Cấu trúc mệnh đề quan hệ Relative clause và bài tập vận dụng

Bạn đang thắc mắc về cách sử dụng đại từ quan hệ trong cấu trúc mệnh đề quan hệ? Trong bài viết dưới đây, Aten English sẽ giúp bạn hiểu mệnh đề quan hệ là gì và chúng hoạt động như thế nào nhé!

1. Mệnh đề quan hệ là gì?

Đây là một mệnh đề thường bổ nghĩa cho một danh từ hoặc một cụm danh từ và thường được giới thiệu bởi một đại từ quan hệ (which, that, who, whom, whose). Cấu trúc mệnh đề quan hệ kết nối các ý bằng cách sử dụng các đại từ liên quan đến điều gì đó đã đề cập trước đó và cho phép người viết kết hợp hai mệnh đề độc lập thành một câu. Mệnh đề quan hệ còn được gọi là mệnh đề tính từ. Có hai loại mệnh đề quan hệ: restrictive (mệnh đề quan hệ giới hạn) và nonrestrictive (mệnh đề quan hệ không giới hạn).

Ví dụ:

  • The book that he read was important for her literary evaluation. (restrictive)
  • The participants who were questioned voluntarily agreed to take part in the study. (restrictive)
Hinh-anh-cau-truc-menh-de-quan-he-relative-clause-va-bai-tap-van-dung-1
Mệnh đề quan hệ là gì?

Các đại từ quan hệ là:

Viết tắt của Cách sử dụng
who người thay thế cho danh từ / đại từ chủ ngữ (he, she, we, they)
whom  người thay thế cho danh từ / đại từ chủ ngữ (him, her, us, them)
whose người hoặc vật thay thế cho danh từ/đại từ sở hữu (his, hers, ours, theirs)
that người hoặc vật có thể được sử dụng cho chủ ngữ hoặc đối tượng
chỉ có thể được sử dụng trong restrictive clauses (mệnh đề quan hệ giới hạn)
which vật có thể được sử dụng cho chủ ngữ hoặc đối tượng
có thể được sử dụng trong nonrestrictive clauses (mệnh đề quan hệ không giới hạn)cũng có thể được dùng trong mệnh đề quan hệ hạn chế.

2. Restrictive Clauses (Mệnh đề quan hệ giới hạn)

Mệnh đề quan hệ giới hạn hạn chế hoặc xác định ý nghĩa của danh từ hoặc cụm danh từ và cung cấp thông tin cần thiết về danh từ trong câu. Nó không được ngăn cách với phần còn lại của câu bằng dấu phẩy.

Mệnh đề quan hệ giới hạn phổ biến hơn trong văn bản so với mệnh đề quan hệ không giới hạn.

Ví dụ:

  • The student who sits at the back of the class frequently asks questions.
  • The journalist whose article I read the day before has received honors for her work.

Khi đại từ quan hệ đóng vai trò là tân ngữ của câu, nó có thể được lược bỏ khỏi mệnh đề quan hệ.

Ví dụ:

  • The findings I came to may lead to constructive social change.
  • The item I requested did not delay.

3. Nonrestrictive Clauses (Mệnh đề quan hệ không giới hạn)

Mệnh đề quan hệ không giới hạn bổ sung thêm thông tin cho câu. Nó thường là một danh từ riêng hoặc một danh từ chung đề cập đến một người, sự vật hoặc sự kiện duy nhất. Nó sử dụng dấu phẩy để chỉ ra rằng thông tin là bổ sung. Dấu phẩy gần như đóng vai trò như dấu ngoặc đơn trong câu. Nếu bỏ thông tin giữa các dấu phẩy thì người đọc vẫn hiểu được ý nghĩa tổng quát của câu.

Ví dụ:

  • I want to express my gratitude to my grandfather, Mark Lee, for all of his love and assistance.

Bỏ qua mệnh đề không giới hạn: I want to express my gratitude to my grandfather for all of his love and assistance.

  • She has found the gift, which she has been looking for.

Bỏ qua mệnh đề không giới hạn: She has found the gift.

Mặc dù “that” đôi khi được sử dụng trong cấu trúc mệnh đề quan hệ giới hạn, nhưng nó không được phép sử dụng trong mệnh đề quan hệ không giới hạn.

Ví dụ:

  • Ha Noi, which has a population of about 8 million people, is the largest city in Vietnam.

NOT: Ha Noi, that has a population of about 8 million people, is the largest city in Vietnam.

Không thể xóa đại từ quan hệ trong mệnh đề quan hệ không giới hạn.

Ví dụ:

  • Ha Noi, which has a population of about 8 million people, is the largest city in Vietnam.

NOT: Ha Noi, has a population of about 8 million people, is the largest city in Vietnam.

Tham khảo: Khóa học IELTS online cho người mất gốc bạn đã biết chưa?

4. Mệnh đề quan hệ rút gọn

Trong bài viết học thuật, mệnh đề quan hệ thường được rút gọn để văn phong ngắn gọn hơn. Điều này cũng tạo ra nhiều câu đa dạng hơn. Khi giảm một mệnh đề quan hệ, cần phải xóa đại từ quan hệ và xóa hoặc thay đổi động từ.

Ví dụ:

  • Gun regulation is a contentious issue about concerns individual rights. (“be” + cụm giới từ)
  • The researchers exploring the same subject have found related answers. (tiến thời của động từ)
Hinh-anh-cau-truc-menh-de-quan-he-relative-clause-va-bai-tap-van-dung-2
Mệnh đề quan hệ rút gọn

5. Bài tập về Mệnh đề quan hệ

  1. This is the man  saved the kid.
  2. The house  windows are open is beautiful..
  3. The writer  wrote that article won the Nobel Prize.
  4. He bought a car  runs fast.
  5. He was wearing a cap  was black.
  6. A lion is an animal. It is very strong.
    A lion 
  7. A novelist is a person. He writes novels.
    A novelist 
  8. A bottle opener is a device. It opens bottles.
    A bottle opener 
  9. The girl speaks Chinese. Her mother writes poems.
    The girl 
  10. A detective is someone. He discovers the truth about crimes.
    A detective 

ĐÁP ÁN:

  1. This is the man himself saved the kid.
  2. The house whose windows are open is beautiful..
  3. The writer who wrote that article won the Nobel Prize.
  4. He bought a car which runs fast.
  5. He was wearing a cap which was black.
  6. A lion is an animal which is very strong.
  7. A novelist is a person who writes novels.
  8. A bottle opener is a device which opens bottles.
  9. The girl whose mother writes poems speaks Chinese.
  10. A detective is someone who discovers the truth about crimes.

Để biết thêm chi tiết về cách làm và đáp án bài tập về Mệnh đề quan hệ, hãy tham gia ngay khóa học Tiếng Anh online đặc biệt nhé!

 

KHUYẾN MÃI HẤP DẪN

Tặng #Voucher_4.000.000 cho 20 bạn may mắn
Tặng thẻ BẢO HÀNHtrọn đời học lại hoàn toàn miễn phí
Giảm thêm 10% khi đăng ký nhóm từ 3 học viên trở lên
Tặng khóa giao tiếp nâng cao 2 tháng với giáo viên nước ngoài