Công thức thì hiện tại hoàn thành được xây dựng thế nào?

Thì hiện tại hoàn thành được dùng để mô tả những hành động hoặc sự kiện có mối liên hệ với thời điểm hiện tại, thường nhấn mạnh kết quả hoặc mức độ liên quan của những hành động đó. Trong bài viết này, Aten English cung cấp công thức thì hiện tại hoàn thành được xây dựng, rất cần thiết để sử dụng nó một cách hiệu quả trong giao tiếp của bạn.

1. Khái niệm thì hiện tại hoàn thành

Thì hiện tại hoàn thành được sử dụng để diễn tả một hành động vừa xảy ra trong quá khứ và vẫn còn ảnh hưởng đến hiện tại hoặc để biểu thị một hành động kéo dài trong quá khứ mà không xác định thời gian cụ thể.
Theo Từ điển học sinh Oxford, thì hiện tại hoàn thành được định nghĩa là “một hình thức của động từ diễn đạt một hành động đã thực hiện trong khoảng thời gian cho đến hiện tại, được hình thành trong tiếng Anh bằng cách sử dụng thì hiện tại của ‘have’ và quá khứ phân từ của động từ, như trong ‘I have eaten’.”
Hinh-anh-cong-thuc-thi-hien-tai-hoan-thanh-duoc-xay-dung-the-nao-1
Khái niệm thì hiện tại hoàn thành
Một định nghĩa phức tạp hơn được đưa ra bởi Từ điển Collins, mô tả rằng “thì hiện tại hoàn thành của động từ được sử dụng để nói về những điều đã xảy ra trước thời điểm bạn đang nói nhưng có liên quan đến hiện tại, hoặc những điều đã xảy ra trong quá khứ và vẫn đang tiếp diễn.”
Từ điển Merriam-Webster định nghĩa Tthì hiện tại hoàn thành là “liên quan đến hoặc cấu thành thì của động từ được hình thành theo cách truyền thống bằng cách sử dụng ‘have’ cùng với quá khứ phân từ và diễn đạt về hành động hoặc trạng thái bắt đầu trong quá khứ và đã hoàn thành tại thời điểm nói (như trong ‘I have finished’) hoặc tiếp tục vào thời điểm hiện tại (như trong ‘They have lived here for several years’).”

2. Công thức thì hiện tại hoàn thành

Công thức thì hiện tại hoàn thành: Subject + have/has + past participle, trong đó:

Subject (Chủ ngữ)

Chủ ngữ là người hoặc vật thực hiện hành động. Nó có thể là một đại từ (ví dụ: I, you, he, she, it, we, they) hoặc một danh từ (ví dụ: John, the cat, the team).

Have/ has

Việc lựa chọn giữa “have” và “has” tùy thuộc vào chủ ngữ như sau:
  • Sử dụng “have” với các chủ ngữ như I, you, we, they và các danh từ số nhiều (ví dụ: I Have, You Have, We Have, They Have).
  • Sử dụng “has” với các chủ ngữ như he, she, it và các danh từ số ít (ví dụ: he has, she has, it has).

Past participle (Qúa khứ phân từ)

Quá khứ phân từ là dạng thứ ba của động từ, thường được hình thành bằng cách thêm “ed” vào động từ có quy tắc. Tuy nhiên, động từ bất quy tắc có phân từ quá khứ riêng (ví dụ: “gone” cho động từ “go”).

Ví dụ:

  • I have visited that museum before. (động từ thường)
  • She has eaten lunch already. (động từ thường)
  • They have gone to the beach. (động từ bất quy tắc)
Hinh-anh-cong-thuc-thi-hien-tai-hoan-thanh-duoc-xay-dung-the-nao-2
Công thức thì hiện tại hoàn thành

Dấu hiện nhân biết thì hiện tại hoàn thành

Thì hiện tại hoàn thành thường đi kèm với các biểu thức thời gian như “just,” “already,” “since,” hoặc “for” để biểu thị khung thời gian.

Ví dụ:

  • I have just finished my homework.
  • He has already seen that movie.
  • She has been a teacher since 2010.
  • We have lived in this house for ten years.

Tham khảo: Khóa học IELTS online cho người mất gốc bạn đã biết chưa?

3. Khi nào sử dụng thì hiện tại hoàn thành?

Thì hiện tại hoàn thành thường được sử dụng trong các tình huống sau:

Mô tả trải nghiệm trong quá khứ

Sử dụng thì hiện tại hoàn thành để nói về những trải nghiệm trong cuộc sống của bạn, cho dù bạn đã từng làm điều gì đó trước đây hay chưa.

Ví dụ:

  • I have visited Paris several times.
  • Have you ever tried sushi?

Mô tả những hành động chưa kết thúc

Sử dụng thì hiện tại hoàn thành để mô tả những hành động bắt đầu trong quá khứ và tiếp tục đến hiện tại hoặc vừa hoàn thành.

Ví dụ:

  • She has lived in Paris for two years. Cô ấy bắt đầu sống ở đó trong quá khứ và tiếp tục sống ở đó bây giờ.)
  • They have just finished their homework. (Hành động hoàn thành bài tập về nhà là hành động gần đây và có liên quan đến hiện tại.)

Nói về thành tích

Sử dụng thì hiện tại hoàn thành để nói về thành tích hoặc thành tựu.

Ví dụ:

  • He has graduated from college.
  • They have won the championship.
Hinh-anh-cong-thuc-thi-hien-tai-hoan-thanh-duoc-xay-dung-the-nao-3
Khi nào sử dụng thì hiện tại hoàn thành?

Mô tả về những thay đổi theo thời gian

Sử dụng thì hiện tại hoàn thành để thảo luận về những thay đổi hoặc sự phát triển đã xảy ra cho đến hiện tại.

Ví dụ:

  • The climate has changed significantly over the past century.
  • He has become more confident in his abilities.

Mô tả các hành động trong một chuỗi

Sử dụng thì hiện tại hoàn thành để mô tả các hành động đã xảy ra trong một chuỗi hoặc nhiều lần cho đến hiện tại.

Ví dụ:

  • I have read all the books in the series.
  • They have traveled to many countries.

Những câu này cho thấy công thức thì hiện tại hoàn thành được xây dựng như thế nào để mô tả những hành động hoặc trải nghiệm trong quá khứ liên quan đến thời điểm hiện tại. Để hiểu rõ hơn về thì, hãy cùng tham gia khóa học Tiếng Anh online cùng chúng tôi nhé!

KHUYẾN MÃI HẤP DẪN

Giảm ngay 1.5 triệu khi đăng ký hôm nay
Giảm thêm 1 triệukhi đăng ký nhóm từ 2 học viên trở lên
Giảm thêm 10% khi đăng ký nhóm từ 3 học viên trở lên