TÍCH HỢP HƠN 200 TỪ VỰNG TIẾNG ANH VỀ CHỦ ĐỀ GIẢI TRÍ CÓ ÍCH

Ngày nay, chất lượng cuộc sống được nâng cao, cùng với đó là sự đa dạng hóa các hoạt động giải trí. Việc giao tiếp bằng tiếng Anh trong lĩnh vực giải trí không chỉ đơn giản là đọc sách hoặc xem phim… Mà còn bao gồm nhiều hoạt động khác thú vị và hấp dẫn. Hãy cùng Aten khám phá các từ vựng tiếng Anh về chủ đề giải trí dưới đây.

Những từ vựng tiếng Anh phổ biến về chủ đề giải trí

art gallery Triển lãm nghệ thuật
bar quán ba
bike ride đạp xe
cafè cafè
canoeing chèo thuyền
cinema Rạp chiếu phim
Circus Rạp xiếc
concert hall phòng hòa nhạc
crazy golf Sân golf điên khùng
exhibition center Trung tâm Triển lãm
going to a festival đi dự lễ hội
going to a gig (usually a small live music event with a band) tham dự một buổi biểu diễn (thường là một sự kiện âm nhạc trực tiếp nhỏ với một ban nhạc)
going to see a live band đi xem một ban nhạc trực tiếp
going to the fair đi đến hội chợ
hike đi lang thang
horse riding cưỡi ngựa
ice skating trượt băng
lazer quest nhiệm vụ lazer
listening to music nghe nhạc
museum viện bảo tàng
nightclub câu lạc bộ đêm
Nightlife Cuộc sống về đêm
opera house nhà hát Opera
playing cards đang chơi bài
playing golf chơi gôn
pub quán rượu
restaurant Quán ăn
roller blading lăn bánh
shooting chụp
skateboarding trượt ván
sports stadium sân vận động thể thao
stadium Sân vận đôộng
stroll đi dạo
swimming bơi lội
theater Rạp chiếu phim
walk đi bộ
zoo Sở thú
Paddleboarding Chèo ván
amusement park Công viên giải trí

Các hình thức giải trí – Tiếng Anh chủ đề giải trí

ĐĂNG KÝ HỌC THỬ BUSINESS ENGLISH MIỄN PHÍ – TRỊ GIÁ 1 TRIỆU ĐỒNG

Play Chơi
Relax Thư giãn
Hang out Đi ra ngoài
Hit the gym Nhấn Phòng tập thể dục
Make a Joke Làm cho một trò đùa
Meditation thiền định
Chill Làm lạnh
Enjoy/take joy in/be pleased/ Tận hưởng / tận hưởng niềm vui / hài lòng /
Live it up Sống nó lên
Plan for something Lập kế hoạch cho một cái gì đó
Road trip Chuyến đi đường bộ
Paddleboarding Chèo ván
dog park công viên chó
A trip to a big city Một chuyến đi đến một thành phố lớn
Sport game Tro chơi thể thao
Online game Trò chơi trực tuyến
Play Station Trạm chơi
Trivia night Đêm đố vui
A camping trip Một chuyến đi cắm trại
Play some pinball Chơi một số pinball
Go kayaking Đi thuyền kayak
Plan out a scavenger hunt Trò chơi làm nhiệm vụ thực tế, giải đố ngoài trời
Arts and crafts nghệ thuật và thủ công
Head to the tennis court Đi đến sân tennis
Have a trampoline day Chúc một ngày trải bạt
board game trò chơi trên bàn cờ
Have fun with VR trải nghiệm thực tế ảo
Plan a day at the beach (or pool) Lên kế hoạch cho một ngày ở bãi biển (hoặc hồ bơi)
Go apple or berry picking Đi hái táo hoặc quả mọng
Head to the batting cages Đi đến lồng đánh bóng
Go on a scenic bike ride Đi xe đạp ngắm cảnh
Attend an outdoor movie Tham dự một buổi chiếu phim ngoài trời
Make your own Halloween costume early! Tự làm trang phục Halloween sớm!
bowling bowling
Pull out your old instruments and jam out Rút các nhạc cụ cũ của bạn ra và chơi
Attend a county or State Fair, or even a neighborhood festival Tham dự Hội chợ của quận hoặc Tiểu bang, hoặc thậm chí là lễ hội của khu vực lân cận
Try Go Karting đua xe karting là một biến thể của đua xe
Spend time with family Dành thời gian với ra đình

Cụm từ Thành ngữ – Những cụm từ tiếng Anh phổ biến trong lĩnh vực giải trí

To be in the limelight Ở giữa trung tâm, chỉ những người muốn làm trung tâm của sự chú ý, sự nổi bật
To make a clown of yourself Làm trò hề, trò vui để người khác cảm thấy vui vẻ
Museum piece Lỗi thời
The show must go on Tiếp tục cuộc chơi dù cho có tác động ngoại cảnh nào xảy ra
A dog and pony show trình diễn hoặc quảng bá cho một thứ gì đó quá mức
To run the show nắm quyền điều hành, kiểm soát, cuộc chơi
To sing your heart out hát rất sung, hát như muốn nhảy khỏi lồng ngực
To steal the show dành được sự chú ý và khen ngợi

KHÓA HỌC TIẾNG ANH KINH DOANH – GIÚP BẠN TỰ TIN LÀM VIỆC TRONG MÔI TRƯỜNG QUỐC TẾ

ĐĂNG KÝ HỌC THỬ NGAY TẠI ĐÂY – MIỄN PHÍ

[MIỄN PHÍ] Trải nghiệm Business English – tiếng Anh thương mại

(TRỊ GIÁ 1 TRIỆU ĐỒNG)

Phương pháp học từ vựng tiếng Anh về lĩnh vực giải trí hiệu quả

Bạn có thể thưởng thức phim để tiếp thu từ vựng, hoặc theo dõi các kênh YouTube bằng tiếng Anh về các video giải trí mà bạn yêu thích. Nhờ đó, từ vựng tiếng Anh sẽ được ghi nhớ một cách dễ dàng và tự nhiên hơn.
Xem thêm cách tiếp thu từ vựng tiếng Anh tại đây.

Chúc bạn có những phút giây học tập thú vị với bộ từ vựng tiếng Anh về lĩnh vực giải trí !

KHUYẾN MÃI HẤP DẪN

Tặng #Voucher_4.000.000 cho 20 bạn may mắn
Tặng thẻ BẢO HÀNHtrọn đời học lại hoàn toàn miễn phí
Giảm thêm 10% khi đăng ký nhóm từ 3 học viên trở lên
Tặng khóa giao tiếp nâng cao 2 tháng với giáo viên nước ngoài