Thêm nhiều từ vựng giao tiếp để nói tiếng Anh trôi chảy và thành thạo như người bản xứ

Tăng cường từ vựng luôn là thách thức của nhiều người khi mới bắt đầu học tiếng Anh. Tuy nhiên, đây lại là yếu tố then chốt để thực hành cách nói tiếng Anh lưu loát và thành thạo như người bản xứ. Bí quyết nhỏ cho bạn là hãy tích lũy mỗi ngày một ít theo các chủ đề quen thuộc trong cuộc sống hàng ngày theo gợi ý dưới đây của Aten, dần dần bạn sẽ có đủ từ vựng để tự tin khi giao tiếp tiếng Anh thôi!

Cách nói tiếng Anh về cuộc sống hàng ngày

Cuộc sống hàng ngày bao gồm nhiều chủ đề khác nhau với số lượng từ vựng lớn. Trong bài viết này, Aten sẽ chia thành các chủ đề nhỏ hơn để bạn dễ dàng liên kết. Đồng thời, chúng tôi cũng gợi ý những từ cơ bản và gần gũi nhất phù hợp với cuộc sống hàng ngày giúp bạn dễ dàng luyện tập hơn. Hãy nhớ rằng, trước khi giao tiếp thành thạo, bạn cần học cách nói tiếng Anh rõ ràng và dễ hiểu trước đã.

Giáo dục

  • Biology /baɪˈɑləʤi/ (n): sinh học
  • Calculator /ˈkælkjəˌleɪtər/ (n): máy tính cầm tay
  • Chemistry /ˈkɛmɪstri/ (n): hóa học
  • Class /Klæs/ (n): lớp học
  • College /ˈkɑlɪʤ/ (n): trường cao đẳng
  • Computer /kəmˈpjutər/ (n): máy tính
  • Computer science /kəmˈpjutər ˈsaɪəns/ (n): khoa học máy tính
  • Degree /dɪˈgri/ (n): bằng
  • Eraser /ɪˈreɪsər/ (n): cục tẩy
  • Exam /ɪgˈzæm/ (n): bài thi
  • Geography /ʤiˈɑgrəfi/ (n): địa lý
  • Graduate /ˈgræʤuɪt/ (v): tốt nghiệp
  • History /ˈhɪstəri/ (n): lịch sử
  • Kindergarten /ˈkɪndərˌgɑrtən/ (n): trường mầm non, trường mẫu giáo
  • Laboratory /ˈlæbrəˌtɔri/ (n): phòng thí nghiệm
  • Learn /lɜrn/ (v): học tập
  • Lecture /ˈlɛkʧər/ (n): bài giảng
  • Lecturer /ˈlɛkʧərər/ (n): giảng viên
  • Literature /ˈlɪtərəʧər/ (n): văn học
  • Mathematics/Maths /ˌmæθəˈmætɪks/ – /mæθ/ (n): toán học
  • Notebook /ˈnoʊtˌbʊk/ (n): quyển vở, quyển sổ ghi chép
  • Pen /pɛn/ (n): bút bi, bút mực
  • Pencil /ˈpɛnsəl/ (n): bút chì
  • Period /ˈpɪriəd/ (n): tiết học
  • Physical education /ˈfɪzɪkəl ˌɛʤəˈkeɪʃən/ (n): môn thể dục
  • Physics /ˈfɪzɪks/ (n): môn vật lý
  • Principal /ˈprɪnsəpəl/ (n): hiệu trưởng
  • Professor /prəˈfɛsər/ (n): giáo sư
  • Ruler /ˈrulər/ (n): thước kẻ
  • School /skul/ (n): trường học
  • Primary school /ˈpraɪˌmɛri skul/ (n): trường tiểu học
  • Secondary school /ˈsɛkənˌdɛri skul/ (n): trường trung học cơ sở
  • High school /haɪ skul/ (n): trường trung học phổ thông
  • School year /skul jɪr/ (n): năm học
  • Semester /səˈmɛstər/ (n): học kỳ
  • Student /ˈstudənt/ (n): học sinh, sinh viên
  • Study /ˈstʌdi/ (v): học tập
  • Subject /ˈsʌbʤɪkt/ (n): môn học
  • Teacher /ˈtiʧər/ (n): giáo viên
  • Test /tɛst/ (n): bài kiểm tra
  • Uniform /ˈjunəˌfɔrm/ (n): đồng phục

Sức khỏe

  • Ache /eɪk/ (n): cơn đau; (v) đau
  • Headache /ˈhɛˌdeɪk/ (n): đau đầu
  • Backache /ˈbæˌkeɪk/ (n): đau lưng
  • Toothache /tuθ–eɪk / (n): đau răng
  • Stomachache /ˈstʌmək–eɪk / (n): đau bụng
  • Bandage /ˈbændɪʤ/ (v): băng bó
  • Painkiller /ˈpeɪnˌkɪl.ɚ/ (n): thuốc giảm đau
  • Plaster /ˈplæs.tɚ/ (n): băng cá nhân
  • Bleed /blid/ (v): chảy máu
  • Broken /ˈbroʊkən/ (adj): gãy
  • Bruise /bruz/ (n): vết bầm tím
  • Clinic /ˈklɪnɪk/ (n): phòng khám
  • Cold /koʊld/ (n): cảm lạnh
  • Cure /kjʊr/ (v): chữa trị; (n) cách chữa trị
  • Diet /ˈdaɪət/ (n): ăn kiêng
  • Disease /dɪˈziz/ (n): bệnh tật, căn bệnh
  • Disorder /dɪˈsɔrdər/ (n): chứng rối loạn
  • Dizzy /ˈdɪzi/ (adj): hoa mắt chóng mặt
  • Doctor /ˈdɑktər/ (n): bác sĩ
  • Fever /ˈfivər/ (n): cơn sốt
  • Flu /flu/ (n): bệnh cảm cúm
  • Heal /hil/ (v): chữa lành, lành lại
  • Healthy /ˈhɛlθi/ (adj): lành mạnh, tốt cho sức khỏe
  • Hospital /ˈhɑˌspɪtəl/ (n): bệnh viện
  • Ill /ɪl/ (adj): bị ốm
  • Illness /ˈɪlnəs/ (n): căn bệnh
  • Medicine/Drug /ˈmɛdəsən/ – /drʌg/ (n): thuốc
  • Nurse /nɜrs/ (n): y tá
  • Obesity /oʊˈbisəti/ (n): bệnh béo phì
  • Patient /ˈpeɪʃənt/ (n): bệnh nhân
  • Pharmacy/Drug store /ˈfɑrməsi/ – /drʌg stɔr/ (n): tiệm thuốc
  • Pill /pɪl/ (n): viên thuốc
  • Sick /sɪk/ (adj): bị ốm
  • Surgery /ˈsɜrʤəri/ (n): ca phẫu thuật
  • Wound /wund/ (n): vết thương

Sở thích

  • Activity /ækˈtɪvɪti/ (n): hoạt động
  • Baking /beɪk/ (n): nướng bánh
  • Ballet /bæˈleɪ/ (n): múa ba lê
  • Chess /ʧɛs/ (n): cờ vua
  • Collect /kəˈlɛkt/ (v): sưu tầm
  • Cook /kʊk/ (v): nấu nướng
  • Dance /dæns/ (v): nhảy múa
  • Fishing /’fɪʃɪŋ/ (n): câu cá
  • Gardening /ˈgɑrdəɪŋ/ (n): làm vườn
  • Hobby /ˈhɑbi/ (n): sở thích
  • Knitting /’nɪtɪŋ/ (n): đan len
  • Leisure/Free time /ˈlɛʒər/ – /fri taɪm/ (n): thời gian rảnh
  • Musical instrument /ˈmjuzɪkəl ˈɪnstrəmənt/ (n): nhạc cụ
  • Reading /ridɪŋ/ (n): đọc sách
  • Relax /rɪˈlæks/ (v): thư giãn
  • Sewing /soʊɪŋ/ (n): may vá

Ngôn ngữ

  • Adjective /ˈæʤɪktɪv/ (n): tính từ
  • Advanced /ədˈvænst/ (adj): nâng cao
  • Adverb /ˈædvərb/ (n): trạng từ
  • Beginner /bɪˈgɪnər/ (n): người mới bắt đầu
  • Conversation /ˌkɑnvərˈseɪʃən/ (n): cuộc trò chuyện
  • Dialogue /ˈdaɪəˌlɔg/ (n): cuộc hội thoại
  • Dictionary /ˈdɪkʃəˌnɛri/ (n): từ điển
  • Fluent /ˈfluənt/ (adj): trôi chảy
  • Grammar /ˈgræmər/ (n): ngữ pháp
  • Intermediate /ˌɪntərˈmidiɪt/ (adj): trung bình
  • Language /ˈlæŋgwəʤ/ (n): ngôn ngữ
  • Listen /ˈlɪsən/ (v): nghe
  • Native /ˈneɪtɪv/ (adj): bản địa
  • Noun /naʊn/ (n): danh từ
  • Read /rid/ (v): đọc
  • Sentence /ˈsɛntəns/ (n): câu văn
  • Speak /spik/ (v): nói
  • Verb /vɜrb/ (n): động từ
  • Vocabulary /voʊˈkæbjəˌlɛri/ (n): từ vựng
  • Word /wɜrd/ (n): từ ngữ
  • Write /raɪt/ (v): viết

Mua sắm

  • Afford /əˈfɔrd/ (v): có thể chi trả
  • Affordable /əˈfɔrdəbəl/ (adj): giá cả phải chăng
  • Bargain /ˈbɑrgən/ (v): mặc cả
  • Basket /ˈbæskət/ (n): giỏ hàng
  • Bookstore /ˈbʊkˌstɔr/ (n): hiệu sách
  • Cart /kɑrt/ (n): xe đẩy trong siêu thị
  • Cashier /kæˈʃɪr/ (n): nhân viên thu ngân
  • Cheap /ʧip/ (adj): rẻ
  • Clerk /klɜrk/ (n): nhân viên bán hàng
  • Clothing shop/Boutique /ˈkloʊðɪŋ ʃɑp/ – /buˈtik/ (n): cửa hàng quần áo, thời trang
  • Complain /kəmˈpleɪn/ (v): phàn nàn
  • Convenience store /kənˈvinjəns stɔr/ (n): cửa hàng tiện lợi
  • Credit card /ˈkrɛdət kɑrd/ (n): thẻ tín dụng
  • Customer /ˈkʌstəmər/ (n): khách hàng
  • Discount /dɪˈskaʊnt/ (n): giảm giá, ưu đãi
  • Expensive /ɪkˈspɛnsɪv/ (adj): đắt đỏ
  • Mall/Department store /mɔl/ – /dɪˈpɑrtmənt stɔr/ (n): trung tâm thương mại
  • Price /praɪs/ (n): giá cả
  • Receipt /rɪˈsit/ (n): hóa đơn
  • Refund /ˈriˌfʌnd/ (v): hoàn lại tiền; (n) sự hoàn tiền
  • Salon /səˈlɑn/ (n): tiệm làm đẹp
  • Shop /ʃɑp/ (n): cửa hàng
  • Stock /stɑk/ (n): hàng hóa trong kho
  • Out of stock /aʊt ʌv stɑk/: hết hàng
  • Wallet/Purse /ˈwɔlət/ – /pɜrs/ (n): ví

Ngày lễ Tết

  • Blessing /ˈblɛsɪŋ/ (n): phước lành
  • Celebrate /ˈsɛləˌbreɪt/ (v): ăn mừng, chào mừng
  • Christmas /ˈkrɪsməs/ (n): lễ giáng sinh
  • Decorate /ˈdɛkəˌreɪt/ (v): trang trí, trang hoàng
  • Easter /ˈistər/ (n): lễ phục sinh
  • Festival /ˈfɛstɪvəl/ (n): lễ hội
  • Festive /ˈfɛstɪv/ (adj): có không khí lễ hội
  • Holiday /ˈhɑlɪˌdeɪ/ (n): ngày lễ
  • Independence day /ˌɪndɪˈpɛndəns deɪ/ (n): Lễ Quốc Khánh
  • Joy /ʤɔɪ/ (n): niềm vui sướng
  • Lunar new year /ˈlunər nju jɪr/ (n): Tết nguyên đán
  • Mid – autumn festival /mɪd-ˈɔtəm ˈfɛstɪvəl/ (n): Tết Trung Thu
  • New year’s eve /nu jɪrz iv/ (n): giao thừa
  • Present/Gift /ˈprɛzənt / –  /gɪft/ (n): món quà
  • Tradition /trəˈdɪʃən/ (n): truyền thống
  • Wish /wɪʃ/ (n): điều ước, lời chúc; (v): ước, mong ước

KHUYẾN MÃI HẤP DẪN

Tặng #Voucher_4.000.000 cho 20 bạn may mắn
Tặng thẻ BẢO HÀNHtrọn đời học lại hoàn toàn miễn phí
Giảm thêm 10% khi đăng ký nhóm từ 3 học viên trở lên
Tặng khóa giao tiếp nâng cao 2 tháng với giáo viên nước ngoài