Tiếng anh giao tiếp chủ đề ăn uống: Từ vựng tiếng anh cần biết

Tiếng anh giao tiếp chủ đề ăn uống khá thú vị và đa dạng. Dùng từ không đúng sẽ khiến ý nghĩa câu nói bị “biến tấu”. Ví dụ khi bạn mô tả hương vị của món ăn vậy. Giao tiếp tiếng anh chủ đề ăn uống quan trọng nhất là về từ vựng. Hiểu nghĩa và nắm bắt được các từ vựng giao tiếp tiếng anh về ăn uống sẽ vô cùng hữu ích khi bạn nói về đồ ăn bạn thích, miêu tả món ăn, thể hiện trải nghiệm,…Điều quan trọng là đảm bảo ngữ pháp tiếng Anh của bạn đồng bộ tốt với từ vựng bạn chọn sử dụng. Vậy, hãy cùng Aten English tìm hiểu về tiếng anh chủ đề ăn uống trong bài viết dưới đây nhé.

1. Từ vựng ẩm thực

hinh-anh-tieng-anh-giao-tiep-chu-de-an-uong-so-1.jpg
Từ vựng ẩm thực

Muốn mô tả hoặc giải thích điều gì đó với ai đó, bạn cần phải nắm được các từ vựng chủ chốt của tiếng anh giao tiếp chủ đề ăn uống. Bạn cần ghi nhớ một số từ mô tả về ẩm thực khi bạn định nói với ai đó về món ăn đặc biệt mà bạn thích. Một số từ vựng tiếng anh chủ đề ăn uống bạn có thể tham khảo như:

  • delicious – ngon
  • fresh – tươi
  • healthy – lành mạnh, khỏe mạnh
  • nutritious – bổ dưỡng
  • plain – đơn giản
  • spicy – cay
  • salty – mặn
  • exotic – kỳ lạ, độc đáo (Exotic food: ẩm thực vùng miền, đặc sản)
  • fatty – béo
  • low-calorie – lượng calo thấp
  • special – đặc biệt
  • gluten-free – không chứa gluten
  • high/low-fibre – chất xơ cao / thấp
  • high/low-protein – protein cao / thấp
  • low-fat – ít béo
  • salad
  • cooked – nấu chín
  • raw – sống
  • frozen – đông lạnh
  • tinned – đóng hộp
  • organic – hữu cơ

2. Từ vựng miêu tả tình trạng thực phẩm

hinh-anh-tieng-anh-giao-tiep-chu-de-an-uong-so-2.jpg
Từ vựng miêu tả tình trạng thực phẩm

Các từ vựng sau đây được sử dụng trong tiếng anh giao tiếp chủ đề ăn uống. Các từ vựng giao tiếp tiếng anh chủ đề ăn uống này sẽ giúp bạn miêu tả được tình trạng món ăn, thực phẩm khi có người hỏi, hay muốn truyền đạt lại với người nấu/đầu bếp/phục vụ,….

Một số từ vựng giao tiếp tiếng anh về ăn uống như sau:

  • fresh (tươi) – Sushi always requires fresh fish

Sushi luôn yêu cầu/đòi hỏi phải là cá tươi.

  • raw (sống) – Sushi is made from raw fish as well as vegetables, seaweed, and rice.

Sushi được làm từ cá sống, rau, rong biển và cơm.

  • ripe (chín) – Make sure the bananas are ripe so I can use them in the cake

Đảm bảo chuối đã chín để tôi có thể sử dụng chúng làm bánh.

  • rotten (hôi) – This meat smells rotten. I think we should throw it away.

Thịt này có mùi hôi. Tôi nghĩ chúng ta nên vứt nó đi.

  • tough (dai) – The steak was very tough. I could hardly chew it!

Bít tết rất dai. Tôi không thể nhai nó!

  • tender (mềm) – The lamb was so tender that it seemed to melt in my mouth.

Thịt cừu mềm đến mức như tan chảy trong miệng tôi.

  • undercooked (nấu chưa chín) – The undercooked salmon was very poor.

Cá hồi rất tệ vì nấu chưa chín.

  • unripe (chưa chín) – Many types of fruit are picked unripe and become ripe as they are shipped.

Nhiều loại trái cây được hái khi chưa chín và trên đường vận chuyển thường sẽ chín.

  • overcooked (quá chín) – The broccoli was overcooked. It should have been crisper.

Bông cải xanh đã quá chín. Nó đáng lẽ phải giòn.

3. Động từ thực phẩm

hinh-anh-tieng-anh-giao-tiep-chu-de-an-uong-so-3.jpg
Động từ thực phẩm

Một số động từ thực phẩm được sử dụng trong tiếng anh giao tiếp chủ đề ăn uống như sau:

  • bake (nướng) – I’ll bake a cake for her birthday party.

Tôi sẽ nướng bánh cho bữa tiệc sinh nhật của cô ấy.

  • boil (luộc) – You should boil these potatoes for forty-five minutes.

Bạn nên luộc những củ khoai tây này trong 45 phút.

  • cook (nấu) – What would you like me to cook for dinner?

Bạn muốn tôi nấu món gì cho bữa tối?

  • fry (chiên) – I usually fry some eggs and bacon on Saturday mornings.

Tôi thường chiên một ít trứng và thịt xông khói vào sáng thứ Bảy.

  • grill (nướng) – During the summer I like to grill meat outside.

Vào mùa hè, tôi thích nướng thịt bên ngoài.

  • heat (nóng) – Heat up the soup and make some sandwiches.

Hãy làm nóng súp và một vài chiếc bánh mì.

  • microwave (lò vi sóng) – Microwave the macaroni for three minutes and eat.

Cho mì ống vào lò vi sóng trong ba phút và ăn.

  • roast (rang) – Let’s put this in the oven and roast for two hours.

Hãy đặt thứ này vào lò và rang trong hai giờ.

  • steam (hấp) – The best way to cook many vegetables is to steam them for a few minutes.

Cách tốt nhất để nấu nhiều loại rau là hấp chúng trong vài phút.

4. Số lượng thực phẩm

hinh-anh-tieng-anh-giao-tiep-chu-de-an-uong-so-4.jpg
Số lượng thực phẩm

Một trong những điều không kém quan trọng trong tiếng anh giao tiếp chủ đề ăn uống chính là số lượng. Nói sai số lượng trong tiếng anh chủ đề ăn uống khiến cho người đối diện hiện sai. Đặc biệt nếu bạn cần order món trong nhà hàng, hay bất cứ điểm ăn uống nào cần giao tiếp tiếng anh chủ đề ăn uống nào thì càng cần phải lưu ý.

Các từ tiếng anh giao tiếp thông dụng đều sử dụng từ đếm. Tham khảo từ vựng giao tiếp tiếng anh về ăn uống như sau:

  • bar – thanh
  • liter – lít
  • loaf – ổ bánh mì
  • lump – cục
  • piece – miếng
  • pint – I drank a pint of ale at the pub.
  • spoonful – thìa

5. Hương vị thức ăn

Một số từ vựng tiếng anh giao tiếp chủ đề ăn uống miêu tả hương vị thức ăn bạn có thể tham khảo như sau:

  • bitter – đắng
  • bland – nhạt nhẽo
  • crisp – giòn
  • hot – nóng
  • salty – mặn
  • sour – chua
  • spicy – cay
  • sweet – ngọt
  • tasteless – không có vị

Lời kết

Nói về đồ ăn chắc chắn là một cách thú vị để bắt đầu một cuộc trò chuyện. Đặc biệt nếu bạn là người thích bất cứ thứ gì liên quan đến ẩm thực. Tuy nhiên, giống như mọi chủ đề khác, nói về tiếng anh giao tiếp chủ đề ăn uống cần phải miêu tả đúng cách, đúng kỹ thuật nói. Vì thế, hy vọng các mẫu từ vựng giao tiếp tiếng anh chủ đề ăn uống trên hữu ích với bạn.

Liên hệ Aten English với Khóa học tiếng anh giao tiếp trọn đời để cải thiện trình độ của mình nhé. Aten English với phương pháp học mới phù hợp với mọi đối tượng. Aten cam kết lộ trình học tiếng anh rõ ràng. Cam kết đầu ra bằng hợp đồng. Cảm ơn bạn đã theo dõi bài viết.

Đăng ký nhận tư vấn

Giảm ngay 4 triệu khi đăng ký hôm nay
Giảm thêm 1 triệukhi đăng ký nhóm từ 2 học viên trở lên
Giảm thêm 10% khi đăng ký nhóm từ 3 học viên trở lên