Tất tần tật mẫu câu tiếng Anh giao tiếp tại nhà hàng thông dụng nhất

Một trong những chủ đề có tính ứng dụng cao trong cuộc sống chính là giao tiếp tiếng Anh tại nhà hàng. Hãy thử tưởng tượng nếu một ngày nào đó bạn đi du lịch và lạc vào một nhà hàng sang trọng, nếu không biết tiếng Anh giao tiếp bạn sẽ thế nào nhỉ. Cùng Aten bỏ túi tất tần tật mẫu câu tiếng Anh giao tiếp tại nhà hàng thông dụng nhất nhé!

mau-cau-giao-tiep-tieng-anh-tai-nha-hang-thong-dung-nhat

1. Do you have a reservation?: Quý khách đã đặt bàn chưa?

2. I’ve got a reservation: Tôi đã bật bàn rồi

3. How many persons, please?: Quý khách cho biết có bao nhiêu người

4. I’ll show you to the table. This way, please: Tôi sẽ dẫn quý khách đến bàn của mình. Mời đi lối này

5. Please take a seat: Xin mời ngồi

6. Could I see the menu, please?: Cho tôi xem thực đơn được không?

7. Can I get you any drinks?: Quý khách có muốn uống gì không ạ?

8. Would you like some tea/ coffee whilst you wait?: Quý khách có muốn uống trà hoặc cà phê trong lúc chờ không ạ?

9. Which do you prefer, fast food or a la carte?: Quý khách thích thức ăn sẵn hay thức ăn trong thực đơn?

10. Are you ready to order?: Quý khách đã muốn gọi món chưa?

11. Do you have any specials?: Nhà hàng có món đặc biệt không?

12. What’s the soup of the day?: Món súp của hôm nay là súp gì?

13. What do you recommend?: Anh/chị gợi ý món nào?

14. What’s this dish?: Món này là món gì

15. I’m on a diet: Tôi đang ăn kiêng

I’m allergic to: Tôi bị dị ứng với: …
I’m severely allergic to: Tôi bị dị ứng nặng với …
I’m a vegetarian: Tôi ăn chay
I’ll have the..: Tôi chọn món …
I don’t eat…: Tôi không ăn…

I’m sorry, we’re out of that: Xin lỗi nhé, nhà hàng chúng tôi hết món đó rồi

For my starter I’ll have the soup, and for my main course the steak: Súp cho món khai vị, và bít tết cho món chính nhé

16. How would you like your steak?: Quý khách muốn món bít tết thế nào?
Rare: Tái
Medium rare: Chín tái
Medium: Chín vừa
Well done: Chín kỹ

17. Is that all?: Còn gì không ạ?
Nothing else, thank you: Thế thôi, cảm ơn

18. How long will it take?: Sẽ mất bao lâu?It’ll take about… minutes: Khoảng … phút
Enjoy your meal!: Chúc quý khách ăn ngon miệng!

19. Would you like to taste the wine?: Quý khách có muốn thử rượu không ạ?
A jug of tap water: Một bình nước máy
Another bottle of wine: Một chai rượu khác
Some more bread: Thêm ít bánh mì nữa
Still or sparkling: Nước có ga hay không có ga?

20. Would you like any coffee or dessert?: Quý khách có muốn gọi cà phê hay đồ tráng miệng không?

Thanks. That was delicious: Cảm ơn, rất ngon!
The food was delicious: Thức ăn ngon!

This isn’t what I ordered: Đây không phải thứ tôi gọiThis is too salty: Món này mặn quá!

This doesn’t taste right: Món này không đúng vị
The bill, please: Cho xin hóa đơn

21. Could we have the bill, please?: Mang cho chúng tôi hóa đơn được không?

22. Can I pay by card?: Tôi có thể trả bằng thẻ không?

23. Do you take credit card?: Nhà hàng có nhận thanh toán bằng thẻ tín dụng không?
Is service included?: Đã bao gồm phí dịch vụ chưa?

24. Can we pay separately?: Chúng tôi trả tiền riêng được không?

I’ll get this: Để tôi trả

Let’s split it = Let’s share the bill: Chúng ta chia nhau trả đi

Trên đây là tổng hợp những mẫu câu giao tiếp tiếng Anh tại nhà hàng thông dụng nhất, hi vọng với những chia sẻ trên các bạn sẽ có nhiều trải nghiệm tuyệt vời khi đi ăn tại nhà hàng nhé. Chúc các bạn vui vẻ!

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *