So Sánh Hơn và So Sánh Nhất Trong Tiếng Anh (Cập nhật 2024)

Bạn đã nắm bắt sự khác biệt giữa so sánh hơn và so sánh nhất trong tiếng Anh chưa?

Hiểu rõ và sử dụng đúng cấu trúc so sánh là chìa khóa giúp bạn tránh được những tình huống khó xử khi nhầm lẫn ngữ pháp.

Dưới đây là một bản hướng dẫn toàn diện về ngữ pháp tiếng Anh, giúp bạn phân biệt rõ ràng giữa so sánh hơn và so sánh nhất một cách linh hoạt và dễ dàng.

A – So Sánh Hơn Là Gì?

1 – Ý Nghĩa Của So Sánh Hơn

So sánh hơn đề cập đến việc so sánh giữa hai hoặc nhiều sự vật, hiện tượng dựa trên một tiêu chí cụ thể, trong đó một sự vật, hiện tượng được xem là ƯU VIỆT HƠN so với các sự vật, hiện tượng khác.

Ví dụ:

Jack is taller than me.(Jack cao hơn tôi)

My house is bigger than hers.(Nhà tôi lớn hơn nhà cô ấy)

2- Cấu Trúc của So Sánh Hơn

Với tính từ ngắn: Adj/Adv + -hơn + so với

Với tính từ dài: more + Adj/ Adv + so với

(Trong đó: Adj là tính từ; Adv là trạng từ)

Sau so với, có thể sử dụng cả chủ ngữ và động từ hoặc ngắn gọn bằng cách lược bỏ động từ. Hai cấu trúc này có ý nghĩa tương đương, chỉ khác nhau một chút về ngữ pháp.

Ví dụ:

My sister is shorter than I am.

My sister is shorter than me.(Chị tôi thấp hơn tôi)

Nếu trong phép so sánh hơn không xuất hiện từ “so với”, thì đây là một sự so sánh được diễn đạt một cách gián tiếp.

Ví dụ:

This exercise is easy but the next one is even easier. (Bài này dễ nhưng bài sau còn dễ hơn)

So sánh hiếm khi ít hơn được sử dụng trong tiếng Anh. Thay vì sử dụng cấu trúc so sánh ít hơn để so sánh giữa hai sự vật, người bản xứ thường ưa chuộng cấu trúc so sánh bình thường hoặc thậm chí sử dụng cấu trúc so sánh ngược lại.

Để tạo ra một vế so sánh ít hơn, người học chỉ cần thay more bằng less.

Ví dụ:

Question 1 is less difficult than question 2.(Câu hỏi 1 đỡ khó hơn câu hỏi 2)

Thế nhưng, thay vì diễn đạt như vậy, chúng ta có thể nói:

Question 2 is more difficult than question 1.(Câu hỏi 2 khó hơn câu hỏi 1)

hoặc

Question 1 is easier than question 2.(Câu hỏi 1 dễ hơn câu hỏi 2)

B – So sánh vượt trội nhất là gì?

1 – Khái niệm so sánh vượt trội nhất

So sánh vượt trội nhất được sử dụng khi so sánh nhiều sự vật, hiện tượng dựa trên một tiêu chí nhất định. Trong đó, có một sự vật, hiện tượng vượt trội hơn so với tất cả các sự vật, hiện tượng khác.

Ví dụ:

My house is the biggest one in our neighborhood.(Nhà tôi là căn nhà lớn nhất trong khu)

Michael is the tallest boy in the class.(Michael là cậu bé cao nhất trong lớp)

2 – Cấu trúc so sánh vượt trội nhất

Với tính từ ngắn: thêm vào đó Adj/Adv + -nhất

Với tính từ dài: thêm vào đó most + Adj/Adv

(Trong đó: Adj là tính từ; Adv là trạng từ)

C – Dạng từ của sự so sánh hơn và so sánh nhất

Tính từ So sánh hơn So sánh nhất
sad sadder The saddest
large larger The largest
small smaller The smallest
calm calmer The calmest
brave braver The bravest
intelligent More intelligent The most intelligent
beautiful More beautiful The most beautiful
handsome More handsome The most handsome
useful More useful The most useful
tangled More tangled The most tangled

D – Những tình huống đặc biệt của sự so sánh hơn và so sánh nhất

  • Tính từ với 2 âm tiết và kết thúc bằng -er, -le, -et, -ow, -y có thể là dạng ngắn hoặc dài.

Ví dụ:

Clever – cleverer/ more clever – cleverest/ the most clever

Quiet – Quieter/ more quiet – quietest/ the most quiet

Gentle – gentler/ more gentle – gentlest/ the most gentle

Narrow – narrower/ more narrow – narrowest/ the most narrow

  • Tính từ có kết thúc bằng -y cần chuyển thành -i rồi thêm -er hoặc -est.

Ví dụ:

Happy – happier – happiest

Dry – drier – driest

Easy – easier – easiest

Dirty – dirtier – dirtiest

  • Trạng từ 2 âm tiết kết thúc bằng -y yêu cầu thêm “more” và “most” trong trường hợp so sánh hơn và so sánh nhất.

Ví dụ:

Quickly – more quickly – the most quickly

Likely – more likely – the most likely

  • Với tính từ ngắn kết thúc bằng phụ âm, trước nó là nguyên âm, cần nhân đôi phụ âm cuối rồi thêm -er hoặc -est

Ví dụ:

Big – bigger – the biggest

Thin – thinner – the thinnest

Hot – hotter – the hottest

  • Trong cấu trúc so sánh hơn, có thể thêm vào một số từ như much, a lot, far, lots, a bit, a little,… để làm nổi bật phép so sánh.

Ví dụ:

She is much beautiful than me.(Cô ấy xinh hơn tôi nhiều)

Louis is far taller than his younger brother. (Louis cao hơn em trai cậu ấy nhiều)

  • Để tăng cường cấu trúc so sánh nhất, người học có thể sử dụng very, almost, by far/ far,…

Ví dụ:

Anna is by far the best.(Anna là đỉnh nhất khỏi bàn)

  • Một số từ bất quy tắc:
Tính từ So sánh hơn So sánh nhất
bad worse worst
good better best
much/many more most
little less least
far further/ farther furthest/ farthest
few fewer/ less fewest/ least
  • Trong trường hợp sử dụng “far” để diễn đạt về khoảng cách, bạn có thể tự do lựa chọn từ ngữ. Tuy nhiên, khi “far” được dùng để biểu thị sự “hơn”, “nâng cao”, “thêm”, bạn nên sử dụng từ “further”.

Ví dụ:

Do you have any further to say?(Bạn còn gì để nói không?)

  • Khi “most” được sử dụng với nghĩa “rất”, không cần “the” đứng trước tính từ và không có ý nghĩa so sánh.

Ví dụ:

That’s most kind of you.(Bạn tốt thật đấy)

He is most handsome.(Anh ấy quá là đẹp trai)

  • Trong một số trường hợp, các tính từ ngắn mà thường cần thêm đuôi -er ở dạng so sánh hơn và -est ở dạng so sánh nhất cũng có thể sử dụng với most hoặc more. Điều này xảy ra khi tính từ so sánh không xuất hiện trước than.

Ví dụ:

Her hair is getting more long and long.(Tóc cô ấy ngày càng dài hơn)

Hoặc

Her hair is getting longer and longer.

  • Khi so sánh giữa hai tính từ (thường là để mô tả người hoặc vật), sử dụng more, không cần thêm đuôi -er.

Ví dụ:

He is more lazy than stupid. (Cậu ấy lười hơn là ngốc)

  • Một số tính từ không thể so sánh.

Ví dụ: perfect (hoàn hảo), empty (trống rỗng), absolute (tuyệt đối), full (đầy),…

  • Các từ như real, right, like, wrong, luôn kèm với more hoặc most

Ví dụ:

He is more like his father than his mother. (Anh ấy giốn bố nhiều hơn là giống mẹ)

E – Bài Tập Luyện So sánh Hơn Và So Sánh Nhất

Bài 1: Bài tập so sánh hơn và so sánh nhất lớp 6

Yêu cầu: Điền từ thích hợp vào chỗ trống

1. Mom’s dress is … than mine. (expensive)

2. She has … garden in our neighborhood. (beautiful)

3. He is the … football player of Australia. (good)

4. This luggage is … than mine. (heavy)

5. He runs … than his sister. (quick)

6. Nina is … than Chris but Nandee is the … (short/short)

7. Luke has done … works than Roy but Ivan has done the … (many/many)

8. Japan is as … as China. (beautiful)

9. My sister is 5 years … than me. (young)

10. This was the … song I have ever listened to . (bad)

11. I speak English … now than two years ago. (fluent)

12. Could you say…? (clear)

13. I can eat … than John. (fast)

14. Our team did … of all. (bad)

15. He studied … than ever before. (hard)

Đáp án: 1 – more expensive; 2 – beautiful; 3 – best; 4 – heavier; 5 – quicker; 6 – shorter/shortest; 7 – more/most; 8 – beautiful; 9 – younger; 10 – worst; 11 – more fluently; 12 – more clearly; 13 – faster; 14 – worst; 15 – harder.

Bài 2: Bài tập so sánh hơn và so sánh nhất lớp 7

Yêu cầu: Tạo câu mới sao cho ý nghĩa không thay đổi

1. I’ve never met any more handsome person than Tom.

=> Tom is…………………………

2. In my opinion, there is nobody as kind-hearted as my mother.

=> In my opinion, my mother is ……………………

3. There is no more intelligent student in this school than Anna.

=> Anna is……………………………..

4. This is the most delicious hamburger I’ve ever eaten.

=> I’ve…………………………..

5. Have you got any boxes smaller than that one?

=> Is this…………………………………?

Đáp án:

1. Tom is the most handsome person I’ve ever met.

2. In my opinion, my mother is more kind-hearted than anyone.

3. Anna is the most intelligent student in this school.

4. I’ve never eaten a more delicious hamburger than this one.

5. Is this the biggest box you’ve got?

Bài 3: Bài tập so sánh hơn và so sánh nhất lớp 9

Yêu cầu: Chọn đáp án đúng

1. I think Seoul is more beautiful/beautifuler than Busan.

2. Is your pie more big/bigger than mine?

3. My mom’s tall/taller than your mom!

4. Lions are more dangerous than/as kangaroos.

5. Math is badder/worse than Literature.

6. Bicycles are much more safer/much safer than motorbikes.

7. Australia is far/further hotter than Ireland.

8. It is strange but often a coke is more expensive/ expensiver than a beer.

Đáp án: 1 – more beautiful; 2 – bigger; 3 – taller; 4 – than; 5 – worse; 6 – much safer; 7 – far; 8 – more expensive

Bài 4: Bài tập so sánh hơn và so sánh hơn nhất nâng cao

Khắc phục sai lầm trong các câu sau đây

1. This is the more wonderful movie she has ever seen.

2. No mountain in the world is the highest than Everest.

3. Sally is the thinner girl in the class.

4. The kitchen is smallest than the living room.

5. One of the greater football players in the world is Critsiano Ronaldo.

Kết quả:

1. More => most

2. The highest => higher

3. Thinner => thinnest

4. Smallest => smaller

5. Greater => greatest

Những thông tin và điều lưu ý trên là những kiến thức cơ bản về so sánh hơnso sánh nhất trong tiếng Anh.

Để hiểu rõ các cấu trúc này, ngoài việc nhớ lý thuyết, học sinh cần thực hành thông qua các bài tập so sánh và áp dụng vào cuộc sống hàng ngày.

So sánh hơnso sánh nhất không chỉ phổ biến trong giao tiếp tiếng Anh mà còn thường xuất hiện trong các bài kiểm tra.

Để phân biệt và hiểu rõ cách sử dụng chúng sẽ giúp các bạn học sinh tự tin hơn trong việc học tiếng Anh.

Trong bài viết trên, chúng tôi cung cấp những kiến thức cơ bản và hướng dẫn cách phân biệt so sánh hơnso sánh nhất trong tiếng Anh, kèm theo một số bài tập thực hành giúp các bạn ôn tập và áp dụng kiến thức đã học.

Chúng tôi mong rằng sau khi đọc bài viết này, các bạn sẽ đủ tự tin để sử dụng các loại câu so sánh và tránh nhầm lẫn giữa so sánh hơnso sánh nhất trong tiếng Anh.

Hãy nhớ likechia sẻ bài viết này với bạn bè và người thân đang học tiếng Anh. Đồng thời, tiếp tục theo dõi chúng tôi để cập nhật những thông tin và kiến thức hữu ích nhé!

Chúc các bạn đạt được thành công tuyệt vời!

Tham khảo thêm một số dạng câu thường gặp trong các bài kiểm tra:

  • Cách đặt câu hỏi trong tiếng Anh
  • Câu cảm thán
  • Những Bí Mật của Câu Hỏi Đuôi Trong Tiếng Anh

KHUYẾN MÃI HẤP DẪN

Tặng #Voucher_4.000.000 cho 20 bạn may mắn
Tặng thẻ BẢO HÀNHtrọn đời học lại hoàn toàn miễn phí
Giảm thêm 10% khi đăng ký nhóm từ 3 học viên trở lên
Tặng khóa giao tiếp nâng cao 2 tháng với giáo viên nước ngoài