Tổng hợp các từ nối trong tiếng Anh IELTS thường gặp

Bài học này từ Aten English sẽ tổng hợp một loạt từ nối trong tiếng Anh IELTS thường gặp, giúp bài viết của bạn trở nên mạch lạc, rõ ràng và có sự liên kết. Nếu bạn đang chủ yếu học tiếng Anh để giao tiếp một cách nhanh chóng, đặc biệt là để thi chứng chỉ IELTS, những cụm từ dưới đây sẽ là những công cụ hữu ích giúp bạn ghi điểm cao trong phần thi nói. Hãy cùng khám phá và áp dụng chúng để cải thiện khả năng sử dụng ngôn ngữ của bạn.

Định nghĩa từ nối trong tiếng Anh là gì? 

Từ nối trong tiếng Anh, hay còn được biết đến với các thuật ngữ như Linking Words hay Transitions, chúng có chức năng kết nối giữa các câu, tạo ra sự liên kết giữa các ý và giúp đoạn văn trở nên chặt chẽ và mạch lạc hơn. Nếu bạn sử dụng các từ nối một cách đúng đắn, đồng nghĩa với việc bài viết của bạn sẽ trở nên logic và có tính nhất quán hơn. Ngược lại, nếu không sử dụng từ nối, các câu nói có thể trở nên rời rạc và thiếu tính logic. 

tong-hop-cac-tu-noi-trong-tieng-anh-ielts-thuong-gap-1
Định nghĩa từ nối trong tiếng Anh là gì? 

Phân loại các từ nối trong tiếng Anh như thế nào? 

Tùy thuộc vào ngữ cảnh của câu, từ nối có thể được phân loại thành ba loại chính:

  • Tương liên từ: Được sử dụng để nối các từ, cụm từ hoặc mệnh đề có cùng một chức năng hoặc cấp độ.
  • Liên từ phụ thuộc: Dùng để nối các mệnh đề khác nhau về chức năng, với một mệnh đề phụ thuộc vào mệnh đề chính.
  • Từ chuyển ý: Là sự kết hợp giữa liên từ và một từ khác, được sử dụng để nối các mệnh đề độc lập trong cùng một câu hoặc nối các câu trong cùng một đoạn văn.
tong-hop-cac-tu-noi-trong-tieng-anh-ielts-thuong-gap-2
Phân loại các từ nối trong tiếng Anh như thế nào? 

Ví dụ:

Tương liên từ: I did market research, and I created an ecommerce market report last night. (Tôi đã thực hiện nghiên cứu thị trường và tạo báo cáo thị trường thương mại điện tử đêm qua.)

Liên từ phụ thuộc: After I finished my homework, I went out to play with my friends. (Sau khi làm xong bài tập, tôi đi chơi với bạn bè.)

Từ chuyển ý: First, I analyze the problem request. Then, I started to present the detailed article. (Đầu tiên, tôi phân tích yêu cầu vấn đề. Sau đó, tôi bắt đầu trình bày bài viết chi tiết.)

Tổng hợp từ nối trong tiếng Anh IELTS thường gặp

Dưới đây là một số từ nối trong tiếng Anh IELTS thường gặp, đặc biệt hữu ích khi chuẩn bị cho kỳ thi IELTS:

Những từ dùng để thêm thông tin

  • And (và):

Besides Kate having 2 cats, she also owns 1 dog.

  • Also (cũng):

He can speak Korean, Japanese, and even a bit of Chinese.

  • Besides (ngoài ra):

Not only have I not seen that weekend drama, but it also lacks positive reviews.

  • First, second, third… (thứ nhất, thứ hai, thứ ba…):

If you aim for success initially, punctuality is key.

  • In addition (thêm vào đó):

Not only is he a good man, but he is also an exceptional president.

  • In the first place, in the second place, in the third place (được dùng khi diễn tả sự bắt đầu của một tình huống, trường hợp nào đó):

Initially, my job wasn’t very appealing to me.

  • Furthermore (xa hơn nữa):

She felt tired, exhausted; furthermore, she was incredibly thirsty.

  • Moreover (thêm vào đó):

Your shirt is lovely, and moreover, the hat complements you well.

  • To begin with, next, finally (bắt đầu với, tiếp theo là, cuối cùng là):

To begin with, there were 40 of us; after a year, 3 members departed.

  • Apart from…:

Except for my mom cooking in the kitchen, the house was empty.

  • Additionally…:

We initiated with 20 people, but additionally, 2 more individuals joined.

  • What’s more:

Your shirt is very pretty, and what’s more, the hat looks good on you.

  • Moreover:

Moreover, we started out with 20 people, but 2 more people came.

Những từ dấu hiệu nguyên nhân, hệ quả

  • Accordingly (Theo như):

The necklace is crafted from luxurious materials, and its pricing reflects this.

  • And so (và vì thế):

Exhausted, we decided to retire early for the night.

  • As a result/As a consequence (Kết quả là):

The thunderstorm wreaked havoc, resulting in significant damage to many homes.

  • Consequently (Do đó):

She no longer harbors affection for him; consequently, she wishes to end their relationship.

  • For this reason (Vì lý do này nên):

Both of these shirts are unattractive; there’s no need to compare them for this reason.

Hence, so, therefore, thus (Vì vậy):

Upon accepting his proposal, she, therefore, assumed the role of his wife.

  • Then (Sau đó):

After devouring two hamburgers, he proceeded to meet up with his friends.

Những từ nối chỉ sự so sánh

  • By the same token (tương tự như thế)
tong-hop-cac-tu-noi-trong-tieng-anh-ielts-thuong-gap-3
Những từ nối chỉ sự so sánh

Ex: He is good at music and by the same token, he learns it easily.

(Anh ấy giỏi âm nhạc tương tự như vậy anh ấy học nó rất dễ dàng)

  • In like manner (theo cách tương tự)

Ex: He scolds her rudely, she responded to him in like manner.

(Anh ấy mắng cô ấy một cách thô lỗ nên cô ấy đã đáp trả tương tự như vậy)

  • Likewise, similarly (tương tự thế)

Ex: Students in this school are similarly dressed.

(Học sinh trường này mặc đồ giống nhau)

Ngoài ra cũng có những cụm từ nối khác như: In the same way (theo cách giống như thế), In similar fashion (theo cách tương tự thế), …similar to…, …as…as…

xem thêm: Tiếng Anh văn phòng và giao tiếp thương mại thường dùng

Những từ chỉ sự đối lập

  • But, yet (nhưng)

Ex: Halsey loves dogs but she is allergic to them.

(Halsey yêu chó nhưng cô ấy bị dị ứng với chúng)

  • However, nevertheless (có nghĩa là tuy nhiên, hai từ này có cách dùng và cấu trúc giống nhau, đều thể hiện sự đối lập và mang tính trang trọng)

Ex: I would like to travel however, I get lost a lot.

(Tôi muốn đi du lịch tuy nhiên tôi lại hay lạc đường)

  • In contrast, on the contrary (Đối lập với)

Ex: This yard is large in contrast with that one.

(Chiếc sân này rất rộng, đối lập với chiếc sân kia)

  • Instead (Thay vì)

Ex: I can’t contact with John so I call his mother instead.

(Tôi không thể liên lạc được với John nên tôi đã gọi mẹ anh ấy thay vì anh ấy)

  • On the other hand (Mặt khác)

Ex: I want to go to the party tonight on the other hand, I have to help mom with housework.

(Tôi muốn đi dự tiệc tối này, mặt khác tôi phải giúp mẹ việc nhà)

  • Still (vẫn)

Ex: He still loves her after those years.

(Anh ấy vẫn còn yêu cô ấy sau chừng đó năm)

  • Despite/ in spite of: sau đấy thường đi kèm với 1 danh từ , nhưng không phải 1 mệnh đề có đủ cả chủ ngữ và vị ngữ.

Ex: In spite of his poor health, he still manages to complete the course.

(Dù bệnh tình không tốt, anh ấy vẫn xoay xở để hoàn thành khóa học)

Trên đây là toàn bộ kiến thức về từ nối trong tiếng Anh IELTS thường gặp, được trình bày trong chuyên đề về ngữ pháp của Aten. Hy vọng rằng bài viết này sẽ giúp bạn mở rộng hiểu biết về nhiều loại từ nối và cách sử dụng chúng trong nhiều bối cảnh khác nhau. Chúc các bạn học tiếng anh giao tiếp tại Aten tốt!

KHUYẾN MÃI HẤP DẪN

Giảm ngay 1.5 triệu khi đăng ký hôm nay
Giảm thêm 1 triệukhi đăng ký nhóm từ 2 học viên trở lên
Giảm thêm 10% khi đăng ký nhóm từ 3 học viên trở lên