Một số câu tiếng anh giao tiếp nhà hàng

Trong thời buổi toàn cầu hóa hiện nay, việc sử dụng tiếng Anh giao tiếp thành thạo đã trở thành một phần thiết yếu trong cuộc sống của người Việt Nam nói riêng và quốc tế nói chung. Giao tiếp Tiếng Anh thông dụng được chia thành rất nhiều lĩnh vực khác nhau: nhà hàng, ga tàu điện, trường học, công sở,… Trong đó, chủ đề Tiếng Anh giao tiếp thông dụng trong nhà hàng luôn là một chủ đề phổ biến và được ứng dụng cao bởi tính thực tế của nó. Khi đi du lịch hay đi công tác nước ngoài, điều tối thiểu khi đang ở nước bạn là phải thuộc lòng những câu giao tiếp cơ bản dùng trong nhà hàng.

Hãy trang bị cho bản thân những mẫu câu Tiếng Anh cơ bản khi đến nhà hàng để cho mình một  trải nghiệm tốt nhất khi ra nước ngoài nhé!

Những mẫu câu Tiếng Anh giao tiếp khi bước chân vào nhà hàng:

  • Hello, a table for five, please :

Cho tôi 1 bàn 5 người.

  • We haven’t booked yet. Can you fit us in?

Chúng tôi chưa đặt bàn trước. Bạn có thể sắp bàn được không?

  • Do you have a high chair for kid, please?

Bạn có ghế trẻ em không?

  • Do you have any free tables?

Nhà hàng còn bàn trống không?

  • I booked a table for two at 7pm. It’s under the name of …

Tôi đã đặt bàn 2 người lúc 7 giờ tối dưới tên…

  • Could we have a table over there, please?

Chúng tôi ngồi bàn đằng kia được không?

  • Could we have an extra chair here, please?

Kê giúp tôi thêm một cái ghế với.

  • May we sit at this table?

Chúng tôi ngồi ở bàn này được chứ?

  • I prefer the one in that quiet corner.

Tôi muốn ngồi bàn ở chỗ yên tĩnh kia.

Những mẫu câu giao tiếp Tiếng Anh thông dụng dùng để gọi món:

  • Can we have a look at the menu, please?

Chúng tôi xem thực đơn được không?

  • What’s on the menu today?

Hôm nay có những món gì?

  • What’s special for today?

Hôm nay có món gì đặc biệt?

  • What’s … (tên món) like?

Món này như thế nào?

  • We’re not ready to order yet.

Chúng tôi chưa muốn gọi món.

  • What can you recommend?

Bạn có gợi ý món gì không?

  • I’d prefer Champagne.

Tôi dùng Champagne.

  • Pumkin soup for me, please.

Cho tôi súp bí đỏ.

  • A salad, please.

Cho một phần sa lát.

  • Please bring us another coke.

Cho tôi thêm 1 phần cola nữa.

  • Can you bring me the siracha sauce, please?

Làm ơn mang cho tôi chai tương ớt.

  • I’ll have the same.

Cho tôi phần giống vậy.

  • Could I have mashed potato instead of French Fries?

Tôi thay khoai tây chiên bằng khoai nghiền được không?

  • That’s all, thank you.

Chỉ vậy thôi, cảm ơn bạn.

Những mẫu câu giao tiếp khi muốn phàn nàn hay góp ý với nhà hàng:

  • Can I have another knife?

Đổi cho tôi cái dao khác được không?

  • Excuse me this shrimp is over done.

Xin lỗi, món tôm này nấu quá chín rồi!

  • Could we have some more beer, please?

Cho chúng tôi thêm bia được không?

  • Could you pass me the pepper, please?

Lấy giúp tôi lọ tiêu

  • Do you have a pepper?

Ở đây có ớt không?

  • We’ve been waiting quite a while.

Chúng tôi chờ khá lâu rồi.

  • Excuse me, I’ve been waiting for over an hour for my pastas.

Xin lỗi nhưng tôi đã đợi món mỳ hơn 1 tiếng rồi.

  • Excuse me, but my meal is cold.

Xin lỗi nhưng món ăn của tôi nguội rồi.

  • This isn’t what I ordered.

Tôi không gọi món này.

  • Excuse me this drink isn’t chilled properly.

Xin lỗi nhưng đồ uống này không đủ lạnh.

  • I’m sorry but I ordered the salad not the vegetables.

Tôi xin lỗi nhưng tôi gọi món sa lát, không phải món rau.

  • Would you mind heating this up?

Có thể hâm nóng món này lên không?

  • Can I change my order please?

Tôi gọi món khác được không?

  • It doesn’t taste right./ This tastes a bit off.

Vị của món này lạ quá.

Những mẫu câu Tiếng Anh giao tiếp dùng khi thanh toán:

  • Can I have my check / bill please?

Cho tôi thanh toán.

  • I would like my check please.

Cho tôi xem hóa đơn.

  • We’d like separate bills, please.

Chúng tôi muốn tách hóa đơn.

  • Is service included?

Bao gồm phí dịch vụ chưa?

  • Can I get this to-go?

Tôi muốn gói cái này mang về.

  • Can I pay by credit card?

Tôi trả bằng thẻ được không?

  • No, please. This is on me.

Lần này tôi trả. (khi bạn muốn trả tiền cho tất cả mọi người).

  • Could you check the bill for me, please? It doesn’t seem right.

Bạn có thể kiểm tra lại hóa đơn không? Hình như có nhầm lẫn.

  • I think you’ve made a mistake with the bill.

Tôi nghĩ là hóa đơn có gì sai rồi.

 Trên đây là những mẫu câu giao tiếp Tiếng Anh cơ bản trong nhà hàng. Tuy nhiên, Tiếng Anh giao tiếp bao gồm rất nhiều lĩnh vực và vô vàn những cấu trúc khác nhau. Để trang bị cũng như mở mang thêm kiến thức cho bản thân về tiếng Anh giao tiếp, bạn hãy để lại tên và SĐT để được tư vấn về khóa học giao tiếp tiếng Anh trọn đời của Aten nhé!

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *