Tiếng anh giao tiếp bệnh viện: Thuật ngữ cho nhân viên bệnh viện

Khi tiếng Anh đã trở thành một ngôn ngữ quốc tế hàng đầu, nhiều khách du lịch sẽ sử dụng tiếng Anh khi nhập viện ở nước ngoài. Vì vậy, cho dù bạn làm việc trong môi trường nói tiếng Anh giao tiếp bệnh viện hay cần trợ giúp giao tiếp với khách từ các khu vực khác, việc tăng cường tiếng Anh cho bản thân là vô cùng quan trọng. Nó không chỉ giúp ngăn ngừa những sai lầm mà còn giúp bệnh nhân bình tĩnh và thoải mái hơn khi điều trị bệnh. Hãy cùng Aten English tham khảo một số thuật ngữ tiếng anh bệnh viện, tiếng anh giao tiếp dành cho điều dưỡng, học tiếng anh giao tiếp chuyên ngành y trong bài viết dưới đây nhé.

1. Các triệu chứng và bệnh thường gặp

Dưới đây là một số triệu chứng bệnh tật phổ biến mà bệnh nhân có thể trao đổi nói về vấn đề gặp phải với bác sĩ, điều dưỡng.

1.1. Cough (Ho)

hinh-anh-tieng-anh-giao-tiep-benh-vien-so-1.jpg
Cough (Ho)

Là một động từ, “Cough” có nghĩa là thở ra thật mạnh kèm theo một tiếng động lớn. Người bệnh khi bị ho sẽ thường kèm theo hành động.

  • You should always cover your mouth when you cough – Bạn phải luôn che miệng khi ho.

Là một danh từ, “Cough” có thể chỉ một trường hợp ho đơn lẻ.

  • That was the loudest cough I’ve ever heard! – Đó là tiếng ho lớn nhất mà tôi từng nghe!

“Cough” cũng có thể ám chỉ cơn ho không ngừng.

Tham khảo thêm thuật ngữ khác liên quan đến hô hấp như: Respiratory conditions: Bệnh hô hấp

1.2. Fever (Sốt)

Bạn bị sốt khi nhiệt độ cơ thể nóng hơn bình thường. Sốt (Fever) thường được coi là bất kỳ nhiệt độ cơ thể nào trên 37 độ C. Một số thuật ngữ liên quan tới Sốt (Fever) trong tiếng anh giao tiếp bệnh viện như:

1.3. Headache (Đau đầu)

hinh-anh-tieng-anh-giao-tiep-benh-vien-so-2.jpg
Headache (Đau đầu)

Đây là một thuật ngữ tiếng anh bệnh viện, tiếng anh giao tiếp dành cho điều dưỡng khi chăm sóc bệnh nhân. Từ Headache (Đau đầu)  khá rộng có thể ám chỉ bất kỳ cơn đau nào ở đầu.

`1.4 Backache (Đau lưng)

Khi học tiếng anh giao tiếp chuyên ngành y, bạn cần lưu ý rằng tương tự như Headache (Đau đầu), Backache (Đau lưng) đề cập đến bất kỳ cơn đau nào ở lưng. Một từ rất thông dụng trong tiếng anh giao tiếp cho bác sĩ và bệnh nhân.

1.5. Itchy (Ngứa ngáy)

hinh-anh-tieng-anh-giao-tiep-benh-vien-so-3.jpg
Itchy (Ngứa ngáy)

Trong tiếng anh giao tiếp bệnh viện, Itchy (Ngứa ngáy) chỉ đến một cảm giác khó chịu khi một vùng da của bạn có cảm giác dị ứng, đỏ, khó chịu, gãi nhiều.

1.6. Fracture (Gãy xương)

Gãy xương là một vết gãy hoặc nứt, thường là ở xương. Thuật ngữ học tiếng Anh giao tiếp chuyên ngành y chung, tiếng anh giao tiếp danh cho điều dưỡng cho gãy xương là ” Fracture”. Có nhiều loại gãy xương khác nhau , tùy thuộc vào loại chấn thương mà một người mắc phải.

Với trường hợp gãy xương – Fracture, bạn nên học thêm nhiều thuật ngữ khác như:

  • skeleton. /ˈskelɪtən/ bộ xương
  • jawbone. /ˈdʒɑː.boʊn/ xương hàm dưới
  • spine. /spaɪn/ cột sống.
  • breastbone. /-boʊn/ xương ức.
  • rib. /rɪb/ xương sườn.
  • collarbone. /ˈkɒləbəʊn/ xương đòn.
  • shoulder blade. xương vai.

1.7. Concussion (Chấn động)

hinh-anh-tieng-anh-giao-tiep-benh-vien-so-4.png
Concussion (Chấn động)

Tiếng anh bệnh viện miêu tả Concussion (Chấn động) là tình trạng tạm thời Lú lẫn hoặc bất tỉnh tạm thời do bị va đập mạnh vào đầu.

1.8. Flu (Cúm)

Tiếng anh giao tiếp bệnh viện, thuật ngữ “Flu” còn được gọi là “bệnh cúm”. Đây là một căn bệnh phổ biến thường ảnh hưởng đến mọi người trong những tháng mùa đông.

1.9. Heart Attack (Đau tim)

hinh-anh-tieng-anh-giao-tiep-benh-vien-so-5.jpg
Heart Attack (Đau tim)

“Đau tim” xảy ra khi tim đột ngột ngừng bơm máu hoặc không thể bơm máu. Tất nhiên, cơn đau tim cũng có thể đến từ nhiều nguyên nhân. Thậm chí có thể liên quan đến căng thẳng, cao huyết áp,….Vì thế, bạn hãy học thêm các từ ngữ liên quan để xác định rõ nguyên nhân hoặc khi trao đổi bệnh tình với bệnh nhân của mình. Như vậy việc điều trị và kê đơn sẽ dễ dàng hơn rất nhiều.

1.10. Vomit (Nôn)

Thuật ngữ tiếng anh bệnh viện, tiếng anh giao tiếp dành cho điều dưỡng – Vomit (Nôn) chỉ tình trạng thức ăn bị đẩy ra khỏi dạ dày của bạn sau khi bạn ăn nó.

Hãy học thêm các thuật ngữ khác liên quan đến cơn nôn như:

  • Đau dạ dày: stomatch ache/ stomatch pain
  • Đau bụng: Abdominal pain
  • Diarrhoea: tiêu chảy
  • Contaminated food: thực phẩm ô nhiễm
  •  Stomach ulcer/ Gastric ulcer/ Peptic ulcer disease : viêm loét dạ dày
  • Duodenum: tá tràng
  • Bloating: đầy hơi
  • Heartburn : ợ nóng
  • Acid reflux: trào ngược axit
  • Diet: chế độ ăn

2. Các cụm từ và câu hỏi hữu ích khi nói chuyện với bệnh nhân

Đây là một số câu hỏi tiếng anh giao tiếp bệnh viện phổ biến nhất mà nhân viên y tế cần hỏi bệnh nhân:

  • Where does it hurt? – Nó bị đau ở đâu?
  • Does it hurt when I touch here? – Có đau không khi tôi chạm vào đây?
  • Do you have any allergies to medication? – Bạn có bị dị ứng với thuốc không?
  • How long have you been sick? – Bạn bị bệnh bao lâu rồi?
  • How long have you been feeling this way? – Bạn đã cảm thấy như vậy bao lâu rồi?
  • What are your symptoms? – Các triệu chứng của bạn là gì?
  • I am going to prescribe [name of medication] – Tôi sẽ kê đơn [tên thuốc].
  • Take this medicine [daily/weekly/every night/etc.]. – Dùng thuốc này [hàng ngày / hàng tuần / mỗi đêm / v.v.].
  • We’ll follow up in [number of days, weeks, months or years]. – Chúng tôi sẽ theo dõi sau [số ngày, tuần, tháng hoặc năm]. Điều này đề cập đến một cuộc hẹn tái khám bổ sung nhằm mục đích xem xét tình trạng bệnh sau điều trị một thời gian.

Lời kết

Trên đây là một số từ và cụm từ tiếng Anh giao tiếp bệnh viện phổ biến nhất. Khi bạn đã ghi nhớ những từ và cụm từ này, hãy dành một chút thời gian thực hành các thuật ngữ và câu y khoa này. Sau đó, hãy tiếp tục học tiếng anh giao tiếp chuyên ngành y và mở rộng vốn từ vựng tiếng Anh bệnh viện cho mình nhé.

Ngoài ra bạn cũng có thể tham gia Khóa học tiếng anh giao tiếp cam kết đầu ra trọn đời tại Aten English. Liên hệ ngay để được tư vấn miễn phí nhé.

Đăng ký nhận tư vấn

Giảm ngay 4 triệu khi đăng ký hôm nay
Giảm thêm 1 triệukhi đăng ký nhóm từ 2 học viên trở lên
Giảm thêm 10% khi đăng ký nhóm từ 3 học viên trở lên