Nhiều Sales B2B đã chuẩn bị sẵn thông tin nhưng khi khách bắt máy lại lúng túng không biết mở đầu thế nào. Hỏi được một câu rồi không biết hỏi tiếp, hoặc cuộc gọi kết thúc mà chưa thống nhất được bước tiếp theo. Bài viết này cung cấp cấu trúc sales call bằng tiếng Anh theo sáu bước, mẫu câu cho từng phần và hai kịch bản B2B hoàn chỉnh, giúp bạn chuẩn bị một cuộc gọi cơ bản thay vì chỉ học thuộc rời rạc.

Sales call B2B khác telesales bán lẻ như thế nào?
Sales call B2B là cuộc trao đổi về nhu cầu, vấn đề, giải pháp và bước tiếp theo, có thể diễn ra qua điện thoại hoặc video call. Bài này hướng dẫn cuộc gọi đã có bối cảnh, khi khách đã biết sơ bộ hoặc đồng ý trao đổi trước, không phải hướng dẫn gọi lạnh hay chốt đơn bằng mọi giá.
Nếu prospect chưa có trao đổi trước với Sales, có thể bắt đầu bằng một email chào hàng bằng tiếng Anh để giới thiệu ngắn gọn lý do liên hệ và đề nghị một cuộc trao đổi.
Cần chuẩn bị gì trước sales call bằng tiếng Anh?
Trước cuộc gọi, nên chuẩn bị sẵn:
- Mục tiêu cuộc gọi.
- Thông tin cơ bản về khách hàng.
- Vấn đề cần tìm hiểu.
- Một số câu hỏi ưu tiên.
- Thông tin sản phẩm có thể cần dùng.
- Bước tiếp theo muốn đề xuất.
- Vài câu dự phòng khi nghe chưa rõ.
Nếu cuộc gọi cần một phần giới thiệu sản phẩm ngắn, có thể xem thêm cách giới thiệu sản phẩm bằng tiếng Anh cho Sales B2B. Bài này chỉ tập trung vào cấu trúc cuộc gọi, không đi sâu vào phần giới thiệu sản phẩm.
Cấu trúc sales call bằng tiếng Anh trong 6 bước
Một sales call B2B có thể đi theo sáu bước sau, mỗi bước tối đa hai mẫu câu:
Bước 1: Chào hỏi và xác nhận khách có thời gian
Xác nhận khách còn thời gian trước khi vào nội dung chính.
- Hi [name], this is [your name] calling from [company]. Do you have a few minutes to talk?
(Chào anh/chị [tên], tôi là [tên] gọi từ [công ty]. Anh/chị có vài phút để trao đổi không?) - Is now a good time, or would you prefer I call back later?
(Bây giờ có tiện không, hay anh/chị muốn tôi gọi lại sau?)
Bước 2: Giới thiệu ngắn và nêu mục đích cuộc gọi
Giới thiệu ngắn gọn và nói rõ lý do gọi.
- I’m calling to learn more about how your team currently handles [topic].
(Tôi gọi để tìm hiểu thêm về cách đội của anh/chị đang xử lý [chủ đề]) - The reason for my call is to see if there’s a good fit between what we offer and what you need.
(Lý do tôi gọi là để xem sản phẩm của chúng tôi có phù hợp với nhu cầu của anh/chị không.)
Bước 3: Thống nhất nội dung sẽ trao đổi
Nói ngắn gọn cuộc gọi sẽ trao đổi những gì.
- I’d like to ask a few questions about your current process, if that’s okay.
(Tôi muốn hỏi vài câu về quy trình hiện tại của anh/chị, được không?) - This should only take about ten minutes.
(Cuộc gọi này chỉ mất khoảng mười phút thôi)
Bước 4: Đặt câu hỏi khai thác nhu cầu
Đặt câu hỏi mở để hiểu vấn đề thực tế của khách.
- Could you walk me through how you currently handle this?
(Anh/chị có thể chia sẻ cách anh/chị hiện đang xử lý việc này không?) - What’s the biggest challenge you’re facing with that?
(Khó khăn lớn nhất anh/chị đang gặp là gì?)
Bước 5: Làm rõ và xác nhận lại điều đã hiểu
Nhắc lại ngắn gọn điều vừa nghe để chắc chắn hiểu đúng.
- So if I understand correctly, the main issue is [summary]. Is that right?
(Vậy nếu tôi hiểu đúng, vấn đề chính là [tóm tắt]. Có đúng không?) - Just to confirm, you’re looking for [need], correct?
(Để xác nhận lại, anh/chị đang cần [nhu cầu], đúng không?)
Bước 6: Tóm tắt và thống nhất bước tiếp theo
Tóm tắt nội dung đã trao đổi và đề xuất bước tiếp theo.
- Based on what we discussed, I’ll send over some information that fits your needs.
(Dựa trên những gì chúng ta vừa trao đổi, tôi sẽ gửi thông tin phù hợp với nhu cầu của anh/chị) - Shall we schedule a follow-up call next week to go over the details?
(Chúng ta có thể sắp xếp cuộc gọi tiếp theo vào tuần sau để trao đổi chi tiết hơn không?)

Câu hỏi khai thác nhu cầu khách hàng bằng tiếng Anh
Dưới đây là một số câu hỏi khai thác nhu cầu, chia theo mục đích.
Tìm hiểu quy trình hiện tại
- How are you currently handling [task]?
(Hiện tại anh/chị đang xử lý [công việc] như thế nào?)
Xác định vấn đề khách đang gặp
- What’s the biggest challenge with your current approach?
(Khó khăn lớn nhất với cách làm hiện tại là gì?)
Tìm hiểu ưu tiên hoặc tiêu chí lựa chọn
- What matters most to you when choosing a solution like this?
(Điều gì quan trọng nhất khi anh/chị chọn một giải pháp như thế này?)
Xác định thời gian dự kiến
- Do you have a timeline in mind for making a decision?
(Anh/chị có mốc thời gian dự kiến để quyết định không?)
Tìm hiểu người tham gia quyết định
- Who else is usually involved in this kind of decision?
(Còn ai khác thường tham gia vào quyết định này không?)
Hỏi tiếp khi câu trả lời còn chung chung
- Could you give me a specific example of that?
(Anh/chị có thể cho tôi một ví dụ cụ thể không?) - When you say [word], what exactly do you mean?
(Khi anh/chị nói [từ], ý cụ thể là gì?)
Làm gì khi nghe chưa rõ hoặc chưa biết trả lời?
Một số mẫu câu sau giúp xử lý khi chưa nghe rõ hoặc chưa chắc câu trả lời:
- Nhờ nhắc lại: “Sorry, could you say that again?
(Xin lỗi, anh/chị nhắc lại được không?) - Nhờ nói chậm hơn: “Could you speak a little slower, please?
(Anh/chị nói chậm hơn một chút được không?) - Xác nhận hiểu đúng chưa: “Just to make sure I got that right, you mean [summary]?
(Để chắc tôi hiểu đúng, ý anh/chị là [tóm tắt]?) - Xin thêm thời gian: “Let me check that and get back to you.
(Để tôi kiểm tra rồi phản hồi anh/chị) - Hẹn phản hồi sau: “I’ll follow up with an answer after this call.
(Tôi sẽ phản hồi sau cuộc gọi này) - Chuyển cho bộ phận phù hợp: “I’ll check with our team and get back to you.
(Tôi sẽ trao đổi với đội của mình rồi phản hồi)
Kịch bản sales call bằng tiếng Anh hoàn chỉnh
Kịch bản 1: Cuộc gọi tìm hiểu nhu cầu của khách hàng B2B
Sales: Hi Mr. Tran, this is Lan from ABC Solutions. Do you have a few minutes to talk?
(Chào anh Trần, tôi là Lan từ ABC Solutions. Anh có vài phút để trao đổi không?)
Customer: “Sure, go ahead.”
(Được, anh cứ hỏi)
Sales: Thanks. I’m calling about how your team currently handles order processing. What’s the biggest challenge with that?
Cảm ơn anh. Tôi gọi để tìm hiểu cách đội ngũ của anh hiện đang xử lý đơn hàng. Khó khăn lớn nhất trong quá trình này là gì?)
Customer: It’s mostly manual, through spreadsheets, and we sometimes miss updates between teams.
(Phần lớn quy trình được thực hiện thủ công qua các bảng tính, và đôi khi chúng tôi bỏ lỡ thông tin cập nhật giữa các bộ phận)
Sales: So the main issue is tracking updates across teams in real time. Is that right?
(Vậy vấn đề chính là theo dõi cập nhật giữa các bộ phận theo thời gian thực. Đúng không?)
Customer: Yes, that’s exactly it.
(Đúng, chính xác là vậy)
Sales: Thanks for sharing that. I’ll send some information that fits your situation. Shall we set up a follow-up call next week?
(Cảm ơn anh đã chia sẻ. Tôi sẽ gửi thông tin phù hợp. Chúng ta sắp xếp cuộc gọi tiếp theo vào tuần sau nhé?)
Customer: That works for me.
(Vâng, như vậy được)
Kịch bản 2: Sales xuất khẩu trao đổi với khách hàng nước ngoài
Sales: Hi Mr. Kim, thanks for taking the time today. I’d like to ask about your sourcing process, if that’s okay. (Chào anh Kim, cảm ơn anh đã dành thời gian hôm nay. Tôi muốn hỏi về quy trình tìm nguồn hàng của anh, được không?)
Customer: “Sure, go ahead.” (Được, anh cứ hỏi.)
Sales: What markets are you sourcing this product from, and what matters most when choosing a new supplier?
(Anh đang tìm nguồn sản phẩm này từ thị trường nào, và điều gì quan trọng nhất khi chọn nhà cung cấp mới?)
Customer: Mostly from suppliers in our region. Reliable delivery and consistent quality matter most.
(Chủ yếu từ các nhà cung cấp trong khu vực. Giao hàng ổn định và chất lượng đồng đều là những yếu tố quan trọng nhất.)
Sales: Understood. Do you have a timeline in mind for making a decision?
(Tôi hiểu rồi. Anh có mốc thời gian dự kiến để quyết định không?)
Customer: “We’d like to finalize within the next quarter.
(Chúng tôi muốn hoàn tất trong quý tới.)
Sales: Thanks for sharing that. I’ll send some information based on that, and we can set up another call for the details.
(Cảm ơn anh đã chia sẻ. Tôi sẽ gửi thêm thông tin dựa trên những gì anh vừa trao đổi, sau đó chúng ta có thể sắp xếp một cuộc gọi khác để trao đổi chi tiết hơn.)
Customer: Sounds good. (Được đó)
Nếu bạn muốn luyện các tình huống giao tiếp công việc theo trình độ hiện tại, có thể kiểm tra tiếng Anh tại Aten để được tư vấn lộ trình phù hợp.
Những lỗi thường gặp khi thực hiện sales call bằng tiếng Anh
- Giới thiệu sản phẩm quá sớm khi chưa hiểu nhu cầu.
- Chỉ đọc câu hỏi theo kịch bản mà không nghe câu trả lời.
- Đặt quá nhiều câu hỏi liên tiếp.
- Giả vờ đã hiểu khi nghe chưa rõ.
- Không xác nhận lại thông tin quan trọng.
- Kết thúc mà chưa thống nhất bước tiếp theo.
Đây là lỗi thường gặp, không phải nguyên nhân chắc chắn khiến cuộc gọi thất bại.
Người A1-A2 nên luyện sales call như thế nào?
- Chuẩn bị khung sáu bước thay vì học thuộc toàn bộ cuộc gọi.
- Chọn một số câu hỏi thường dùng nhất để luyện trước.
- Ghi từ khóa thay vì viết sẵn toàn bộ câu trả lời.
- Role-play với các câu trả lời khác nhau của khách.
- Luyện cách yêu cầu nhắc lại và xác nhận thông tin.
- Ghi âm lại để kiểm tra phát âm, tốc độ.
Không phải cuộc gọi nào cũng đúng kịch bản, nên A1-A2 chưa cần kỳ vọng xử lý mọi câu hỏi bất ngờ.

Aten hỗ trợ người làm Sales như thế nào?
Aten giúp người học từ nền tảng đến giao tiếp công việc, với khoảng 80% thời lượng thực hành. Lớp tối đa 10 học viên, được sửa phát âm và cách diễn đạt trực tiếp. Học viên được kiểm tra trình độ trước khi học để tư vấn lộ trình phù hợp.
Aten không thay thế khóa đào tạo nghiệp vụ Sales, không đào tạo chuyên sâu cold calling hay kỹ thuật chốt sale. Nội dung giúp xây nền tảng và luyện giao tiếp công việc, không bảo đảm xử lý được mọi sales call.
Có thể xem thêm lộ trình tiếng Anh giao tiếp cho Sales B2B và Sales xuất khẩu để xác định các tình huống nên ưu tiên luyện.
Câu hỏi thường gặp
Sales call có phải lúc nào cũng là gọi lạnh không?
Không. Nhiều sales call B2B diễn ra sau khi khách đã biết sơ bộ hoặc đồng ý trao đổi trước.
Người A1-A2 có thể thực hiện sales call bằng tiếng Anh không?
Có thể, nếu chuẩn bị khung sáu bước và một số câu hỏi quen thuộc.
Có nên học thuộc toàn bộ kịch bản sales call không?
Không nên, vì khách hiếm khi trả lời đúng như dự kiến.
Khi không nghe rõ khách nói gì thì nên làm thế nào?
Nhờ khách nhắc lại hoặc nói chậm hơn, sau đó xác nhận lại điều mình hiểu.
Nếu bạn thường xuyên phải gọi hoặc họp với khách hàng nước ngoài nhưng chưa biết nên bắt đầu luyện từ đâu, có thể đăng ký kiểm tra trình độ tại Aten để nhận tư vấn lộ trình phù hợp với công việc.
Nguồn tham khảo
- British Council LearnEnglish – Business English
- British Council LearnEnglish – A phone call from a customer
- Cambridge Dictionary – Call
Thông tin bài viết
- Biên soạn: Đội ngũ Nội dung Aten English
- Kiểm duyệt chuyên môn: Bộ phận Đào tạo Aten English
- Cập nhật: 27/09/2026

