Học ngữ pháp tiếng Anh cơ bản với Aten English

Trong thế giới có nhịp độ nhanh và kết nối ngày nay, tầm quan trọng của việc nắm vững ngữ pháp tiếng Anh không thể được phóng đại. Vì vậy, cho dù bạn ở đây để ôn lại kiến thức cơ bản hay bắt đầu hành trình học ngữ pháp tiếng Anh cơ bản của mình từ đầu, hãy thắt dây an toàn khi cùng Aten English bắt đầu cuộc phiêu lưu vào thế giới ngữ pháp tiếng Anh nhé.

1. Tìm hiểu cấu trúc câu

Mặc dù có một số trường hợp ngoại lệ (như thán từ), phần lớn các câu tiếng Anh phải có chủ ngữ và động từ. Chủ ngữ là một danh từ đang thực hiện hành động. Động từ là hành động mà danh từ đang làm.
Dưới đây là một vài ví dụ minh họa quy tắc chủ ngữ- động từ:
  • The dog barks.
  • A baby cries.
  • The bird sings.

Không có chủ ngữ VÀ động từ, sẽ không có câu nào trong số này có nghĩa. Trên thực tế, chúng hoàn toàn không phải là câu!

Trật tự từ tiếng Anh

Tìm ra trật tự từ đủ dễ dàng khi học ngữ pháp tiếng Anh cơ bản rằng một câu chỉ có chủ ngữ và động từ, nhưng sẽ phức tạp hơn khi bạn bắt đầu thêm nhiều từ hơn . Trật tự từ tiêu chuẩn trong tiếng Anh là: Chủ ngữ + Động từ + Tân ngữ. Tân ngữ là điều đang được thực hiện bởi chủ thể.

Dưới đây là một vài ví dụ về câu chủ ngữ/động từ/tân ngữ cơ bản:

  • The man calls his friend.
  • The dog chews on the bone.
  • The bird flies over a tree.

Với những câu đơn giản như thế này, việc tìm ra trật tự từ khá dễ dàng. Mạo từ (a, an, hoặc the) đứng trước danh từ mà nó đang mô tả, danh từ đứng trước động từ và động từ đứng trước tân ngữ.

Ví dụ:

  • The angry man impatiently calls his friend.
  • The big dog always chews on the bone.
  • The little bird quickly flies over a tree.

Trong các ví dụ trên, tính từ và trạng từ được thêm vào mỗi câu. Thông thường, các tính từ đứng sau mạo từ và trước danh từ mà chúng mô tả, mặc dù có nhiều trường hợp ngoại lệ.

Hinh-anh-hoc-ngu-phap-tieng-anh-co-ban-voi-aten-english-1
Tìm hiểu cấu trúc câu

2. Học mệnh đề

Để hiểu và hình thành các câu phức tạp hơn, bạn sẽ cần tìm hiểu về mệnh đề tiếng Anh. Một mệnh đề là một cụm từ tạo thành một ý nghĩ hoàn chỉnh bằng cách sử dụng một chủ ngữ và một động từ. Mỗi câu phải bao gồm ít nhất một mệnh đề.

Có hai loại mệnh đề mà bạn cần biết để tạo thành các câu phức tạp hơn: Mệnh đề độc lập (hoặc Mệnh đề chính) và Mệnh đề phụ thuộc.

Mệnh đề độc lập

Mệnh đề độc lập có thể đứng một mình như một câu hoàn chỉnh. Các câu có thể được tạo thành từ một mệnh đề (Ví dụ: My dog eats pizza).

Tuy nhiên, đôi khi chúng ta có thể thấy hai hoặc nhiều mệnh đề độc lập trong một câu:

  • I like music, but I don’t like this song. (2 mệnh đề độc lập kết hợp với nhau bằng liên từ “but”)
  • After we finished dinner, I decided to get some dessert. (Một mệnh đề phụ thuộc, theo sau là một mệnh đề độc lập)

Mệnh đề phụ thuộc

Một mệnh đề phụ không thể đứng một mình (nó yêu cầu một mệnh đề độc lập). Bạn có thể nhận ra các mệnh đề phụ bởi vì chúng có các liên từ phụ phía trước chúng (Ví dụ: although, after, before, because, v.v.).

Ví dụ:

  • I answered the phone when it rang.
  • He doesn’t like me because I took his pencil.
  • She raised her hand as soon as the teacher asked the question.

Mệnh đề giúp tổ chức các từ trong câu thành các phần riêng biệt, mỗi phần có vai trò riêng trong câu. Khi bạn hiểu chức năng của từng cụm từ hoặc mệnh đề trong một câu, bạn có thể bắt đầu hiểu tại sao các từ được sắp xếp theo một thứ tự cụ thể.

Tham khảo: Advice là danh từ đếm được hay không đếm được?

3. Học các thì ngữ pháp tiếng Anh

Một thì diễn tả thời gian trong đó một câu diễn ra. Các thì của động từ thay đổi hình thức mà động từ có trong mỗi câu. Có ba thì cơ bản bạn cần biết khi học ngữ pháp tiếng Anh cơ bản: Quá khứ, Hiện tại và Tương lai. Mỗi thì có 4 danh mục phụ: Đơn giản, Tiếp diễn, Hoàn thành và Hoàn thành tiếp diễn. Điều quan trọng cần lưu ý là thể chủ động và thể bị động cũng có thể ảnh hưởng đến hình thức của động từ.

Thì hiện tại

Thì hiện tại nói chung là thì đầu tiên mà bạn sẽ học, vì nó được dùng để diễn tả thời điểm hiện tại. Ví dụ:

Thì hiện tại đơn

  • The rabbit eats a carrot.
  • They like hamburgers today.

Thì hiện tại tiếp diễn

  • am running now.
  • They are throwing the ball.

Thì hiện tại hoàn thành

  • The man has played baseball before.
  • We have been to the park recently.

Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn

  • The man has been playing baseball.
  • We have been taking care of my sister this afternoon.

Thì quá khứ

Thì quá khứ rất quan trọng để kể chuyện hoặc kể lại các sự kiện đã xảy ra trong quá khứ. Dưới đây là một số ví dụ cơ bản:

Thì quá khứ đơn

  • The cat ate a mouse yesterday.
  • They liked the pizza.

Thì quá khứ tiếp diễn

  • was walking.
  • They were playing tennis last week.

Thì quá khứ hoàn thành

  • The man had worked at the company for years.
  • We had been to the swimming pool.

Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn

  • The man had been playing basketball.
  • We had been taking care of my brother.
Hinh-anh-hoc-ngu-phap-tieng-anh-co-ban-voi-aten-english-2
Học các thì ngữ pháp tiếng Anh

Thì tương lai

Thì tương lai được dùng để nói về những điều chưa xảy ra nhưng có thể sẽ xảy ra trong tương lai. Ví dụ:

Thì tương lai đơn

  • The lion will eat the zebra soon.
  • They will enjoy the movie tomorrow.

Thì tương lai tiếp diễn

  • will be seeing my family during summer vacation.
  • They will be spending time together later.

Thì tương lai hoàn thành

  • The man will have gone to school.
  • We will have been to the grocery store.

Thì tương lai hoàn thành tiếp diễn

  • The man will have been playing soccer.
  • We will have been looking after my cousin.

Để được hướng dẫn một cách chi tiết, hãy tham gia khóa học tiếng Anh online cùng chúng tôi!

KHUYẾN MÃI HẤP DẪN

Giảm ngay 1.5 triệu khi đăng ký hôm nay
Giảm thêm 1 triệukhi đăng ký nhóm từ 2 học viên trở lên
Giảm thêm 10% khi đăng ký nhóm từ 3 học viên trở lên