Câu tường thuật đặc biệt: Lý thuyết và Bài tập vận dụng

Để đạt được kết quả tốt trong kỳ thi IELTS, việc xây dựng một nền tảng vững chắc về ngữ pháp là điều cần thiết. Trong đó, việc nắm vững câu tường thuật (Reported Speech) là rất quan trọng trong IELTS cũng như trong giao tiếp hàng ngày bằng tiếng Anh. Chính vì vậy, trong bài viết hôm nay, Aten English sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng câu tường thuật đặc biệt và cũng cung cấp cho bạn một số bài tập liên quan để cải thiện kỹ năng của mình.

Định nghĩa về câu tường thuật

Câu tường thuật (Reported Speech) là cách diễn tả lại lời nói của người khác mà không phải sử dụng trực tiếp các từ và cụm từ mà người đó nói. Thay vào đó, câu tường thuật sử dụng các động từ tường thuật để chỉ ra ý nghĩa của những gì được nói. Việc sử dụng câu tường thuật rất phổ biến trong văn viết, báo chí, và trong giao tiếp hàng ngày để diễn đạt lại ý kiến của người khác.

cau-tuong-thuat-dac-biet-lý-thuyét-và-bài-tạp-van-dung-so-1
Định nghĩa về câu tường thuật

Ví dụ về câu tường thuật:

Người nói gốc: “I am going to the store.”

Câu tường thuật trực tiếp: She said, “I am going to the store.”

Câu tường thuật gián tiếp: She said that she was going to the store.

Một số dạng câu tường thuật đặc biệt nên biết 

Câu tường thuật với cấu trúc To V 

Câu tường thuật đặc biệt với cấu trúc “To V” (nguyên thể) được sử dụng để tường thuật lại những lời khuyên, yêu cầu hoặc đề nghị của người khác.

Ví dụ:

She told me to call her when I arrived (Cô ấy bảo tôi hãy gọi điện cho cô ấy khi tôi đến).

My boss asked me to finish the report by Friday (Sếp của tôi yêu cầu tôi hoàn thành báo cáo vào thứ sáu).

The doctor advised me to quit smoking (Bác sĩ khuyên tôi nên bỏ thuốc lá).

cau-tuong-thuat-dac-biet-lý-thuyét-và-bài-tạp-van-dung-so-2
Một số dạng câu tường thuật đặc biệt nên biết

My friend suggested me to try the local food (Bạn của tôi đề nghị tôi nên thử đồ ăn địa phương).

Câu tường thuật với cấu trúc To V (nguyên thể) cũng thường được sử dụng trong các tình huống sau:

  • Khi nói về kế hoạch hoặc mục đích trong tương lai:

Ví dụ: Tom said he would study hard to pass the exam. (Tom nói rằng anh ta sẽ học chăm chỉ để đậu kỳ thi.)

  • Khi nói về lời khuyên, yêu cầu hoặc lời mời trong tương lai:

Ví dụ: She asked me to help her move to the new apartment next weekend. (Cô ấy yêu cầu tôi giúp cô ấy chuyển đến căn hộ mới vào cuối tuần tới.)

  • Khi nói về thói quen, sở thích hoặc mục đích trong quá khứ:

Ví dụ: He said he used to swim every morning to keep fit. (Anh ấy nói rằng anh ấy đã từng bơi vào mỗi sáng để giữ dáng.)

  • Khi nói về một tình huống không chắc chắn hoặc một sự việc trong tương lai:

Ví dụ: She said she might come to the party tomorrow if she finishes her work early. (Cô ấy nói rằng cô ấy có thể đến dự tiệc vào ngày mai nếu cô ấy hoàn thành công việc sớm.)

Câu tường thuật với cấu trúc V-ing

Câu tường thuật với cấu trúc V-ing được sử dụng để báo cáo hành động đang diễn ra, đang tiếp diễn tại thời điểm nói.

Ví dụ:

Direct speech: “I am studying English.”

Reported speech: She said she was studying English.

Chúng ta có thể thấy, trong câu tường thuật, động từ “am” đã bị chuyển thành “was” và “studying” vẫn giữ nguyên. Ngoài ra, trong câu tường thuật, ta sử dụng “she said” để thay thế cho “I”.

Cấu trúc chung:

S + V + O (nguyên thể) → S + said (that) + S + was/were + V-ing + O

Lưu ý:

Với động từ chỉ tâm trạng hoặc quan điểm, ta không thay đổi thì của động từ trong câu tường thuật. Nếu câu trực tiếp là câu phủ định, ta chuyển đổi thành câu phủ định trong câu gián tiếp. 

Một số động từ đặc biệt trong cấu trúc này là: be, keep, enjoy, avoid, suggest, recommend, imagine, regret, admit, deny, consider, feel like, finish, miss, postpone, practice, quit, stop, và suggest.

Ví dụ: “I am not eating breakfast.” → She said she wasn’t eating breakfast.

Ví dụ khác:

Direct speech: “He is playing football now.”

Reported speech: She said he was playing football then.

Direct speech: “We are having dinner at 7pm.”

Reported speech: He told me they were having dinner at 7pm.

Câu tường thuật với câu điều kiện

Khi chuyển đổi câu điều kiện sang câu tường thuật, chúng ta cần lưu ý đến một số thay đổi sau:

Đối với câu điều kiện loại 1, chúng ta sử dụng thì tương lai đơn (simple future) để tường thuật. Ví dụ: “If it rains, I will stay at home” (Nếu trời mưa, tôi sẽ ở nhà) có thể được chuyển đổi thành “He said that if it rained, he would stay at home” (Anh ta nói rằng nếu trời mưa, anh ta sẽ ở nhà).

cau-tuong-thuat-dac-biet-lý-thuyét-và-bài-tạp-van-dung-so-3
Câu tường thuật với câu điều kiện

Đối với câu điều kiện loại 2, chúng ta sử dụng thì quá khứ đơn (simple past) để tường thuật. Ví dụ: “If I had more money, I would travel around the world” (Nếu tôi có nhiều tiền hơn, tôi sẽ đi du lịch khắp thế giới) có thể được chuyển đổi thành “She said that if she had more money, she would travel around the world” (Cô ấy nói rằng nếu cô ấy có nhiều tiền hơn, cô ấy sẽ đi du lịch khắp thế giới).

Đối với câu điều kiện loại 3, chúng ta sử dụng thì quá khứ hoàn thành (past perfect) để tường thuật. Ví dụ: “If I had studied harder, I would have passed the exam” (Nếu tôi học chăm chỉ hơn, tôi đã đỗ kỳ thi) có thể được chuyển đổi thành “He said that if he had studied harder, he would have passed the exam” (Anh ta nói rằng nếu anh ta học chăm chỉ hơn, anh ta đã đỗ kỳ thi).

Lưu ý rằng trong câu tường thuật của câu điều kiện, từ “if” thường được thay bằng “whether” để báo hiệu sự giả định. Ví dụ: “He asked me if/whether I could help him with his homework” (Anh ta hỏi tôi liệu tôi có thể giúp anh ta làm bài tập về nhà không).

xem thêm: Cách tạo tính từ ghép trong tiếng anh – điều chưa biết

Câu tường thuật với Must

Câu tường thuật với Must được sử dụng khi muốn báo cáo một lời nhắc nhở, một yêu cầu, hoặc một sự giới hạn nào đó. Cấu trúc của câu tường thuật với Must là:

Must + infinitive (V0): được sử dụng để thể hiện một yêu cầu chắc chắn hoặc một quy định.

Must + have + past participle (V3): được sử dụng để thể hiện một giả định về việc đã xảy ra trong quá khứ, đồng thời cũng cho thấy rằng điều đó là bắt buộc và không thể tránh khỏi.

Ví dụ:

“You must arrive on time.” (Bạn phải đến đúng giờ.)

She told me that I must finish my work before leaving. (Cô ấy nói với tôi rằng tôi phải hoàn thành công việc trước khi đi.)

He said that he must have left his keys in the car. (Anh ấy nói rằng chắc chắn anh ấy đã để quên chìa khóa trong xe.)

Tóm lại, sử dụng câu tường thuật đặc biệt là một kỹ năng quan trọng trong tiếng Anh và đặc biệt khi bạn tham gia khóa học tiếng anh online. Việc nắm vững cấu trúc và cách sử dụng các dạng câu tường thuật sẽ giúp bạn tăng cường khả năng giao tiếp và viết bài hiệu quả hơn.

KHUYẾN MÃI HẤP DẪN

Tặng #Voucher_4.000.000 cho 20 bạn may mắn
Tặng thẻ BẢO HÀNHtrọn đời học lại hoàn toàn miễn phí
Giảm thêm 10% khi đăng ký nhóm từ 3 học viên trở lên
Tặng khóa giao tiếp nâng cao 2 tháng với giáo viên nước ngoài