Word formation là gì? Hướng dẫn cách làm Word Form

Dạng bài tập Word Formation (hoặc còn gọi là Word Form) là một loại bài tập phổ biến trong các kỳ thi và bài kiểm tra tiếng Anh. Tuy nhiên, nhiều người vẫn cảm thấy khó khăn khi thực hiện loại bài tập này. Trong bài viết dưới đây, chúng ta sẽ cùng Aten English tìm hiểu về Word Formation là gì và cách thực hiện loại bài tập này một cách hiệu quả.

Word formation là gì?

Word formation là gì? Word Formation (hoặc Word Form) là một loại bài tập trong đó bạn phải điền vào chỗ trống bằng cách thay đổi dạng của một từ có sẵn, sao cho nó phù hợp về ý nghĩa, ngữ cảnh và ngữ pháp của câu hoặc đoạn văn. Đây là một dạng bài tập phổ biến xuất hiện trong nhiều kỳ thi và bài kiểm tra tiếng Anh, bao gồm cả IELTS và TOEIC.

word-formation-la-gi-huong-dan-cach-lam-word-form-1
Word Formation (hoặc Word Form) là một loại bài tập trong đó bạn phải điền vào chỗ trống bằng cách thay đổi dạng của một từ có sẵn

Trong bài tập Word Formation, đề bài có thể cung cấp cho bạn một từ gốc và yêu cầu bạn thay đổi dạng của từ này. Sự thay đổi này có thể bao gồm việc thêm hậu tố, tiền tố, hoặc thay đổi cấu trúc từ để làm cho nó phù hợp với ngữ cảnh cụ thể. Trong một số trường hợp, Word Formation còn kết hợp với dạng bài tập lựa chọn đáp án, nơi bạn phải chọn từ hoặc cụm từ phù hợp nhất từ các tùy chọn được cung cấp.

Mục tiêu chính của bài tập Word Formation là kiểm tra vốn từ vựng của bạn và khả năng hiểu và sử dụng từng dạng từ trong ngữ cảnh khác nhau. Đây là một yếu tố quan trọng trong việc phát triển khả năng giao tiếp bằng tiếng Anh và trong việc chuẩn bị cho các kỳ thi quan trọng.

Các dạng bài Word form trong tiếng Anh

Trong phần này, chúng ta sẽ xem xét những loại bài tập Word Formation phổ biến nhất trong tiếng Anh.

Word form danh từ

word-formation-la-gi-huong-dan-cach-lam-word-form-2
chúng ta sẽ xem xét những loại bài tập Word Formation phổ biến nhất trong tiếng Anh

Trong phần này, chúng ta sẽ tìm hiểu về Word Formation dạng danh từ trong tiếng Anh. Để thành thạo dạng bài này, bạn cần nhận biết các dấu hiệu và hậu tố thông qua các ví dụ dưới đây:

  • Ment: Development, arrangement, entertainment, establishment,…
  • Tion: Invitation, information, discussion, application,…
  • Ty/Ity: Royalty, certainty, security, personality, stupidity,…
  • Ant: Applicant, consultant, attendant, servant, observant,…
  • Ness: Happiness, weakness, darkness, awareness, sadness,…
  • Ship: Partnership, friendship, membership, internship, ownership,…
  • Or: Protector, doctor, editor, narrator, supervisor,…
  • Er: Driver, worker, writer, teacher, foreigner,…
  • Ian: Musician, physician, politician, magician,…
  • Ist: Pianist, guitarist, journalist,…
  • Ee: Employee, trainee, interviewee,…
  • Th: Width, warmth, youth, birth,…

Danh từ còn phụ thuộc vào vị trí của chúng trong câu. Chúng có thể đứng sau mạo từ (a, an, the, this, that, these, those), sau tính từ sở hữu (my, our, his, her, their, its), sau giới từ (under, on, in, of), sau lượng từ (much, many, little, few, some, any), làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu, hoặc sau các động từ tobe hoặc linking verbs.

Word form động từ

Khi làm bài tập Word Formation dạng động từ, hãy xem xét các hậu tố phổ biến của động từ để đảm bảo bạn chọn từ phù hợp. Dưới đây là một số hậu tố thường gặp trong động từ:

  • Ize/Ise: Apologize, criticize, dramatize, emphasize, memorize, symbolize,…
  • En: Darken, lengthen, sharpen, shorten, strengthen, weaken, widen,…
  • Fy: Qualify, clarify, simplify,…
  • Ate: Differentiate, illustrate, domesticate, appreciate, evaluate, appreciate,…

Ngoài ra, hãy quan tâm đến vị trí của động từ trong câu, chẳng hạn như:

  • Đứng sau chủ ngữ: “He plays football very well.”
  • Sau trạng từ chỉ tần suất: “I usually wake up at 6 a.m.”
  • Đứng trước trạng từ nếu đó là động từ “tobe”: “She is extremely beautiful.”

Hãy cẩn thận khi chia động từ theo đúng thì của chúng. Một số thì thường gặp trong tiếng Anh bao gồm:

  • Động từ nguyên mẫu: have, do, go, play, see, stay, sleep, write,…
  • Quá khứ đơn: had, did, went, played, saw, stayed, slept, wrote,…
  • Quá khứ phân từ: had, done, gone, played, seen, stayed, slept, written.

Word form tính từ

Khi làm bài tập Word Form dạng tính từ, hãy xem xét hậu tố phù hợp để tạo thành từ cần thiết. Dưới đây là một số hậu tố thường gặp cho tính từ:

  • Al/ial: Regional, natural, mutual, emotional, physical,…
  • Able/ible: Adaptable, favorable, predictable, reasonable, remarkable, …
  • Less: Endless, useless, homeless, helpless, hopeless, …
  • Y: Healthy, dirty, salty, sunny, funny,…
  • Ic: Classic, domestic, terrific, academic, economic, …
  • Ful: Beautiful, careful, truthful, meaningful, powerful, …
  • Ish: Foolish, selfish, childish, greenish, …
  • Ical: Biological, physiological, zoological, psychological, ethical, …
  • Ive: Native, active, creative, talkative, decisive, alternative,…
  • Eous/ious/ous: Humorous, famous, dangerous, poisonous, ambitious, anxious,…
  • Ed: Tired, exhausted, interested, excited,…
  • Ing: Interesting, exciting, boring, amazing,…
  • Ly: Cowardly, friendly, manly, lively, lovely, smelly,…

Ngoài ra, tính từ có thể đứng trước danh từ: “Creative person,” “great idea,” hoặc đứng sau các linking verb (động từ nối) như tobe: “He looks good,” “it sounds funny.”

xem thêm: Giải đề Wool Production ielts nghe đồn siêu khó

Những lưu ý khi làm dạng bài word formation

Để giúp bạn các dạng word formation nhanh và chuẩn xác nhất, dưới đây là một số lưu ý dành cho bạn:

Luôn trau dồi và bổ sung từ vựng, ngữ pháp bản thân

Để làm tốt các bài tập Word Form, đòi hỏi bạn cần có kiến thức vững vàng về từ vựng và ngữ pháp tiếng Anh. Hãy đảm bảo bạn luôn cải thiện vốn từ của mình và nắm vững cấu trúc ngữ pháp.

word-formation-la-gi-huong-dan-cach-lam-word-form-3
Để làm tốt các bài tập Word Form, đòi hỏi bạn cần có kiến thức vững vàng về từ vựng và ngữ pháp tiếng Anh.

Một cách học từ vựng hiệu quả là sử dụng phương pháp Word Family. Bằng cách này, bạn có thể học một từ gốc và các từ liên quan đến nó, bao gồm các dạng danh từ, tính từ, động từ và phó từ. Việc này giúp bạn hiểu rõ cách mà từ vựng được sử dụng trong ngữ cảnh khác nhau và cải thiện khả năng sử dụng từ vựng trong bài tập Word Form.. 

Chú ý đến từ đặc biệt

Trong tiếng Anh, có nhiều từ vựng không tuân theo các quy tắc cố định, và điều này có thể gây nhầm lẫn khi làm các dạng bài Word Form. Ví dụ, từ “cook” có thể là động từ hoặc danh từ trong câu, tùy vào ngữ cảnh.

Ngoài ra, các tính từ có đuôi “ly” cũng đôi khi có cả tính từ và trạng từ tương ứng, ví dụ “friendly” (tính từ) và “friendlily” (trạng từ). Việc nhận biết chính xác loại từ và ngữ cảnh sử dụng là quan trọng.

Hãy đặc biệt chú ý đến các động từ bất quy tắc, bởi chúng thường không tuân theo các nguyên tắc cố định trong việc biến đổi thì và hình thức. Nắm vững các động từ này giúp bạn tránh sai lầm khi làm bài tập Word Form.

Trên đây, bạn đã được giới thiệu đầy đủ về kiến thức word formation là gì và cách làm các dạng bài tập Word Form. Hi vọng rằng sau bài viết này từ Aten, bạn sẽ có khả năng làm các bài tập Word Form một cách dễ dàng và hiệu quả hơn với khóa học tiếng anh online của mình.

KHUYẾN MÃI HẤP DẪN

Giảm ngay 1.5 triệu khi đăng ký hôm nay
Giảm thêm 1 triệukhi đăng ký nhóm từ 2 học viên trở lên
Giảm thêm 10% khi đăng ký nhóm từ 3 học viên trở lên