + danh từ số nhiều

Ví dụ:

I don’t like these shirts, I like the others that are hanging on the rack. (Tôi không thích những chiếc áo này, tôi thích những cái khác đang treo trên giá.)

If you need more material for Literature, find me for other materials. (Nếu bạn cần thêm tài liệu cho môn Văn học, hãy tìm tôi để lấy những tài liệu khác nhé.)

hinh-anh-other-va-others-so-2
Cách sử dụng other và others trong câu

TH3: Other + từ xác định (determiners) + danh từ số ít (singular nouns)

Trong trường hợp này, other sẽ được sử dụng trong một dạng đặc biệt khác là cụm từ the other mang nghĩa người còn lại hay cái còn lại và đứng trước một danh từ số ít. Ví dụ: the other hat (cái mũ còn lại), the other student (học sinh còn lại),…

Không những thế, khi đứng trước những danh từ đếm được số nhiều, cụm từ này sẽ chỉ một số người hoặc vật còn lại. Ví dụ: the other hats (những cái mũ còn lại), the other students (những học sinh còn lại),…

Ví dụ: 

I have two older sisters. One is an office worker at the FM company, the other is still a sophomore. (Tôi có hai người chị gái. Một người là nhân viên văn phòng tại công ty FM, người còn lại vẫn là sinh viên năm hai. )

My brother gave me a book for my birthday, no other book has never been so interesting. (Anh trai đã tặng cho tôi một cuốn sách vào sinh nhật, tôi chưa từng có cuốn sách nào thú vị như vậy.) 

I have a lot of beautiful paintings, 1 of which is given to me by my brother, the rest is collected by me. (Tôi có rất nhiều bức tranh đẹp, 1 trong số đó là tôi được anh trai tặng, còn lại là tôi sưu tầm được.)

hinh-anh-other-va-others-so-3
Vị trí của other và others mà bạn cần nhớ

TH4: Other + ones

Tương tự như “another one”, “other ones” được sử dụng để thay thế cho danh từ hoặc cụm danh từ đã được đề cập đến trước đó và không muốn lặp lại chúng nữa.

Ví dụ:

We don’t need these documents. We want other documents. (Chúng tôi không cần những tài liệu này. Chúng tôi muốn những tài liệu khác.)

Lưu ý khi sử dụng other và others

Cách sử dụng other và others khá đơn giản, tuy nhiên khi làm bài bạn cũng cần lưu ý một số vấn đề sau:

  • Nếu từ other được sử dụng như là đại từ trong câu thì others sẽ là dạng số nhiều của nó. Tuy nhiên, nếu other được sử dụng như một từ xác định thì nó chỉ có dạng số ít.
  • Other luôn đứng sau là một từ xác định và ngay trước một danh từ đếm được số ít. 
  • Another = an + other 
hinh-anh-other-va-others-so-4
Lưu ý khi sử dụng other và others

Trên đây là toàn bộ nội dung liên quan đến other và others. Với những kiến thức này mong rằng bạn sẽ hoàn thành thật tốt những bài kiểm tra tiếng Anh sắp tới. 

Xem thêm: Cách nhận biết s/es trong bài IELTS Listening tại đây. 

KHUYẾN MÃI HẤP DẪN

Tặng #Voucher_4.000.000 cho 20 bạn may mắn
Tặng thẻ BẢO HÀNHtrọn đời học lại hoàn toàn miễn phí
Giảm thêm 10% khi đăng ký nhóm từ 3 học viên trở lên
Tặng khóa giao tiếp nâng cao 2 tháng với giáo viên nước ngoài