Nhiều người đi làm không thiếu từ vựng, nhưng đến lúc cần nói lại lúng túng vì không có sẵn câu để dùng ngay. Danh sách dưới đây tổng hợp 40 mẫu câu tiếng Anh dân văn phòng thường dùng trong công việc, chia theo tình huống hay gặp, nằm trong phạm vi tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm, dân văn phòng.
Tóm tắt nhanh
- 40 mẫu câu chia theo 6 nhóm tình huống công việc thường gặp.
- Mỗi câu có nghĩa tiếng Việt tự nhiên và ghi rõ dùng khi nào.
- Chỉ cần chọn đúng nhóm tình huống của mình, không cần học hết cùng lúc.
- Có gợi ý cách luyện để mẫu câu trở thành phản xạ.
Cách sử dụng danh sách này
Nên chọn đúng nhóm tình huống mình hay gặp nhất, ví dụ họp hằng ngày hay trao đổi với khách hàng, rồi tập trung vào nhóm đó trước thay vì đọc hết 40 câu cùng lúc. Có thể tham khảo thêm bài những tình huống tiếng Anh dân văn phòng thường gặp để xác định đúng nhóm cần ưu tiên.
1. Mẫu câu giới thiệu bản thân và công việc
1. “Hi, I’m [tên], I handle [mảng công việc] on the team.”
- Nghĩa tự nhiên: Chào, tôi là [tên], tôi phụ trách [mảng công việc] trong nhóm.
- Dùng khi: Tự giới thiệu trong họp hoặc khi gặp đối tác lần đầu.
2. “I’ve been with the company for [thời gian], mostly working on [task].”
- Nghĩa tự nhiên: Tôi làm ở công ty được [thời gian], chủ yếu phụ trách [công việc].
- Dùng khi: Giới thiệu thêm kinh nghiệm với người mới quen.
3. “I’m part of the [tên nhóm] team.”
- Nghĩa tự nhiên: Tôi thuộc nhóm [tên nhóm].
- Dùng khi: Xác định vị trí khi làm việc với người ngoài phòng ban.
4. “My main responsibility is [task].”
- Nghĩa tự nhiên: Công việc chính của tôi là [task].
- Dùng khi: Giải thích rõ vai trò khi được hỏi đang làm gì.
5. “I’ll be your main contact for [topic] going forward.”
- Nghĩa tự nhiên: Từ giờ tôi sẽ là đầu mối liên hệ chính về [chủ đề] này.
- Dùng khi: Thông báo mình là đầu mối khi bắt đầu làm việc với khách mới.
6. “Nice to meet you. I’ve heard about your work on [topic].”
- Nghĩa tự nhiên: Rất vui được gặp bạn, tôi có nghe nhiều về công việc của bạn ở mảng [chủ đề].
- Dùng khi: Mở đầu cuộc gặp thân thiện, chuyên nghiệp.

2. Mẫu câu họp, nêu ý kiến và hỏi lại
7. “That makes sense. I’d also suggest [ý kiến ngắn].”
- Nghĩa tự nhiên: Nghe hợp lý đấy. Tôi cũng muốn đề xuất thêm [ý kiến ngắn].
- Dùng khi: Đồng tình và góp thêm ý trong họp.
8. “I see your point, but I’m a little concerned about [vấn đề].”
- Nghĩa tự nhiên: Tôi hiểu ý bạn, nhưng tôi hơi lo về [vấn đề].
- Dùng khi: Nêu quan điểm khác lịch sự.
9. “Could you explain a bit more about [điểm cụ thể]?”
- Nghĩa tự nhiên: Bạn có thể giải thích rõ hơn về [điểm cụ thể] không?
- Dùng khi: Cần thêm thông tin trước khi phản hồi.
10. “Just to clarify, are we talking about [A] or [B]?”
- Nghĩa tự nhiên: Để tôi xác nhận lại, mình đang nói về [A] hay [B]?
- Dùng khi: Tránh hiểu nhầm trước khi trả lời.
11. “Can I add something here?”
- Nghĩa tự nhiên: Tôi có thể góp thêm ý ở đây được không?
- Dùng khi: Muốn chen vào phát biểu lịch sự giữa cuộc họp.
12. “I’ll need to check on that and get back to you.”
- Nghĩa tự nhiên: Tôi cần kiểm tra lại rồi phản hồi bạn sau.
- Dùng khi: Chưa có câu trả lời ngay trong cuộc họp.
13. “Sorry, could you say that again? I didn’t quite catch it.”
- Nghĩa tự nhiên: Xin lỗi, bạn nói lại được không? Tôi chưa nghe rõ.
- Dùng khi: Cần nghe lại một thông tin quan trọng.
14. “Let’s park this for now and come back to it later.”
- Nghĩa tự nhiên: Mình tạm gác việc này lại, quay lại bàn sau nhé.
- Dùng khi: Đề xuất hoãn một vấn đề để họp tiếp phần khác.
3. Mẫu câu cập nhật tiến độ, deadline và khó khăn
15. “I’m still working on it. It should be done by [thời điểm].”
- Nghĩa tự nhiên: Tôi vẫn đang làm, dự kiến xong vào [thời điểm].
- Dùng khi: Cập nhật tiến độ đang thực hiện.
16. “We’ve finished [phần việc] and are now moving on to [phần tiếp theo].”
- Nghĩa tự nhiên: Chúng tôi đã xong [phần việc] và đang chuyển sang [phần tiếp theo].
- Dùng khi: Báo cáo tiến độ theo từng giai đoạn.
17. “There’s a slight delay with [task]. I’ll keep you posted.”
- Nghĩa tự nhiên: [Công việc] đang chậm một chút, tôi sẽ cập nhật thêm cho bạn.
- Dùng khi: Thông báo chậm tiến độ chuyên nghiệp.
18. “Everything is on track. There are no issues at the moment.”
- Nghĩa tự nhiên: Mọi thứ đang đúng tiến độ, chưa có vấn đề gì.
- Dùng khi: Xác nhận công việc đang ổn.
19. “I need a bit more time on this. Can I update you by [thời điểm]?”
- Nghĩa tự nhiên: Tôi cần thêm chút thời gian, tôi cập nhật lại cho bạn vào [thời điểm] được không?
- Dùng khi: Xin thêm thời gian một cách lịch sự.
20. “I ran into an issue with [task]. Can we discuss it?”
- Nghĩa tự nhiên: Tôi gặp vướng mắc ở [công việc], mình trao đổi được không?
- Dùng khi: Báo cáo khó khăn cần được hỗ trợ.
21. “This is taking longer than expected because of [lý do].”
- Nghĩa tự nhiên: Việc này đang mất nhiều thời gian hơn dự kiến vì [lý do].
- Dùng khi: Giải thích vì sao công việc chậm tiến độ.
22. “I’ll have an update ready by [thời điểm].”
- Nghĩa tự nhiên: Tôi sẽ có bản cập nhật sẵn sàng vào [thời điểm].
- Dùng khi: Cam kết thời điểm cập nhật tiếp theo.
4. Mẫu câu trao đổi với khách hàng hoặc đồng nghiệp
23. “Let me confirm the details and get back to you by the end of the day.”
- Nghĩa tự nhiên: Để tôi xác nhận lại thông tin rồi phản hồi bạn trước cuối ngày.
- Dùng khi: Cần thời gian kiểm tra trước khi trả lời khách.
24. “Could you send me a summary of what we discussed?”
- Nghĩa tự nhiên: Bạn gửi giúp tôi bản tóm tắt nội dung mình vừa trao đổi được không?
- Dùng khi: Muốn có văn bản ghi lại sau họp hoặc cuộc gọi.
25. “I want to make sure we’re aligned on [vấn đề] before moving forward.”
- Nghĩa tự nhiên: Tôi muốn chắc là hai bên thống nhất về [vấn đề] trước khi triển khai tiếp.
- Dùng khi: Xác nhận lại trước khi thực hiện việc quan trọng.
26. “Is there anything else you need from me?”
- Nghĩa tự nhiên: Bạn còn cần gì thêm từ phía tôi không?
- Dùng khi: Kết thúc trao đổi chuyên nghiệp.
27. “Please let me know if anything changes on your end.”
- Nghĩa tự nhiên: Nếu có thay đổi gì từ phía bạn, hãy báo tôi biết nhé.
- Dùng khi: Giữ liên lạc mở sau khi trao đổi xong.
28. “Thanks for your patience. I’ll follow up shortly.”
- Nghĩa tự nhiên: Cảm ơn bạn đã kiên nhẫn, tôi sẽ phản hồi sớm.
- Dùng khi: Trấn an khách hoặc đồng nghiệp khi cần thêm thời gian.
29. “Just a quick heads-up: [thông tin].”
- Nghĩa tự nhiên: Tôi báo trước một thông tin: [thông tin].
- Dùng khi: Muốn báo trước một thông tin, thay đổi hoặc vấn đề để người nghe chủ động chuẩn bị.
30. “Let’s schedule a call to go over the details.”
- Nghĩa tự nhiên: Mình sắp xếp một cuộc gọi để trao đổi kỹ hơn nhé.
- Dùng khi: Đề xuất trao đổi trực tiếp thay vì nhắn tin dài.

5. Mẫu câu báo cáo và thuyết trình ngắn
31. “Today I’ll walk you through [topic].”
- Nghĩa tự nhiên: Hôm nay tôi sẽ trình bày về [chủ đề].
- Dùng khi: Mở đầu một bài báo cáo, thuyết trình ngắn.
32. “The main point I want to highlight is [ý chính].”
- Nghĩa tự nhiên: Điểm chính tôi muốn nhấn mạnh là [ý chính].
- Dùng khi: Làm rõ trọng tâm khi trình bày.
33. “To sum up, here’s where we currently stand.”
- Nghĩa tự nhiên: Tóm lại, đây là tình hình hiện tại của chúng ta.
- Dùng khi: Kết thúc báo cáo bằng một câu tổng kết.
34. “Let me show you the numbers on this slide.”
- Nghĩa tự nhiên: Để tôi trình bày số liệu ở slide này.
- Dùng khi: Chuyển sang phần dữ liệu cụ thể.
35. “Happy to take any questions now.”
- Nghĩa tự nhiên: Tôi sẵn sàng giải đáp câu hỏi ngay bây giờ.
- Dùng khi: Mở phần hỏi đáp sau khi trình bày.
6. Mẫu câu xử lý câu hỏi hoặc tình huống bất ngờ
36. “That’s outside my area, but I can connect you with [người phụ trách].”
- Nghĩa tự nhiên: Việc đó không thuộc phạm vi của tôi, nhưng tôi có thể kết nối bạn với [người phụ trách].
- Dùng khi: Chuyển câu hỏi đến đúng người phụ trách.
37. “I wasn’t aware of that. Let me look into it.”
- Nghĩa tự nhiên: Tôi chưa nắm được việc này, để tôi tìm hiểu thêm.
- Dùng khi: Thừa nhận thiếu thông tin chuyên nghiệp.
38. “Can we take this offline? I think it needs a separate conversation.”
- Nghĩa tự nhiên: Mình trao đổi riêng việc này sau được không? Tôi nghĩ nó cần bàn kỹ hơn.
- Dùng khi: Đề xuất chuyển một vấn đề phức tạp sang trao đổi riêng, ngoài cuộc họp chung. Trong môi trường công việc, “take this offline” nghĩa là bàn riêng ngoài cuộc họp, không liên quan đến việc chuyển từ học online sang offline.
39. “I understand your concern. Here’s what I can do on my end.”
- Nghĩa tự nhiên: Tôi hiểu lo ngại của bạn, đây là những gì tôi có thể làm.
- Dùng khi: Phản hồi khi khách hoặc đồng nghiệp phàn nàn.
40. “Give me a moment to think this through.”
- Nghĩa tự nhiên: Cho tôi một chút để suy nghĩ kỹ việc này.
- Dùng khi: Cần thời gian trước khi trả lời câu hỏi bất ngờ.
Cách luyện mẫu câu để dùng được trong công việc
Cách luyện hiệu quả là chọn ba đến năm câu liên quan trực tiếp đến công việc của mình, rồi nói thành tiếng nhiều lần thay vì đọc qua hết 40 câu một lượt.
Các bước gợi ý:
- Chọn nhóm tình huống hay gặp nhất trong công việc của bạn.
- Chọn ba đến năm câu phù hợp nhất trong nhóm đó.
- Nói thành tiếng, có thể tưởng tượng hoặc đóng vai đúng tình huống.
- Ghi âm lại và nghe thử để tự kiểm tra cách phát âm.
- Lặp lại vài lần trong tuần trước khi chuyển sang nhóm câu tiếp theo.
Tại Aten, các mẫu câu tương tự được luyện qua tình huống công việc thực tế, lớp tối đa 10 học viên, giáo viên sửa trực tiếp cách phát âm và cách diễn đạt ngay khi học viên nói.

Câu hỏi thường gặp
Nên học mẫu câu theo chủ đề hay theo tình huống?
Theo tình huống thường dễ áp dụng hơn, vì một tình huống thực tế thường cần dùng nhiều câu khác nhau cùng lúc.
Có cần học phát âm chuẩn trước khi luyện mẫu câu không?
Không cần. Có thể luyện mẫu câu và phát âm song song, nói ra nhiều lần và được sửa dần trong quá trình luyện tập.
Những mẫu câu này có dùng được cho mọi ngành nghề không?
Phần lớn mẫu câu về họp, cập nhật tiến độ và trao đổi với khách hàng dùng được cho nhiều ngành khác nhau, chỉ cần thay từ vựng chuyên ngành vào đúng cấu trúc câu.
Học 40 câu này có đủ để giao tiếp tốt trong công việc không?
Đây là điểm bắt đầu cho những tình huống hay gặp nhất, giúp phản xạ nhanh hơn. Để giao tiếp tốt hơn ở nhiều tình huống khác, vẫn cần luyện nói thường xuyên và mở rộng thêm theo công việc thực tế.
Tóm lại
Không cần nhớ hết 40 câu cùng lúc. Bắt đầu từ nhóm tình huống bạn hay gặp nhất, luyện vài câu mỗi lần và dùng thử ngay trong công việc.
Nếu muốn được hướng dẫn luyện các mẫu câu này theo đúng tình huống công việc của mình, bạn có thể kiểm tra trình độ và nhận tư vấn lộ trình phù hợp.
Thông tin bài viết
Biên soạn: Đội ngũ Nội dung Aten English
Kiểm duyệt chuyên môn: Bộ phận Đào tạo Aten English
Cập nhật: 14/09/2026

