Danh sách mẫu câu giao tiếp tiếng Anh trong quán cafe phong phú nhất năm 2024

Giao tiếp bằng tiếng Anh trong quán cafe là một tình huống phổ biến mà bạn có thể gặp hàng ngày. Nếu bạn cảm thấy không tự tin với khả năng tiếng Anh của mình, đừng ngần ngại đọc bài viết này. Các từ vựng và mẫu câu dưới đây sẽ giúp bạn trò chuyện một cách thoải mái, dù bạn là khách hàng hay nhân viên phục vụ trong quán cafe.

1. Để giao tiếp tiếng Anh trong quán cafe tốt, bạn cần nắm vững những từ vựng nào?

Dưới đây là danh sách từ vựng cần thiết giúp bạn giao tiếp tiếng Anh hiệu quả trong quán cafe:

Coffee bean /ˈkɒfi biːn/: hạt cafe

Coffee powder /ˈkɒfi ˈpaʊdə/: cafe bột

Filter/ˈfɪltə/: phin để pha cafe Việt Nam

Strong/ weak /strɒŋ/ wiːk/: đặc/ loãng

Paper napkin /ˈpeɪpə ˈnæpkɪn/: khăn giấy

Still water /stɪl ˈwɔːtə/: nước uống không ga

Sparkling water /ˈspɑːklɪŋ ˈwɔːtə/: nước khoáng có ga

Black coffee /blæk ˈkɒfi/: cafe đen không sữa

Decaffeinated coffee /dɪˈkæfɪˌneɪtɪd ˈkɒfi/: Cà phê không chứa cafein.

Skimmed milk /skɪmd mɪlk/: sữa tươi không béo

Instant coffee /ˈɪnstənt ˈkɒfi/: cà phê hòa tan

Condensed milk /kənˈdɛnst mɪlk/: sữa đặc

Single/ Double shot /ˈsɪŋgl/ ˈdʌbl ʃɒt/: một/ gấp đôi lượng cafe

Paper Cup /ˈpeɪpə kʌp/: ly giấy

Milk on the side /mɪlk ɒn ðə saɪd/: sữa dùng kèm với cafe

Sugar syrup /ˈʃʊgə ˈsɪrəp/: nước đường

White/ brown sugar /waɪt/ braʊn ˈʃʊgə/: đường trắng/ đường nâu

Americano coffee /Americano ˈkɒfi/: cafe Americano

Cappuccino /ˌkæpʊˈʧiːnəʊ/: cà phê Cappuccino

Latte /ˈlæteɪ/: Cà phê latte

Mocha /ˈmɒkə/: bao gồm cafe đen, sữa nóng và socola nóng

Espresso /ɛˈsprɛsəʊ/: cà phê esperesso

Vietnamese ice milk coffee /ˌvjɛtnəˈmiːz aɪs mɪlk ˈkɒfi/: cafe sữa đá VN

Booking/ reservation /bʊkɪŋ/ ˌrɛzəˈveɪʃən/: đặt bàn

Waiter /ˈweɪtə/: nam bồi bàn

Waitress /ˈweɪtrɪs/: nữ bồi bàn

Starter /ˈstɑːtə /: món khai vị

Dessert /dɪˈzɜːt/: món tráng miệng

Main course /meɪn kɔːs/: món chính

Bill /bɪl/: hóa đơn

Service charge /ˈsɜːvɪs ʧɑːʤ/: phí dịch vụ

Tip /tɪp/: tiền hoa hồng

Cheesecake /ˈʧiːzkeɪk/: bánh phô mai

Chocolate mousse /ˈʧɒkəlɪt muːs/: bánh kem sô cô la

Custard /ˈkʌstəd/: món sữa trứng

Crème brûlée /Crèmiː brûɛléi/: bánh kem trứng

Fruit salad /fruːt ˈsæləd/: salad hoa quả

2/ What would you like to drink?: Quý khách muốn thưởng thức loại đồ uống nào ạ?

3/ Would you like anything to eat?: Quý khách có muốn thưởng thức món nào không?

4/ What flavour would you like?: Quý khách ưa thích loại hương vị nào ạ?

5/ Eat in or take – away?: Quý khách muốn thưởng thức tại chỗ hay mang về ạ?

6/ Just give me a few minutes, please?: Vui lòng đợi một chút nhé?

7/ Are you ready to order?: Quý khách đã sẵn sàng đặt món chưa?

8/ Would you like anything to eat?: Quý khách muốn thêm đồ ăn không?

9/ Wifi password is…: Mật khẩu Wifi là…

10/ The total is … thousand dong: Số tiền quý khách cần thanh toán là … nghìn đồng

11/Thank you so much: Cảm ơn quý khách rất nhiều

12/ You’re welcome. It’s my pleasure: Không có gì ạ. Rất hân hạnh được phục vụ quý khách

13/ Have a nice day: Chúc quý khách một ngày tốt lành

14/ Is that all?/ Would you like anything else?: Quý khách có muốn đặt thêm món gì không ạ?

15/ Sorry, we are out of… Xin lỗi, chúng tôi đã hết…

16/ Would you like to change your order please?: Quý khách có muốn thay đổi đơn hàng không?

17/ Let me change it for you: Để tôi thực hiện việc thay đổi cho quý khách

18/ Please wait for… minutes: Quý khách vui lòng đợi trong … phút nhé)

19/ Let me check it again: Để tôi kiểm tra lại

20/ I’m so sorry about that: Tôi rất xin lỗi về điều đó

21/ Here it is! Enjoy your time!: Đây ạ! Chúc quý khách vui vẻ

22/ Here’s your…  Đây ạ

23/ Yes sir/ madam. I’ll come back in a few minutes!: Vâng thưa ông/ bà. Tôi sẽ quay trở lại trong vòng vài phút.

24/ Of course. I’ll be right back: Tất nhiên rồi. Tôi sẽ trở lại ngay

25/ Enjoy yourself!: Hãy thưởng thức nhé

4/ Yes, I’d like a glass of… Please!: Vâng tôi muốn …cảm ơn!

5/ Nothing else, thank you!: Thế thôi, cảm ơn!

6/ Do you have internet access here!: Ở đây có internet không?

7/ What is the password for the internet?: Mật khẩu vào internet là gì?

8/ The bill, please!: Cho tôi hóa đơn được không!

9/ Where is the toilet? Nhà vệ sinh ở đâu?

10/ What are the specialities?: Món đặc biệt của quán là gì?

Bài viết này sẽ giúp bạn học cách sử dụng tiếng Anh trong quán cà phê một cách tự tin nhất. Sau khi học các từ vựng và mẫu câu này, bạn sẽ tự tin hơn khi sử dụng tiếng Anh trong quán cà phê. Bạn cũng có thể tham khảo 80 cấu trúc câu giao tiếp thông dụng nhất để học thêm cấu trúc cho các tình huống khác nhé!

KHUYẾN MÃI HẤP DẪN

Tặng #Voucher_4.000.000 cho 20 bạn may mắn
Tặng thẻ BẢO HÀNHtrọn đời học lại hoàn toàn miễn phí
Giảm thêm 10% khi đăng ký nhóm từ 3 học viên trở lên
Tặng khóa giao tiếp nâng cao 2 tháng với giáo viên nước ngoài