Câu Hỏi Đuôi (Tag Question): Học Cấu Trúc và Luyện Tập Mới (Cập Nhật 2024)

Câu hỏi đuôi là một chủ đề ngữ pháp đặc biệt trong tiếng Anh. Bạn có thể gặp câu hỏi đuôi trong cả giao tiếp nói và văn bản.

Trong bài viết này, chúng ta sẽ khám phá về câu hỏi đuôi và tập hợp các cấu trúc từ cơ bản đến phức tạp với Aten.

Hãy bắt đầu khám phá ngay bây giờ!

A – Câu Hỏi Đuôi (Tag Question) Là Gì?

Câu hỏi đuôi (tag question) là một cấu trúc đặc biệt nhưng phổ biến trong tiếng Anh, đặc biệt là trong giao tiếp.

Tag question thường bao gồm một mệnh đề chính kèm theo một câu hỏi ngắn ở phía sau. Mệnh đề chính và câu hỏi được phân cách bằng dấu phẩy.

Ví dụ:

  • She is beautiful, isn’t she? (Cô ấy xinh nhỉ?)
  • You speak English, don’t you?(Cậu biết nói tiếng Anh, đúng không?)

Chú ý:

  • Luôn sử dụng các từ chỉ người như Tôi, Anh ấy, Họ, Nó,… trong câu hỏi đuôi
  • Không sử dụng các từ chỉ vật như Chúng, Chúng tôi, Anh ấy, Cô ấy, Tôi,… trong câu hỏi đuôi.
  • Không sử dụng tên riêng trong phần câu hỏi đuôi. (VD: không dùng không phải John?)

B – Cách Sử Dụng Câu Hỏi Đuôi

Câu hỏi đuôi được dùng để xác nhận thông tin hoặc mong muốn sự đồng ý từ người nghe. Dưới đây là 2 chức năng chính của câu hỏi đuôi.

1 – Câu hỏi đuôi được sử dụng để xác nhận thông tin

Khi muốn nhận được sự đồng ý từ người nghe, chúng ta có thể sử dụng câu hỏi đuôi, với giọng đi xuống ở cuối câu. Câu trả lời có thể là yes/no tương ứng với mệnh đề chính.

Ví dụ:

  • That girl is so pretty, isn’t she? (Cô ấy xinh quá nhỉ?)
  • Yes, she is. (Ừ, xinh thật)
  • The train isn’t coming, is it? (Chuyến tàu sẽ không đến đúng không nhỉ?)
  • No, it isn’t. (Không, nó không đến đâu)

Chú ý:

Cấu trúc câu trong tiếng Anh và tiếng Việt khác nhau, bạn cần hiểu rõ cách suy nghĩ của mỗi ngôn ngữ để chọn câu trả lời yes/no phù hợp.

Ví dụ:

  • Snow isn’t black, is it? (Tuyết không có màu đen đâu nhỉ)

Trong tiếng Việt, bạn thường trả lời câu hỏi này bằng Yes (nghĩa là: Đúng, tôi đồng ý).

Tuy nhiên, trong tiếng Anh, bạn cần trả lời là: No, it isn’t. (Không, đó không phải lúc đó đâu)

2 – Sử dụng tag question để thu thập thông tin

Với tính năng này, câu hỏi đuôi được sử dụng như một câu hỏi nghi vấn và cần phải nói lên giọng ở cuối câu.

Để trả lời câu hỏi đuôi dùng để lấy thông tin, bạn cần trả lời yes hoặc no kèm theo một mệnh đề chứa thông tin được hỏi.

Ví dụ:

  • You will go to the library today, aren’t you? = Will you go to the library today? (Hôm nay cậu sẽ tới thư viện đúng không?)
  • Trả lời: Yes, I will go to the library. (Ừ, hôm nay tớ sẽ đi thư viện)
  • Hoặc trả lời: No, I will not go to the library. (Không, hôm nay tớ không tới thư viện đâu)

C – Cấu Trúc/Công Thức Câu Hỏi Đuôi

1 – Cấu trúc của câu hỏi đuôi:

S + V + O, trợ động từ + đại từ?

Trong đó: trợ động từ và đại từ được quyết định dựa trên câu chính. Câu chính có thể là một câu khẳng định, câu mệnh lệnh hay câu yêu cầu…

Câu hỏi đuôi có thể có dạng phủ định hoặc khẳng định. Nếu câu chính là khẳng định, câu hỏi đuôi sẽ có dạng phủ định.

Ngược lại, nếu câu chính là phủ định, câu hỏi đuôi sẽ có dạng khẳng định.

Mệnh đề chính Hỏi đuôi 
Thể phủ định (-) Thể khẳng định (+)
Thể khẳng định (+) Thể phủ định (-)

Ví dụ:

  • He isn’t a doctor, is he? (Anh ta không phải bác sĩ đâu, đúng không?)
  • She is your sister, isn’t she? (Cô ấy là chị của cậu đúng không nhỉ?)

2 – Công thức câu hỏi đuôi với các thì

a. Cấu trúc câu hỏi đuôi với các thì hiện tại

Động từ to be Động từ thường
Mệnh đề chính, am/is/are (+ not) + S? Mệnh đề chính, do (+ not) + S?
They aren’t your friends, are they?
(Họ không phải bạn cậu đâu đúng không?)

He is watching TV, isn’t he? (Anh ấy đang xem TV đúng không?)

He went to school, did he?
(Anh ấy đến trường rồi nhỉ?)

Your siblings don’t live with you, do they?
(Anh chị em của cậu không sống cùng cậu đâu đúng không?)

b. Công thức câu hỏi đuôi với các thì quá khứ

Động từ to be  Động từ thường
Mệnh đề chính, was/were (+ not) + S? Mệnh đề chính, did (+ not) + S?
They were playing video games when you came last night, weren’t they?(Hôm qua lúc cậu đến họ đang chơi game đúng không?)

She wasn’t like hanging out, was she?
(Cô ấy không thích ra ngoài chơi, đúng không?)

Your parents didn’t live with you, did they?
(Bố mẹ cậu không sống cùng cậu, đúng không?)

You didn’t have class this morning, did you?
(Sáng nay cậu không có tiết, đúng không?)

c. Cấu trúc câu hỏi đuôi với các thì hoàn thành

Mệnh đề chính, has/have/had (+ not) + S?
You haven’t found your key yet, have you?
(Cậu vẫn chưa tìm thấy chìa khóa, đúng không?)

The train has just left, has it?
(Tàu vừa mới đi rồi, đúng không?)

d. Câu hỏi đuôi của các thì tương lai

Mệnh đề chính, will (+ not) + S?
You will go shopping to day, will you?
(Hôm nay cậu sẽ đi mua sắm đúng không?)

He won’t let anybody know, will he?
(Anh ấy sẽ không để ai biết đâu, đúng không?)

D – Câu Hỏi Đuôi Đặc Biệt

Bên cạnh cấu trúc câu hỏi đuôi thông thường, dưới đây là một số trường hợp đặc biệt của câu hỏi đuôi mà bạn cần hiểu rõ.

1 – Câu hỏi đuôi với have to

Các động từ “have/has/had to” đều là các động từ bắt buộc. Khi tạo câu hỏi đuôi với chúng, bạn có thể sử dụng trợ động từ “do/does/did”.

Ví dụ:

  • You have to go to school, do you? (Cậu phải đến trường đúng không?)
  • She had to go to the hospital yesterday, did she?(Hôm qua cô ấy phải đến bệnh viện phải không?)

2 – Tag question với there’s

Cấu trúc “there is”, “there are” hay “it is” đều là các chủ ngữ ảo. Vì vậy, trong phần hỏi đuôi, bạn có thể sử dụng “there” hoặc “it” như bình thường.

Ví dụ:

  • There are oranges on the table, aren’t there?(Trên bàn có mấy quả cam đúng không?)
  • There isn’t a snake behind the shelf, is there?(Đằng sau giá không có con rắn, đúng không?)

3 – Tag question với let’s

Từ “Let” ở đầu câu có thể mang nhiều ý nghĩa khác nhau. Bạn cần chú ý đến ý nghĩa của câu để chọn loại động từ phù hợp.

“Let’s” được sử dụng để gợi ý, rủ ai đó tham gia vào một hoạt động cụ thể. Trong trường hợp này, bạn nên sử dụng “shall we?” cho câu hỏi đuôi.

Ví dụ:

  • Let’s go to the beach, shall we? (Chúng ta đến bãi biển thôi nhỉ?)
  • Let’s have some fun for tonight, shall we? (Tối nay chúng ta hãy vui hết mình nhé?)

Đặc biệt:

Khi sử dụng “let” để xin phép làm điều gì đó, câu hỏi đuôi sẽ là “sẽ + bạn?”

Ví dụ:

  • Let me use the restroom, will you? (Để mình dùng nhà vệ sinh chút nhé?)
  • Let us watch TV, will you? (Cho tụi con xem TV nhé ạ?)

Khi “let” được sử dụng trong câu đề nghị (giúp đỡ người khác), phần câu hỏi đuôi sẽ là “tôi được không?”

Ví dụ:

  • Let me help you, may I? (Để tớ giúp cậu nhé, được không?)

4 – Cấu trúc câu hỏi đuôi với câu cầu khiến

Câu cầu khiến được dùng khi bạn muốn ai đó tuân theo lời của bạn. Với mỗi loại câu cầu khiến có ý nghĩa khác nhau, bạn cần sử dụng một mẫu câu hỏi đuôi tương ứng.

Khi gửi lời mời, hãy sử dụng “won’t you?

Ví dụ:

  • Have some bread, won’t you? (Cậu ăn chút bánh mì nhé?)

Câu hỏi đuôi “will you?” được sử dụng khi bạn muốn nhờ vả.

Ví dụ:

  • Close the door, will you? (Đóng cửa dùm mình nhé?)

Trong mệnh lệnh, bạn nên sử dụng can you, could you hoặc would you cho câu hỏi đuôi.

Ví dụ:

  • Get out, can’t you? (Ra ngoài ngay cho tôi được không?)

Với các mệnh lệnh phủ định, chỉ sử dụng “will you” cho phần hỏi đuôi.

Ví dụ:

  • Don’t buy that car, will you? (Cậu sẽ không mua cái xe đó chứ?)

5 – Câu hỏi đuôi với động từ bị khuyết

Một số động từ bị khuyết phổ biến trong tiếng Anh có thể là should, could, can, might, may,…

Cấu trúc cho các câu hỏi đuôi với động từ bị khuyết như sau:

Câu khẳng định
Mệnh đề chính, modal V + not + S
Câu phủ định
Mệnh đề chính, modal V + S?

Ví dụ:

  • He should go to the hospital, shouldn’t he?(Anh ấy nên đến bệnh viện đi chứ nhỉ?)
  • She cannot swim, can she?(Cô ấy không bơi được đâu nhỉ?)

6 – Câu hỏi đuôi với must

Động từ khuyết thiếu “must” có nhiều cách sử dụng, mỗi cách đi kèm với một câu hỏi đuôi khác nhau.

Khi sử dụng “must” để chỉ sự cần thiết, bạn cần sử dụng “needn’t” trong câu hỏi đuôi.

Ví dụ:

  • They must study hard, needn’t they? (Họ phải chăm học hơn, đúng không?)

Khi “must” được sử dụng để diễn tả sự ngăn cấm, câu hỏi đuôi sử dụng “must”.

Ví dụ:

  • You musn’t come home late, must you? (Con không được về trễ, nghe chưa?)

Khi bạn muốn dùng “must” để diễn tả dự đoán tại thời điểm nói, bạn cần xem xét động từ theo sau “must” để chọn câu hỏi đuôi phù hợp.

Ví dụ:

  • He must be a very sensitive man, isn’t he? (Anh ấy ắt hẳn là một người nhạy cảm, đúng không?)

Khi “must” được sử dụng để diễn tả dự đoán trong quá khứ, chúng ta sẽ sử dụng “have/has” cho câu hỏi đuôi.

Ví dụ:

  • You must have broken my bicycle, haven’t you? (Chính cậu làm hỏng xe đạp của tôi, đúng không?)

7 – Câu hỏi đuôi với đại từ bất định chỉ người

Nếu chủ ngữ trong câu là những đại từ bất định chỉ người như someone, everybody, somebody, anyone, nobody,… chúng ta sử dụng “they” trong câu hỏi đuôi.

Ví dụ:

  • Somebody had turn off the light, hadn’t they? (Chắc có ai đó đã tắt đèn rồi chứ?)

Tuy nhiên, nếu chủ ngữ là các đại từ bất định chỉ người mang nghĩa phủ định như none, no one, nobody, câu hỏi đuôi sẽ ở thể khẳng định.

Ví dụ:

  • No one touched my bag, did they? (Không ai động vào túi tôi đâu, đúng không?)

8 – Đại từ bất định chỉ vật

Khi chủ ngữ trong câu là các đại từ bất định chỉ vật như something, everything,… “it” sẽ được sử dụng như đại từ trong câu hỏi đuôi.

Ví dụ:

  • Something has happened, has it? (Xảy ra chuyện gì rồi, đúng không?)

Tương tự như đại từ bất định chỉ người, nếu chủ ngữ là các đại từ bất định chỉ vật có nghĩa phủ định, câu hỏi đuôi cũng cần được đặt ở dạng khẳng định.

Ví dụ:

  • Nothing was said, was it? (Không ai nói gì hết đâu, đúng không?)

9 – Câu hỏi đuôi với các từ phủ định

Ngoài các từ đại diện bất định có ý phủ định, khi mệnh đề chính chứa các từ như neither, never, seldom, hardly ever, barely,…, phần câu hỏi đuôi cũng phải được đặt ở dạng khẳng định.

Ví dụ:

  • John never wakes up early, does he? (John chẳng dậy sớm bao giờ đâu nhỉ?

10 – Câu hỏi đuôi với câu cảm thán

Khi mệnh đề chính là một câu cảm thán, bạn cần thay đổi danh từ thành đại từ và sử dụng các động từ như am, is hoặc are.

Ví dụ:

  • What a sunny day, isn’t it? (Hôm nay nắng nhỉ?)

11 – Câu có chủ ngữ “one”

Khi trong mệnh đề chính sử dụng chủ ngữ “one” với ý nghĩa tổng quát, bạn cần sử dụng “you” hoặc “one” trong phần câu hỏi đuôi.

Ví dụ:

  • Sometimes one can be so rude, can’t one/you? (Thỉnh thoảng người ta có thể rất thô lỗ, đúng không?)

12 – Câu hỏi đuôi với “used to”

Cấu trúc “used to” (đã từng) được dùng để diễn tả một thói quen hoặc hành động lặp lại trong quá khứ.

Khi mệnh đề chính có “used to”, bạn cần sử dụng “did” trong câu hỏi đuôi.

Ví dụ:

  • She used to love animals, did she? (Cô ấy từng rất yêu động vật, đúng không?)

13 – Câu hỏi đuôi với “had better”

Khi trong mệnh đề chính có “had better”, bạn có thể sử dụng “had” để tạo câu hỏi đuôi.

Ví dụ:

  • She had better say something, hadn’t she? (Cô ấy nên nói gì đó, phải không?)

14 – Cấu trúc câu “would rather”

Khi trong mệnh đề chính xuất hiện cấu trúc câu “would rather”, bạn có thể “mượn” trợ động từ “would” để tạo câu hỏi đuôi.

Ví dụ:

  • You would rather go, wouldn’t you? (Bạn muốn đi phải không?)

15 – Cấu trúc “Tôi nghĩ”

Khi mệnh đề chính sử dụng các từ như nghĩ, tin, mong, thấy, đoán, tưởng tượng, giả định, cho rằng, tưởng tượng, ảo tưởng,… + mệnh đề phụ, bạn cần dựa vào động từ trong mệnh đề phụ để xác định động từ cho câu hỏi đuôi.

Ví dụ:

  • I think she will be fine, won’t she? (Tôi nghĩ là cô ấy sẽ ổn thôi nhỉ?)

Lưu ý: Trong trường hợp “không” nằm trong mệnh đề chính, tính phủ định sẽ ảnh hưởng lên ý nghĩa của toàn bộ câu. Chính vì thế câu hỏi đuôi vẫn sẽ ở dạng khẳng định.

Ví dụ:

  • I don’t believe John can do it, can he? (Tôi chẳng tin là John có thể làm thế được đâu, đúng không?)

Trong trường hợp chủ ngữ trong mệnh đề chính không phải là “Tôi”, bạn cần dựa vào động từ chính trong câu (nghĩ, giả định, tin rằng,…) để xác định động từ cho câu hỏi đuôi.

Ví dụ:

  • He thinks she loves him, doesn’t he? (Anh ấy nghĩ cô ấy yêu anh ta, đúng chứ?)

16 – Cấu trúc Uớc Muốn

Khi mệnhd dề chính sử dụng cấu trúc uớc muốn để diễn tả điều ước, mong muốn, trong câu hỏi đuôi bạn cần dùng “có thể”.

Ví dụ:

  • I wish to meet the manager, may I? (Tôi muốn gặp quản lý, được chứ?)

17 – Mệnh đề, danh từ, động từ làm đại từ

Nếu mệnh đề, danh từ hoặc động từ dạng to V đóng vai trò làm chủ ngữ, đại từ trong câu hỏi đuôi sẽ là “nó”.

Ví dụ:

  • What you have said is not true, is it? (Điều cậu nói không phải là sự thật đúng không?)
  • Dancing helps us reduce stress, doesn’t it? (Nhảy nhót giúp chúng ta giảm stress đúng không?)
  • To complain doesn’t help us resolve the problem, does it? (Kêu ca không giúp chúng ta giải quyết vấn đề đâu nhỉ)

18 – Câu Hỏi Đuôi với this/that

Khi các từ này đóng vai trò làm chủ ngữ, trong câu hỏi đuôi ta dùng “nó”.

Ví dụ:

  • That is your mother, isn’t it? (Kia là mẹ bạn đúng không?)

19 – Câu Hỏi Đuôi với Động Từ “am”

Trong trường hợp chủ ngữ là “I” đi kèm với động từ to be “am”, trong phần câu hỏi đuôi bạn không dùng “không phải tôi” mà sẽ dùng là “phải không?”.

Ví dụ:

  • I am your boss, aren’t I? (Tôi là sếp của cậu cơ mà đúng không?)
  • I am wrong, aren’t I? (Tôi sai rồi đúng không?)

Nếu mệnh đề chính phủ định là “Tôi không…” thì câu hỏi đuôi sẽ là Tôi phải không?

Ví dụ:

  • I am not sick, am I? (Tôi không ốm đâu đúng không?)

20 – Cấu Trúc “Có vẻ như…”

Nếu trong câu xuất hiện cấu trúc “Có vẻ như…” thì mệnh đề đứng sau là mệnh đề chính. Bạn cần dựa vào mệnh đề này để tạo câu hỏi đuôi như thường lệ.

Ví dụ:

  • I seems that you don’t want to hear from me, do you? (Có vẻ như em chẳng muốn nghe gì về anh đâu, đúng không?)

Tham khảo thêm một số bài viết về các cấu trúc câu khác trong tiếng Anh:

  • Câu gián tiếp trong tiếng Anh
  • Phân Loại Các Loại Câu Điều Kiện Trong Tiếng Anh

E – Bài Tập Câu Hỏi Đuôi Với Câu Trả Lời

Bài 1: Tạo câu hỏi đuôi cho các mệnh đề sau đây

1. She’s from a small town in China, ______?2. They aren’t on their way already, _____?3. We’re late again,_____?

4. I’m not the person with the tickets, _____?5. Julie isn’t an accountant,_____?6. The weather is really bad today, _____?

7. He’s very handsome, _____?8. They aren’t in Mumbai at the moment, _____?9. You aren’t from Brazil,_____?

10. John’s a very good student,_____?11. I like chocolate very much, _____?12. She doesn’t work in a hotel, _____?

13. They need some new clothes, _____?14. We live in a tiny flat,_____?15. She studies very hard every night, _____?

16. David and Julie don’t take Chinese classes, _____?17. I often come home late, _____?18. You don’t like spicy food, _____?

19. She doesn’t cook very often, _____?20. We don’t watch much TV, _____?

Đáp án bài 1 isn’t she are they  aren’t we am I is she  isn’t it isn’t he are they are you isn’t he don’t I does she don’t they don’t we doesn’t she do they don’t I do you does she do we

Bài 2: Bài tập câu hỏi đuôi trắc nghiệm: Lựa chọn câu trả lời đúng trong những câu sau.

1. He’s still sleeping, ________

A. is not he? B.  isn’t he? C.  wasn’t he?

2. You do go to school, ________

A. do you? B. aren’t you? C. don’t you?

3. Let’s go for a walk, ________

A. shall we? B. shan’t we? C. will we?

4. We won’t be late, ________

A. won’t we? B. will we? C. are we?

5. Nobody called, ________

A. do they? B. didn’t they? C. did they?

6. They will wash the car, ________

A. will it?B.  won’t they?C. wouldn’t they?

7. We must lock the doors, ________

A. mustn’t they? B. shouldn’t we? C. mustn’t we?

8. I’m right, ________

A. amn’t I? B. am not I? C. aren’t I?

9. So you bought a car, ________

A. did you? B.  haven’t you? C.  weren’t you?

10. You wouldn’t like to invite my Dad, ________

A.did you? B. would you? C. won’t you?

11. Peter loves his cat, ______?

A. doesn’t he   B.  does he    C.  isn’t he

12. Your children don’t go out alone, ____?

A. can’t they    B. can they    C. do they?

13. Dad’s taken my bag, ____?

A. isn’t he?    B. hasn’t he? C. is he?

14.  I’m not invited to the wedding, ___?

A. are I     B. am I     C. aren’t I

15. We looked everywhere, ____?

A. didn’t we    B.  weren’t we    C.  haven’t we

16. You know the answer, _____?

A. don’t you? B. do you? C. aren’t you?

17. It’s time to go, ______?

A. isn’t it? B.doesn’t it C. is it?

18. We are not going to be late, _______ ?

A. they are B. I am C. are we

19. You are Sandy, ____________?

A. are they B. aren’t you C. they are

20. The dogs don’t bite,________?

A. did they B. do they C. does they

Đáp án bài 2 B C A B C B C C A B A C B B A A A  C B B

Bài 3: Bài tập câu hỏi đuôi nâng cao: Chọn câu trả lời đúng cho các câu dưới đây

    As far as I remember, it was in China that they first met and got interested in the dam project, ……..?

A) don’t IB) wasn’t itC) do ID) did they

    If we are to prevent the flow of toxic materials into the water reservoirs of the country, there is no other possible scheme available,……..?

A) isn’t it B) aren’t we C) is there D) isn’t there

    The minister said to his under-secretary: “You will check that all the details are correct,……..?”

A) aren’t you B) will you C) could you D) won’t you

    You didn’t have to invite all those people out for lunch, so why ………..?

A) didn’t you B) did you C) have you D) haven’t you

    Until people realize that they have to develop new skills, there’s no way the economy can improve, ……….?

A) is there B) can there C) can it D) have they

    I have to admit I found his argument most disturbing,………?

A) have you B) haven’t you C) didn’t you D) do you

    Under the present circumstances we don’t have to take the case to the court …………..?

A) do we B) have we C) is it D) isn’t it

    I suspect the most interesting developments in space exploration have been the most recent ones,……….?

A) aren’t are B) are they C) is it D) haven’t they

Đáp án bài 3

  1. D
  2. C
  3. D
  4. B
  5. A
  6. C
  7. A
  8. D

Phần Kết

Bạn thân mến, trên đây là toàn bộ những kiến thức về câu hỏi đuôi mà chúng tôi đã tổng hợp được.

Tôi tin rằng, với những cấu trúc đặc biệt và các bài tập về câu hỏi đuôi trong bài viết này, bạn sẽ hiểu rõ về tag question và biết cách sử dụng chúng một cách nhuần nhuyễn.

Bên cạnh việc “nhằn” lý thuyết, đừng quên thực hành với nhiều dạng bài tập khác nhau và ứng dụng vào giao tiếp hàng ngày để luyện tập câu hỏi đuôi nhé.

Hãy like, share bài viết siêu bổ ích này của engbreaking.com tới bạn bè, người thân của bạn và đăng ký theo dõi chúng tôi để cập nhật bài viết mới một cách nhanh chóng!

KHUYẾN MÃI HẤP DẪN

Tặng #Voucher_4.000.000 cho 20 bạn may mắn
Tặng thẻ BẢO HÀNHtrọn đời học lại hoàn toàn miễn phí
Giảm thêm 10% khi đăng ký nhóm từ 3 học viên trở lên
Tặng khóa giao tiếp nâng cao 2 tháng với giáo viên nước ngoài