Từ Lóng Tiếng Anh: 59 Từ Lóng Thông Dụng Cần Biết Năm 2024

Bí quyết giao tiếp tiếng Anh tự nhiên. Đừng nói như robot. Hãy thả lỏng, thoải mái.

Không cần phải lúc nào cũng nói như sách vở (hoặc hoàn hảo về ngữ pháp) khi trò chuyện với người nước ngoài, vì như vậy sẽ tạo cảm giác khô khan và khó gần.

Trong bài viết này, tôi muốn chia sẻ 59 từ và cụm từ lóng tiếng Anh giúp các cuộc trò chuyện của bạn trở nên thú vị và tự nhiên hơn.

​​59 từ và cụm từ lóng tiếng Anh phổ biến trong giao tiếp

1 – All-nighter – /ˌɔːl ˈnaɪtər/ (n): cả đêm

All-nighter (danh từ) là một sự kiện kéo dài cả đêm, thường là một đêm thức để học tập, ôn bài.

Vì vậy, “thức cả đêm” (động từ) là hành động thức cả đêm để hoàn thành một công việc nào đó.

Ví dụ:

A: “OMG, you look awful”B: “Well, thanks! I just pulled an all-nighter to study for my final exam.”

2 – Từ lóng tiếng Anh: Tuyệt vời – /’ɔ:səm/ (adj): tuyệt vời

Đây là một từ lóng tiếng Anh rất phổ biến.

Sử dụng “tuyệt vời” khi bạn thấy điều gì đó thực sự xuất sắc, vượt ra khỏi tưởng tượng.

Từ này có thể đứng một mình hoặc được sử dụng trong câu như mọi ngày. Ví dụ:

A: “My friend can say 5 languages: Japanese, French, Chinese, German, Italian.”B: “Awesome!”

3 – Basic – /‘beisik/ (adj): ngầm chỉ những thứ bình thường, tầm thường, tẻ nhạt

Ví dụ: The boy is showing off his new motorbike, so basic. (Cậu ta đang khoe chiếc xe mô tô mới, cũng thường thôi mà.)

4 – Be into – /ˈɪntuː/ (v): yêu, thích, say mê, phải lòng

To be into có nghĩa là yêu thích, quan tâm hoặc đam mê. Từ này thường được sử dụng khi nói về một sở thích hoặc xu hướng thời trang mới nhất.

Ví dụ:

A: My husband is really into soccer at the moment.B: That’s great!A: Not really, I never see him because he’s always at the soccer club!

Nếu ai đó “into” bạn thì nghĩa là người đó thích và quan tâm đến bạn.

A: Wow, she’s really into you!B: I guess. But she’s not really my type.

5 – Break up – /breɪk ʌp/ (v): tan vỡ, chia tay

“Break up” không phải là việc đập phá đồ đạc. Nếu bạn của bạn nói họ vừa “break up” nghĩa là họ đã chấm dứt mối quan hệ tình cảm của họ.

Ví dụ:

A: After 2 years, she broke up with me, just like that!B: Never mind, you’re too good for her!

6 – Breakup – /ˈbreɪk ʌp/ (n)

Tương tự với từ “breakup”. Đây là danh từ, được sử dụng để mô tả sự kiện hai người chia tay.

Ví dụ: “After their messy breakup, they both went their separate ways.”

7 – Từ lóng tiếng Anh: Buck – /bʌk/ (n): đô la

Thông thường, “Buck” có nghĩa là con hươu/nai/thỏ đực hoặc chỉ người ăn diện sang trọng, công tử bột.

Nhưng trong cuộc trò chuyện hàng ngày của người Mỹ, họ thường sử dụng từ “Buck” để chỉ đồng đô la.

Ví dụ: Hey Brad, this pizza is only a buck! (Chiếc pizza đó chỉ có giá 1 đô la.)

8 – Busted – /bʌtid/ (adj/v): bị bắt, bị tóm

Nếu bạn bắt gặp ai đó “bust”, có nghĩa là bạn đã phát hiện họ đang làm điều gì đó không nên làm/nói/trốn.

Cảnh sát liên tục “bust” người, đồng nghĩa với việc họ bắt giữ tất cả những tội phạm và đưa ra lời buộc tội hoặc gửi vào tù.

Ví dụ:

A: Did you hear that Sam got busted speeding? (Sam bị bắt vì chạy quá tốc độ.)B: No, but I’m not surprised. I’m always telling him he needs to drive slower!

9 – By the skin of (my/your/his/her) teeth: chỉ trong gang tấc, suýt nữa, vừa kịp lúc, vừa vặn

Ví dụ:

  • I got through calculus class by the skin of my teeth. (Tôi vừa vặn qua được lớp giải tích.)
  • I got to the airport a few minutes late and missed the plane by the skin of my teeth. (Tôi tới sân bay muộn vài phút và suýt thì lỡ mất chuyến bay.)
  • Lloyd escaped from the burning building by the skin of his teeth. (Lloyd thoát khỏi tòa nhà đang cháy chỉ trong gang tấc.)

10 – By the way (viết tắt btw): nhân tiện, à mà này, nhân đây, tiện thể.

Khi bạn đang thảo luận về một điều gì đó mà đối phương bỗng nói “By the way”, điều này thường là dấu hiệu họ muốn chuyển sang chủ đề khác.

Bạn cũng có thể sử dụng cụm từ lóng tiếng Anh này để giới thiệu một vấn đề mới mà bạn vừa nảy ra trong lúc trò chuyện.

Ví dụ: I had heard about your story. By the way, how about your job?

11 – Check out: nhìn chăm chăm theo kiểu “nam ngó nữ”, “nữ ngó nam”

Ví dụ: See that boy? He’s checking you out! (Có nhìn thấy anh chàng kia không? Anh ta đang dòm cậu đấy!)

12 – Cool – /ku:l/ (adj): tuyệt vời, vô cùng tốt hoặc là ổn

Cụm từ này mang nghĩa tương tự như “Awesome”, thể hiện sự đồng ý với một ý kiến nào đó.

Nó cũng thường được dùng để chỉ người bình tĩnh giải quyết mọi vấn đề.

Hãy cảnh báo vì thông thường từ “Cool” có nghĩa là mô tả thời tiết mát mẻ, do đó bạn cần phải chú ý đến ngữ cảnh để hiểu rõ hơn về nói đang muốn diễn đạt điều gì.

Ví dụ:

  • It’s getting cooler. Winter’s coming! (Thời tiết dần trở nên mát mẻ.)
  • I liked him. He seemed like a cool guy! (Anh ấy đó có vẻ là một người tuyệt vời.)
  • Don’t worry. I’m cool. (Đừng lo lắng vậy chứ. Tớ ổn mà.)

13 – Couch Potato – /kaut∫ pə’teitou/ (n): người lười biếng, chỉ thích nằm ườn trên ghế dán mắt vào xem tivi

Ví dụ: Please don’t lie around like a couch potato. Get up and do something productive. (Làm ơn đừng có mà nói dối quanh như đồ lười biếng nữa. Dậy và làm vài việc có ích đi.)

14 – Cram – /kræm/ (v): nhồi nhét

Cuộc sống hối hả học trước kì kiểm tra vì trước đó đã liên tục nghỉ học.

Ví dụ:

  • A: Did you study? (Cậu đã học bài chưa?)
  • B: Nope. (Chưa hề.)
  • A: Then why do you have your book out? (Thế sao cậu lại lấy sách ra?)
  • B: I’m cramming. (Tớ đang nhồi.)

15 – Crash – /kræ∫/ (adj): đột ngột rơi vào giấc ngủ hoặc xuất hiện mà không được mời

Ví dụ:

  • They crashed on my floor after the party. (Họ ngủ luôn trên sàn nhà tôi sau bữa tiệc.)
  • Those guys crashed the party at my girlfriend’s house, but they brought booze so we let them stay. (Những anh chàng đó tự ý tham gia vào bữa tiệc ở nhà bạn gái tôi. Tuy nhiên họ mang theo rượu nên chúng tôi để họ ở lại.)

16 – Creep – /kri:p/ (n): một người lạ/kỳ dị khó ưa

Ví dụ: He was such a creep – he was always staring at me in the canteen. (Hắn ta là một tên kỳ quặc – hắn luôn nhìn chằm chằm vào tôi ở căng tin.)

17 – Drive up the wall: khiến phát cáu, chọc tức

Ví dụ:

  • Stop whistling that tune. You’re driving me up the wall. (Đừng huýt theo cái giai điệu đó nữa. Cậu đang chọc tức tôi đấy.)
  • All his talk about moving to California nearly drove me up the wall. (Gần đây tất cả những điều mà anh ta nói về việc chuyển tới California khiến tôi phát bực.)

18 – Dude – /dju:d/ (n): cách gọi người thân thiết, đồng nghĩa với Buddy, Pal và Mate

Cách họ sử dụng từ này hơi giống với cách giới trẻ Việt Nam sử dụng từ “ông”, “bà”… với nhau.

Ví dụ: Hey dude, what’s up? (Này ông, khỏe không?)

19 – Từ lóng tiếng Anh: Dunno (v): chả biết

“Dunno” đơn giản là “I don’t know” – “tôi chả biết”. Cách diễn đạt này thường được giới trẻ ưa chuộng vì sự ngắn gọn và tiện lợi.

Tuy nhiên, hãy thận trọng khi sử dụng với những người ở địa vị cao hơn để tránh bị coi là vô lễ và thiếu lịch sự.

Vì vậy, để an toàn, bạn nên chỉ sử dụng từ này với những người cùng độ tuổi hoặc trẻ hơn.

Ví dụ:

A: Where’s Jane? She’s supposed to be here by now.B: Dunno, she’s always late! (Không biết, cô ấy lúc nào cũng muộn thôi!)

20 – Feeling blue; have the blues: cảm giác u ám, buồn rầu

Ví dụ: Patricia tends to feel blue around the holidays. (Patricia có xu hướng chán nản trong kỳ nghỉ.)

21 – Give a ring: gọi điện thoại cho ai đó

Ví dụ: Nice talking to you. Give me a ring sometime. (Rất vui khi được trò chuyện với bạn. Thỉnh thoảng gọi điện cho tôi nhé.)

22 – Go Dutch – /dʌt∫/

Để mỗi người tự thanh toán cho bữa ăn của mình (thường áp dụng khi hẹn hò).

Ví dụ: Last night I had no money, but fortunately we didn’t go Dutch and my friend treated me. (Tối qua tôi không mang tiền, nhưng may thay chúng tôi không tự trả tiền mà bạn tôi đãi tôi.)

23 – Hang on – /hæŋ ɑːn/ (v): đợi một chút

Cụm này thường được sử dụng để thay thế cho câu: “Chờ một chút.” và có nghĩa là sống sót, tồn tại hoặc giữ chặt một thứ gì đó.

Ví dụ:

A: “Are you ready to go yet?”B: “Hang on, I just need to save my game!”A: “Oh yeah, you’ve been playing that video game for hours!”

24 – Từ lóng tiếng Anh: Hang up – /hæŋ ʌp/ (v): cúp máy

Dùng khi muốn kết thúc cuộc gọi, đặc biệt khi bị quấy rối bởi các cuộc gọi tiếp thị.

“Oh, he hung up! I guess he wasn’t interested.”

25 – Hang-up – /ˈhæŋ ʌp/ (n): sự khó chịu, bứt rứt

Tính từ “hang-up” mang nghĩa tạo ra rắc rối hoặc gây căng thẳng trong thời gian dài.

A: “You seem to have some hang-ups about going to the doctor.”B: “Yeah, I’ve had a few bad experiences with doctors.”

26 – Hyped (adj): một trạng thái phấn khởi, kích thích, sôi nổi

Ví dụ:

A: Dude, are you excited?B: Hell yeah, I’m hyped! (Tôi cực kỳ phấn khích!)

27 – Insane – /in’sein/ (adj): điên cuồng, mất trí

Sử dụng cách hóm hỉnh sẽ làm cho thông điệp trở nên hài hước và hiệu quả hơn.

Ví dụ: Man that guy is insane! (Trời, anh chàng đó mất trí rồi!)

28 – Jack up (v): sự gia tăng đột ngột, thường là giá của một thứ gì đó

Ví dụ: The company decided to jack up the amount of protein in its animal feed. (Công ty quyết định tăng đột ngột lượng protein trong thức ăn gia súc.)

29 – Đỉnh cao/Kiệt tác: một cách chính xác, một cách tuyệt vời

Sử dụng khi làm được một điều gì đó rất xuất sắc.

  • “I killedin it tonight at our basketball game.”
  • “I really killed it when I cooked her macaroni and cheese specialty.”

30 – Knock – /nɔk/ (v): nói điều tiêu cực, điều bất lợi, gièm pha, chê bai, miệt thị

Ví dụ: I’m not knocking them: if they want to do it, it’s up to them. (Tôi không chê bai họ: nếu họ muốn làm thế thì đó là việc của họ.)

31 – Từ lóng tiếng Anh: Lame – /leim/ (v): ngớ ngẩn, ngu ngốc

Ví dụ: Braid said the party was lame . (Braid đã nói bữa tiệc này đúng là ngớ ngẩn.)

32 – Looker – /lʊkə/ (n): đẹp mã. (ngoại hình)

Nếu ai đó nói bạn là một người “looker”, đó là lời khen về ngoại hình của bạn.

Có vẻ như họ sẽ không bao giờ nói điều đó trước mặt bạn, nhưng bạn có thể nghe được từ người khác.

Ví dụ:

A: Have you seen the new history professor yet?B: No, but I hear he’s a real looker! (Tôi được biết rằng anh ấy thực sự ưa nhìn.)A: You hear right. He is!

33 – Pass the buck – /bʌk/ (v): đẩy trách nhiệm cho người khác

Ví dụ:

  • She’s always trying to pass the buck and I’m sick of it! (Cô ta luôn cố gắng đổ lỗi và tôi phát ốm vì chuyện đó rồi!)
  • Don’t try to pass the buck! It’s your fault, and everybody knows it. (Đừng cố đổ lỗi nữa! Đó là lỗi của cậu và mọi người đều biết chuyện này.)

34 – Dễ như ăn bánh: một phép ẩn dụ để mô tả chuyện gì đó dễ dàng và không tốn sức.

Một cách miêu tả việc chè chén say sưa.

Ví dụ: No problem. When you know what you’re doing, it’s a piece of cake. (Không vấn đề gì. Khi bạn hiểu mình đang làm gì thì nó dễ như ăn bánh thôi.)

35 – Pig out (v): ăn như heo, ăn thỏa thích

Ví dụ: Đồ ăn miễn phí, nên tôi đã ăn thỏa thích.

36 – Rip off – /rɪp/ (n): quá mắcTo be ripped off – /rɪpt/ (v): bị chặt chém về giá cả.

Ví dụ:

A: How much did you buy your wheels for bro?B: $2000!C: Dude, you were so ripped off. This car’s worth only half of that! (Bạn bị “chém” rồi! Giá của nó chỉ đáng một nửa thôi!)

37 – Screw up – /skru:/ (v): mắc lỗi, làm hỏng, làm rối lên

Ví dụ: I’m sorry, Susan, I screwed up. (Xin lỗi cậu, Susan, tớ đã làm hỏng mất rồi.)

38 – Ghép đôi: cụm từ được sử dụng khi bạn muốn ủng hộ mối quan hệ giữa hai nhân vật trong phim ảnh, truyện tranh, sách báo…(các nhân vật hư cấu).

Dùng để diễn đạt điều gì đó chắc chắn.

Ví dụ: I ship Nobita and Shizuka. (Tớ thích Nobita và Shizuka là một đôi.)

39 – Sure – /ʃʊr/ (adj): chắc chắn

Như là bạn chắc chắn rằng bạn đã đúng về việc gì.

Cụm từ này thường xuất hiện khi bạn muốn khẳng định một quan điểm hay quyết định của mình.

Ví dụ:

A: “Was that his real hair?”B: “No, I’m pretty sure it was a wig!”

“That cheesecake sure is tasty!”

A: “Hey, are you coming over tonight?”B: “Sure thing!”

Ví dụ:

A: “Hey, thanks for lending me your bike.”B: “Sure thing!”

40 – Sweet – /swiːt/ (adj): tuyệt vời, ngọt ngào

Từ Sweet không chỉ để diễn đạt về hương vị ngọt ngào của các món tráng miệng, mà còn có thể sử dụng trong giao tiếp với bạn bè để mô tả những trải nghiệm tuyệt vời, ấn tượng.

Ví dụ: A: “Hey, I just won a car!”B: “Sweet!“

41 – Swole – /‘swoul/ (adj): chỉ một người cơ bắp, vạm vỡ

Ví dụ: Wow, your boyfriend is so swole! (Woa, bạn trai cậu vạm vỡ ghê!)

42 – The cold shoulder: bộ mặt lạnh lùng

Cụm từ lóng tiếng Anh này được dùng như một biểu hiện gián tiếp về việc ai đó có ý định phớt lờ đi một điều gì đó.

Ví dụ: I wanted to be friends with my ex, but she gave me the cold shoulder. (Tôi muốn làm bạn với người yêu cũ, nhưng cô ấy lạnh nhạt với tôi.)

43 – Thirsty – /‘θə:sti/ (v): chỉ một ai đó rất muốn thứ gì đó

Ví dụ: I’m really thirsty for a new Iphone. (Tớ thực sự muốn “tậu” một chiếc Iphone mới.)

44 – Tight – /tait/ (adj): miêu tả sự thân mật, gần gũi (thường là các đối thủ trong cuộc thi)

Ví dụ: I’ve been tight with Chris ever since highschool. (Tôi thân thiết với Chris từ hồi còn học cấp 3.)

45 – To be beat – /bi:t/ (adj): mệt mỏi, rã rời

Từ “beat” có ý nghĩa là đánh bại. Khi bạn nghe ai đó nói rằng “I’m beat”, chắc chắn người đó đang cảm thấy mệt mỏi hoặc kiệt sức hết sức.

Ví dụ:

A: Do you want to go out tonight?B: Sorry, I can’t. I am beat and I have to wake up early tomorrow. (Tớ mệt rũ rồi mà sáng mai tớ còn phải dậy sớm nữa.)

46 – To be hooked (on something) – /hʊkt/ (v): nghiện một thứ gì đó

Nếu bạn bị “hooked on something” hoặc chỉ là “hooked,” nghĩa là bạn đã trót mê mải vào một thứ gì đó và cảm thấy khó lòng từ bỏ.

Ví dụ:

A: “What did you think about the new sitcom with James Franco?”B: “Loved it. I’m hooked already!”

47 – To be in (adj): đang thịnh hành, đang hot

“In” không chỉ là giới từ, mà nó còn có thể được sử dụng với một nghĩa hoàn toàn khác.

Chúng ta đang nói về những thứ đang là trào lưu và đang là xu hướng của thời kỳ hiện tại.

Những thứ được coi là “đang thịnh hành” bây giờ có thể sẽ không còn “hot” sau một tháng nữa – vì sao? Vì xu hướng luôn luôn biến đổi!

Ví dụ:

A: So, what is in at the moment? (Bây giờ đang thịnh hành cái gì thế?)B: Seriously Dad?A: Yeah, come on I wanna know what’s cool and what’s not!

48 – To be sick – /sɪk/ (adj): cực kỳ tuyệt vời

Ở đây, “Sick” không liên quan đến bệnh tật. Nếu một người bạn nói rằng: “Bữa tiệc đó thật là tuyệt vời,” thì đó là ý nghĩa của từ “sick”.

Trong tình huống này, nó mang ý nghĩa gần giống với từ “awesome”, nhưng thường chỉ được sử dụng bởi thanh thiếu niên và sinh viên.

Ví dụ:

A: You missed a sick party last night! (Cậu đã bỏ lỡ bữa tiệc tuyệt vời tối qua!)B: Oh, man, I knew I should have gone!

49 – To Chill Out – /tʃɪl aʊt/ (v): nghỉ ngơi, thư giãn

Bạn có thể sử dụng cả “Chill” hoặc “Chill out”, người địa phương sẽ hiểu bạn muốn nói gì.

Ví dụ:

A: Hey, Tommy. What are you guys doing? (Này, Tommy. Các cậu đang làm gì thế?)B: We’re just chilling (out). Do you want to come round? (Bọn tôi đang thư giãn thôi. Cậu có muốn đi loanh quanh không?)

Tuy nếu ai đó nói bạn cần “chill out”, đó không phải là điều tích cực. Điều đó ám chỉ họ cảm thấy bạn đang phản ứng quá mạnh trong tình huống đó hoặc đang căng thẳng với những vấn đề nhỏ nhặt.

Ví dụ:

A: I can’t believe that test we just had. I’m sure I’m going to fail.B: You need to chill out and stop thinking too much. I’m sure you’ll be fine.

50 – To dump somebody – /‘dʌmp/ (v): chia tay một ai đó (bị “đá”)

Nếu bạn “rơi vào tình cảnh” ai đó, bạn có thể làm tan chảy trái tim họ đấy.

Nếu bạn “rơi rụng” bạn gái hay bạn trai của mình, nghĩa là bạn chấm dứt mối quan hệ lãng mạn với họ vì vài lý do nào đó.

Và nếu bạn bị “rơi rụng”, nghĩa là ai đó không muốn hẹn hò với bạn nữa – đừng lo, biển rộng lớn có nhiều cá mà! (Còn nhiều người độc thân tuyệt vời ngoài kia đáng để hẹn hò mà.)

Ví dụ: Didn’t you hear? Alex dumped Amy last night! Just don’t mention his name at all!

51 – To hang out – /haŋ aʊt/ (v/n): đi chơi

Nếu ai đó hỏi bạn thường “làm bạn” ở đâu, tức là họ muốn biết địa điểm bạn thường xuyên dành thời gian khi bạn rảnh rỗi.

Nếu bạn của bạn hỏi bạn có muốn “đi chơi” cùng họ không, thì đó là họ đang thể hiện sự quan tâm và muốn dành thời gian chất lượng cùng nhau.

Ngay cả khi bạn hỏi bạn mình đang làm gì và họ trả lời là “tận hưởng thời gian”. Điều này chỉ đơn giản là họ đang rảnh rỗi và không làm gì đặc biệt.

Ví dụ:

A: Where are you, guys?B: We’re at our usual hang out. Come down whenever you want! (Nơi bạn thường lui tới trong thời gian rảnh rỗi (có thể là quán café, phòng tập gym,…))

Còn nếu nó được sử dụng như một danh từ thì sao? Khi đó, “đi chơi” chỉ đơn giản là địa điểm bạn thường xuyên dành thời gian khi rảnh rỗi.

52 – To have a blast – /blɑːst/ (v): có khoảng thời gian tuyệt vời, vui vẻ

Nghĩa thông thường của từ “Blast” là một vụ nổ.

Nhưng nếu bạn sử dụng từ này trong cuộc trò chuyện với bạn bè, nó lại mang ý nghĩa tích cực, gợi ý một trạng thái vô cùng tuyệt vời hoặc bạn đã trải qua một khoảnh khắc vui vẻ đáng nhớ.

Ví dụ:

A: How was the Jack Johnson concert?B: It was awesome. Everyone had a blast. (Mọi người đã có khoảng thời gian tuyệt vời.)A: Even John?B: Yeah even John. He was even dancing!A: Wow, it must’ve been good!

53 – To have a crush (on somebody) – /krʌʃ/ (v): cảm nắng (một ai đó)

“Cảm giác thích ai đó“ là một trạng thái đầy phấn khích, điều này ám chỉ bạn đã bị cuốn hút bởi ai đó và muốn họ không chỉ là bạn bè mà còn hơn thế nữa.

Và nếu ai đó “thích bạn”, thì nghĩa là họ cũng có cảm giác tương tự – họ thích bạn một cách gần gũi hơn.

Ví dụ: I have the biggest crush on Simon. He’s so cute!  (Tớ cảm nắng Simon rồi. Anh ấy dễ thương quá.)

Bạn cũng có thể sử dụng “crushing on” thay cho “cảm giác thích” – cả hai đều có nghĩa giống nhau, nhưng “crushing on” thường được ưa chuộng hơn trong giới trẻ.

Ví dụ:

A: Oooh, you’re so crushing on Michael right now! B: I am not! We’re just friends!

54 – To pick up: “bày tỏ tình cảm”, “làm quen” với “kết quả” ngay trong thời gian ngắn

Ví dụ: Dude, I picked her up. (Này ông, tôi “cưa đổ” nàng rồi.)

55 – Trash – /træ∫/ (v): được sử dụng như một động từ cho việc phá hoại

Ví dụ: He trashed the car. (Anh ta đã phá chiếc xe.)

56 – Xuất hiện – /tɜːrn ʌp/ (v): hiện diện

Nghĩa thông thường của cụm từ này là bật thứ gì đó lên như đèn, âm lượng của loa…

Nhưng trong ngôn ngữ lóng tiếng Anh hàng ngày, cụm từ này chỉ đơn giản là sự xuất hiện. Ví dụ:

“She turned up at the party even though she was not invited.”

57 – Uptight – /ʌp’tait/ (adj): căng thẳng, lo lắng

Ví dụ: I get uptight about interview. (Tôi thấy lo lắng về buổi phỏng vấn.)

58 – Whatever – /wɑːtˈevər/ (n/adv): bất cứ thứ gì, sao cũng được

Đây là một từ rất linh hoạt (có nhiều cách sử dụng). “Whatever” thường được dùng để làm nổi bật sự hạn chế của điều gì đó.

Từ này cũng có thể sử dụng như một cách thốt nghiệm, thể hiện bạn không quan tâm, không màng đến, hoàn toàn chán chường với điều gì đó.

Nếu biết cách sử dụng, từ lóng tiếng Anh này có thể là một cách tuyệt vời để khiến mọi người dừng lại và không làm phiền bạn!

Bạn có thể áp dụng theo cách tích cực như sau:

A: “So, can I order lobster today?”B: “Eat whatever you like. It’s your birthday and I’ll pay!”

Trong ví dụ trên, “whatever” được dùng để thể hiện sự lạnh lùng. Người này đang nói với bạn rằng có thể ăn bất cứ thứ gì mà bạn muốn mà không có sự giới hạn nào.

A: “Look, I was right all along! That means I’m smarter than you!”B: “Oh, whatever!”

Trong ví dụ trên, “whatever” diễn đạt ý bỏ qua một cách thoải mái những gì người kia nói. Từ này thường được sử dụng một cách hài hước, làm trò cho mục đích này.

59 – YOLO: viết tắt của câu “Bạn chỉ sống một lần”

Từ này đang trở nên phổ biến khi ai đó chuẩn bị thực hiện một công việc nguy hiểm, đầy thách thức, rủi ro hoặc ý nói rằng hãy “làm trước đã, tính sau”.

Ví dụ: I’m going to jump. YOLO! (Tôi cứ nhảy đã. Thử xem!)

Và giờ đến lượt bạn

Bây giờ khi bạn đã sở hữu một loạt từ lóng tiếng Anh thú vị, hãy thử áp dụng ngay với bạn bè để xem có điều gì thú vị không – đó sẽ là điều tuyệt vời!

Việc sử dụng từ lóng tiếng Anh không chỉ giúp bạn hiểu các từ ngữ giao tiếp hàng ngày, mà còn giúp cải thiện khả năng hiểu tiếng Anh và mở rộng vốn từ của bạn.

Hãy kiên trì trên con đường chinh phục tiếng Anh và bạn sẽ trở thành một người nói tiếng Anh xuất sắc sớm hơn bạn nghĩ đấy.

Chỉ cần tránh sử dụng những từ lóng tiếng Anh này với cấp trên hoặc trong buổi phỏng vấn của bạn là đủ. Tóm lại, hãy tự tin và tận hưởng những cuộc trò chuyện bằng tiếng Anh của bạn nhé!

KHUYẾN MÃI HẤP DẪN

Tặng #Voucher_4.000.000 cho 20 bạn may mắn
Tặng thẻ BẢO HÀNHtrọn đời học lại hoàn toàn miễn phí
Giảm thêm 10% khi đăng ký nhóm từ 3 học viên trở lên
Tặng khóa giao tiếp nâng cao 2 tháng với giáo viên nước ngoài