Tổng hợp đầy đủ bài tập về từ hạn định trong tiếng anh

Trong bài học ngữ pháp trước đó, chúng ta đã xem xét chi tiết về ngữ pháp từ hạn định. Tuy nhiên, việc chỉ học lý thuyết không đủ, chúng ta cần thực hành qua các bài tập cụ thể để củng cố kiến thức. Aten English đã tổng hợp một loạt bài tập về từ hạn định trong tiếng anh. Hãy cùng làm những bài tập này và kiểm tra đáp án để nắm vững hơn kiến thức.

Kiến thức cần nhớ về ngữ pháp từ hạn định tiếng Anh

Từ hạn định là gì?

cach-hoc-tu-dong-nghia-trai-nghia-trong-tieng-anh-hieu-qua
Từ hạn định là gì?

Từ hạn định (Determiner) là một trong 9 loại từ cơ bản trong tiếng Anh. Chúng là các từ, cụm từ hoặc phụ tố đi kèm với danh từ hoặc cụm danh từ, được sử dụng để xác định, mô tả hoặc giới thiệu danh từ hoặc cụm danh từ đó trong ngữ cảnh.

Phân loại và cách dùng từ hạn định trong TA 

Từ hạn định (Determiners) trong tiếng Anh được sử dụng để định rõ hoặc giới thiệu danh từ hoặc cụm danh từ. Dưới đây là một số phân loại cơ bản và cách sử dụng từ hạn định trong tiếng Anh:

  • Definite Article – “The” (Mạo từ xác định “The”)

Đây là từ hạn định chung, dùng để chỉ ra danh từ hoặc cụm danh từ cụ thể, đã biết đến hoặc đã đề cập trong ngữ cảnh trước đó. Ví dụ: “The cat is on the roof” (Con mèo ở trên mái nhà).

  • Indefinite Articles – “A” và “An” (Mạo từ không xác định “A” và “An”)

Hai mạo từ này được sử dụng để đề cập đến một danh từ chung, không cụ thể. “A” được sử dụng trước danh từ bắt đầu bằng phụ âm, còn “An” được sử dụng trước danh từ bắt đầu bằng nguyên âm. Ví dụ: “A dog” (Một con chó), “An apple” (Một quả táo).

  • Demonstrative Determiners (Từ hạn định chỉ trỏ)

Đây là các từ hạn định sử dụng để chỉ ra một danh từ hoặc cụm danh từ cụ thể trong một tình huống cụ thể. Chúng bao gồm “this” (này), “these” (những này), “that” (đó), và “those” (những đó). Ví dụ: “This book is interesting” (Cuốn sách này thú vị).

  • Quantifiers (Các từ đếm)

Các từ hạn định này được sử dụng để chỉ lượng hoặc số lượng của danh từ hoặc cụm danh từ. Ví dụ: “Some” (một ít), “many” (nhiều), “few” (ít), “several” (một số), “all” (tất cả), và nhiều từ khác. Ví dụ: “I have some apples” (Tôi có một ít quả táo).

  • Possessive Determiners (Từ hạn định sở hữu)
tong-hop-day-du-bai-tap-ve-tu-han-dinh-trong-tieng-anh-2
Phân loại và cách dùng từ hạn định trong TA 

Được sử dụng để chỉ sự sở hữu hoặc quyền sở hữu đối với danh từ hoặc cụm danh từ. Chúng bao gồm “my” (của tôi), “your” (của bạn), “his” (của anh ấy), “her” (của cô ấy), “its” (của nó), “our” (của chúng tôi), và “their” (của họ). Ví dụ: “This is my car” (Đây là chiếc xe của tôi).

  • Interrogative Determiners (Từ hạn định hỏi)

Được sử dụng trong câu hỏi để đặt câu hỏi về danh từ hoặc cụm danh từ. Chúng bao gồm “which” (nào), “whose” (của ai), và “what” (gì). Ví dụ: “Which book do you want?” (Bạn muốn cuốn sách nào?).

  • Distributive Determiners (Từ hạn định phân phối)

Được sử dụng để phân phát hoặc phân loại danh từ hoặc cụm danh từ một cách riêng lẻ. Chúng bao gồm “each” (mỗi), “either” (cái nào), và “neither” (cái nào cũng không). Ví dụ: “Each student must complete their assignment” (Mỗi học sinh phải hoàn thành bài tập của họ).

  • Predeterminers (Từ hạn định tiền định)

Được sử dụng trước một từ hạn định khác để làm rõ và tạo sự thú vị. Chúng bao gồm “all,” “both,” “half,” và “double.” Ví dụ: “Both children are very talented” 

xem thêm: Các liên từ trong tiếng anh để viết luận thông dụng nhất

Bài tập về từ hạn định trong tiếng anh có đáp án

Dưới đây là một số bài tập về từ hạn định trong tiếng Anh cùng với đáp án: 

tong-hop-day-du-bai-tap-ve-tu-han-dinh-trong-tieng-anh-3
Bài tập về từ hạn định trong tiếng anh có đáp án

Bài tập 

Bài 1. Hoàn thành mỗi câu với một từ hạn định cụ thể.

  1. My relatives have finally shared ……………..  vacation plans.
  2. I left ……………..  book on the nightstand on purpose.
  3. …………………..  shoes are these? Pick them up!
  4. I don’t know……………. bus to take.
  5. John brought …………….. friend home for the weekend.
  6. Did you remember to bring ………………. umbrella ?
  7. I hope ………………. reptiles don’t belong to you.
  8. One of ………………….. greatest pleasures is spending time with ……………….dog.
  9. Look at that lamp: ………………….. shade is crooked.

Bài 2. Chọn từ hạn định chính xác điền vào chỗ trống

  1. ……………………. the evening we watched television.
  2. most                                        B. most of                               C. both are correct
  3. ……………….. you are not going to graduate.
  4. some                                       B. some of                              C. someone
  5. ………………… my friends can attend the party.
  6. none of                                    B. none                                   C. no
  7. ………………… her friends have already joined.
  8. several                                    B. several of                           C. both are correct
  9. I have labeled ………………….. bottle with a name.
  10. each                                       B. each of                                C. both are correct
  11. We have ……………….. problems, most of the time.
  12. few                                         B. the few                                 C. a few
  13. …………………. student came prepared.
  14. neither                                    B. neither of                             C. both are correct

Bài 3. Dùng từ hạn định đúng để viết lại các câu dưới đây.

  1. There aren’t much people here.
  2. How many are you getting paid?
  3. I drank many of the milk myself.
  4. Susan drinks much of soda.
  5. What a lousy menu. There aren’t much of choices.
  6. Did you tell her how many you liked it?
  7. She got much As this semester.

Bài 4. Hoàn thành câu với all hoặc (a/ the) whole .

  1. He ate ………………… cake by himself.
  2. Liza spent …………………… her money on candy.
  3. Rick demanded to be told ……………… truth.
  4. ………………… her life, Jean has wanted to ski.
  5. I waited ………………… day for you to call.
  6. We ………………. agreed to go on the hike.
  7. I was shocked, once I heard ……………… story.
  8. My grandmother still has ………………. her teeth.

Đáp án chi tiết bài tập từ hạn định

Bài 1.

their

that

whose

which

his

your

these

my, my

its

Bài 2.

B

B

A

B

A

A

A

Bài 3.

  1. There aren’t many people here.
  2. How much are you getting paid?
  3. I drank a lot of the milk myself.
  4. Susan drinks a lot of soda.
  5. What a lousy menu. There aren’t a lot of choices.
  6. Did you tell her how much you liked it?
  7. She got many As this semester.

Bài 4.

the whole

all

the whole

all

all

all

whole

all

Trên đây Aten đã cung cấp mọi thông tin liên quan đến từ hạn định và bài tập về từ hạn định trong tiếng anh, giúp bạn nắm rõ về cách sử dụng chúng. Nếu bạn gặp bất kỳ khó khăn nào trong quá trình học, đừng ngần ngại liên hệ với chúng tôi để nhận sự tư vấn và xây dựng một lộ trình học tập phù hợp với khóa học tiếng anh online.

Hãy tiếp tục theo dõi Aten và cập nhật các bài viết khác về ngữ pháp và từ vựng trong tương lai. Chúc bạn học tốt và thành công trong việc nâng cao kỹ năng tiếng Anh của mình.

KHUYẾN MÃI HẤP DẪN

Giảm ngay 1.5 triệu khi đăng ký hôm nay
Giảm thêm 1 triệukhi đăng ký nhóm từ 2 học viên trở lên
Giảm thêm 10% khi đăng ký nhóm từ 3 học viên trở lên