Tổng Hợp Từ Vựng Về Phần Thân Thể Tiếng Anh [2024]

Trong bài viết này, chúng tôi sẽ cung cấp cho bạn toàn bộ từ vựng liên quan đến các bộ phận của cơ thể trong tiếng Anh.

Đặc biệt, bạn cũng sẽ được tìm hiểu về nhiều câu thành ngữ và tục ngữ thú vị về các phần của cơ thể người bằng tiếng Anh.

Nếu bạn muốn nâng cao vốn từ của mình một cách nhanh chóng, hãy tiếp tục đọc ngay!

1 – Danh Sách Các Bộ Phận Trên Cơ Thể Bằng Tiếng Anh

STT Tiếng Anh  Tiếng Việt
1 Face Gương mặt
2 Neck Cổ
3 Shoulder Vai
4 Back Lưng
5 Chest Ngực
6 Waist Eo, thắt lưng
7 Abdomen Bụng
8 Buttocks Mông
9 Hip Hông
10 Hair Tóc
11 Muscle Cơ bắp

2 – Cơ Thể Người – Tay Trong Tiếng Anh

STT Tiếng Anh  Tiếng Việt
1 Arm Cánh tay
2 Upper Arm Cánh tay trên
3 Elbow Khuỷu tay
4 Forearm Cẳng tay
5 Armpit Nách
6 Wrist Cổ tay
7 Knuckle Khớp đốt ngón tay
8 Finger Ngón tay
9 Fingernail Móng tay
10 Thumb Ngón cái
11 Index Finger Ngón trỏ
12 Ring finer Ngón áp út, ngón đeo nhẫn
13 Middle finger Ngón giữa
14 Little finger Ngón út
15 Palm Lòng bàn tay

3 – Phần Đầu Và Mặt Trong Tiếng Anh

STT Tiếng Anh  Tiếng Việt
1 Part Ngôi tóc
2 Forehead Trán
3 Sideburns Tóc mai
4 Ear Tai
5 Cheek
6 Nose Mũi
7 Nostril Lỗ mũi
8 Jaw Quai hàm
9 Beard Râu
10 Mustache Ria mép
11 Tongue Lưỡi
12 Tooth Răng
13 Lip Môi
14 Eye Mắt
15 Eyebrow Lông mày
16 Eyelid Mí mắt
17 Eyelashes Lông mi
18 Iris Mống mắt
19 Pupil Con người
20 Mouth Miệng
21 Chin Cằm

4 – Bộ Phận Cơ Thể – Chân Bằng Tiếng Anh

STT Tiếng Anh  Tiếng Việt 
1 Leg Chân
2 Thigh Đùi
3 Knee Đầu gối
4 Calf Bắp chân
5 Ankle Mắt cá chân
6 Heel Gót chân
7 Instep Mu bàn chân
8 Ball Xương khớp ngón chân
9 Big toe Ngón chân cái
10 Toe Ngón chân
11 Little toe Ngón chân út
12 Toenail Móng chân

5 – Danh Sách Từ Vựng Về Nội Tạng Trong Cơ Thể Người

STT Tiếng Anh  Tiếng Việt
1 Brain Não
2 Spinal cord Tuỷ sống
3 Throat Họng
4 Windpipe Khí quản
5 Esophagus Thực quản
6 Lung Phổi
7 Heart Tim
8 Liver Gan
9 Stomach Dạ dày
10 Intestines Ruột
11 Vein Tĩnh mạch
12 Artery Động mạch
13 Pancreas Tuỵ
14 Kidney Thận
15 Digestive system Hệ tiêu hoá
16 Diaphragm Cơ hoành
17 Pharyn Yết hầu
18 Respiratory system Hệ hô hấp
19 Bronchi Phế quản

6 – Cụm Từ Thông Dụng Về Bộ Phận Cơ Thể Trong Tiếng Anh

STT Cụm từ Tiếng Việt
1 Blinks your eyes Nháy mắt
2 Shrug your shoulders Nhướn vai
3 Cross your arms Khoanh tay
4 Raise an eyebrow Nhướn mày
5 Shake your head Lắc đầu
6 Roll your eyes Đảo mắt
7 Nod your head Gật đầu
8 Turn your head Quay đầu
9 Cross your legs Khoanh chân
10 Give the thumbs up Giơ ngón tay cái (thể hiện sự đồng ý, đồng tình, lời khen tặng)
11 Give the thumbs down Giơ ngón cái xuống
12 Stick out your tongue Lè lưỡi
13 Blow nose Hỉ mũi

Ví dụ:

  • He gives her thumbs up to show his agreement. (Anh ấy giơ ngón cái để thể hiện sự đồng tình)
  • He always blinks his eyes at every girl that he met. (Anh ta luôn nháy mắt với mọi cô gái mà anh ta gặp)
  • I asked my son if he wanted me to get him some pasta on my way home, but he shook his head.(Tôi hỏi xem con trai tôi có muốn tôi mua cho nó chút mì pasta trên đường về không nhưng nó lắc đầu).

7 – Những Câu Thành Ngữ và Tục Ngữ Thú Vị Về Bộ Phận Cơ Thể Người Trên Tiếng Anh

Phần Đầu

STT Thành ngữ tiếng Anh  Ý nghĩa Ví dụ 
1 Off the top of my head bật ra trong đầu rất nhanh mà không suy nghĩ hay tính toán I didn’t know how to answer that question. I just went off the top of my head.
(Tôi có biết trả lời thế nào đâu, tự nhiên câu trả lời cứ bật ra thôi)
2 head to head đối đầu Canadian business cannot compete head-to-head with American business.
(Kinh doanh thương mại của Canada không thể đối đầu trực diện với Mỹ được)
3 Head start khởi đầu sớm hơn, có lợi thế hơn Being able to speak English gave her a head start over the other candidates.
(Nói được tiếng Anh đã khiến cô ấy có lợi thế hơn so với ứng viên khác)
4 have a good head for có năng khiếu làm việc gì đó He’s an accountant and he has a good head for figures.
(Anh ấy là một kế toán và có năng khiếu với số má)
5 have your head in the clouds mơ mộng He’s always got his head in the clouds.
(Anh ấy lúc nào cũng mơ mộng).
6 go over your head quá khó, quá lạ lẫm để hiểu The lesson went over my head.
(Bài học quá khó so với tôi)
7 keep your head bình tĩnh He always keeps his head in a crisis.
(Anh ấy luôn giữ sự bình tĩnh trong cơn khủng hoảng)
8 be head over heels in love yêu sâu đậm, đam mê You can see that he’s head over heels in love with her.
(Bạn có thể thấy anh ta yêu cô ấy sâu đậm)
9 keep your head above water tránh để bị khuất phục trước khó khăn về tài chính The business is in trouble, but we are just about keeping our heads above water.
(Công việc kinh doanh đang gặp rắc rối, nhưng chúng tôi chỉ cố hết sức chống chọi)
10 use your head dùng cái đầu để suy nghĩ It’s quite simple – just use your head!(Đơn giản mà – hãy dùng cái đầu đi)
11 thick in the head ngu ngốc, không thông minh I’m a bit thick in the head when it comes to reading a map.
(Tôi hơi “mù” nhìn bản đồ)

Tay

STT Thành ngữ tiếng Anh  Ý nghĩa  Ví dụ
1 To keep at arm’s length Cách một sải tay – giữ khoảng cách với ai đó hoặc với cái gì đó I didn’t trust her, so I kept her at arm’s length.
(Tôi chẳng tin cô ta, nên tôi cứ cách cô ta một sải tay)
2 Long arm of the law Sức mạnh của luật pháp, không ai có thể thoát tội nếu phạm pháp, tương đương câu “lưới trời lồng lộng) He could not escape the long arm of the law.
(Anh ấy không thể thoát khỏi sức mạnh của luật pháp)
3 Old hand dày dạn kinh nghiệm She is an old hand at making cakes.
(Cô ấy rất dày dạn kinh nghiệm làm bánh)
4 To cost an arm and a leg Rất đắt That shirt from Hermes costs an arm and a leg!
(Chiếc áo của Hermes đó đắt muốn chết)
5 Hand over trao lại trách nhiệm cho ai đó Before I leave, I have to hand over all my work.(Trước khi đi tôi đã bàn giao hết công việc của mình)
6 get out of hand vượt ra khỏi tầm tay, khó kiểm soát You’ll have to deal with this problem before it gets out of hand.
(Cậu sẽ phải xử lý ngay vấn đề này trước nó vượt ra khỏi tầm kiểm soát)
7 know something like the back of your hand trong lòng bàn tay – biết rất rõ, cực kỳ quen thuộc He knows London like the back of his hand.
(Anh ấy biết rõ London trong lòng bàn tay)
8 have your hands full bận rộn, hai tay đều bận I can’t do anything about it now – my hands are full.
(Tôi không thể làm gì hơn được đâu – tôi đang bận quá rồi)
9 in hand trong tầm tay, nắm trong tay, nắm quyền kiểm soát The company report is in hand – you’ll have it next week
(Bản báo cáo của công ty đã hòm hòm rồi – tuần tới bạn sẽ có nó)
10 live hand to mouth Chỉ đủ bỏ vào miệng, tiền chỉ đủ để mua đồ ăn After he lost his job, he had to live hand to mouth for a couple of months.
(Sau khi mất việc, anh ấy chỉ đủ ăn vài tháng sau đó)
11 give someone a hand giúp ai đó một tay He always gives me a hand with the housework.
(Anh ấy luôn luôn giúp tôi một tay làm việc nhà)
12 have someone in the palm of your hand nắm ai đó trong lòng bàn tay, ảnh hưởng tới ai đó He’s got her in the palm of his hand.
(Anh ta nắm cô ấy trong lòng bàn tay)
13 be caught red-handed bị bắt tận tay, bị phát hiện khi đang làm chuyện xấu The children were caught red-handed picking the flowers.
(Lũ nhóc bị bắt tận tay khi đang ngắt trộm hoa)
14 butter fingers vụng về, hậu đậu You’ve dropped my vase! Butter fingers!
(Cậu làm rơi cái lọ của tớ rồi! Thật hậu đậu!)
15 keep your fingers crossed = wish something for someone: “Keep your fingers crossed for me tomorrow – it’s my job interview.” cầu nguyện, hy vọng, chúc phúc ai đó Keep your fingers crossed for me tomorrow – it’s my job interview.
(Chúc tớ may mắn đi – mai tớ đi phỏng vấn xin việc đây)
16 give your right arm rất muốn, rất khao khát điều gì đó It’s so hot, I would give my right arm for a vanilla ice cream.
(Trời nóng ghê, mình rất muốn ăn một que kem vanilla)
17 twist someone’s arm thuyết phục ai đó làm việc gì, khiến họ làm một cách miễn cưỡng I’ve twisted his arm and he’ll get you some tickets.
(Tớ cứ nằn nì mãi nên anh ấy sẽ đi mua vé)
18 a finger in every pie miếng bánh nào cũng mó tay vào, ở đâu cũng thấy mặt, việc gì cũng thấy liên quan He’s a man with fingers in every pie.
(Anh ta là kiểu người mà ở đâu cũng thấy mặt)
19 under someone’s thumb hoàn toàn nằm trong tầm kiểm soát của ai đó She’s got him under her thumb – he won’t do anything without asking her first.
(Cô ấy kiểm soát anh ta hoàn toàn – Anh ta sẽ không làm gì nếu không hỏi cô ấy trước)
20 Cold shoulder lờ ai đó, từ chối ai đó, thể hiện sự thiếu thân thiện My mom would not take to my dad after their argument. She has given him the cold shoulder.(Mẹ tôi chẳng để cập tới bố tôi sau khi bố mẹ cãi nhau. Mẹ hoàn toàn lờ bố tôi đi luôn)
21 Elbow room cực kỳ đông đúc, không có chỗ để tay, không thể duỗi thẳng tay I did not like working there . There was not enough elbow room!
(Tôi chẳng thích làm việc ở đó gì cả. Chỗ để tay còn không có)
22 rule of thumb nguyên tắc, quy định cơ bản The rule of thumb is that the students wear black pants and white shirts.(Quy định cơ bản nhất là học sinh đều phải mặc quần đen áo trắng)
23 wash one’s hands of something phủi tay, không tiếp tục liên quan nữa I’m washing my hands of our company’s problem.
(Tôi sẽ hoàn toàn phủi tay khỏi vấn đề của công ty)

Đôi Chân

STT Thành ngữ tiếng Anh  Ý nghĩa  Ví dụ 
1 Itchy feet Ngứa chân, không ngồi yên được một chỗ Minah could not wait to go on her travels. She has itchy feet!
(Minah không thể chờ nổi tới chuyến đi. Cô ấy ngứa chân lắm rồi!)
2 put your foot in it vô tình nói hoặc làm điều gì đó không nên làm, khiến người khác khó chịu hay bối rối I think I’ve put my foot in it.
(Tớ nghĩ tớ làm hỏng mọi chuyện rồi)
3 keep someone on their toes khiến ai đó cảnh giác, sẵn sàng đối phó với mọi vấn đề có thể xảy ra Our teacher keeps us on our toes – we have to pay attention in class.
(Giáo viên của chúng tôi luôn khiến chúng tôi phải cảnh giác – không lơ là trong giờ học)
4 stand on your own two feet đứng trên chính đôi chân mình, tự lập, tự chủ I don’t need your help – I can stand on my own two feet.
(Tớ không cần cậu giúp, tớ có thể tự đứng trên chính đôi chân mình)
5 have two left feet vụng về, hậu đậu, kỳ quặc He’s a terrible dancer – he’s got two left feet!
(Anh ta là một vũ công dở tệ – Anh ta lóng ngóng lắm)
6 foot the bill trả tiền He had to foot the bill for the party.
(Anh ấy chủ chi cho bữa tiệc)
7 Break a leg chúc ai đó may mắn 
We told her to break a leg before she went out on stage for her first performance
(Chúng tôi chúc cô ấy may mắn trước khi cô ấy lên sân khấu trình diễn lần đầu tiên)
8 Pull one’s leg trêu ai đó bằng cách khiến họ tin vào điều gì không phải sự thật 
I was just pulling your leg, I am not giving away your new bike!
(Tớ trêu cậu thôi, đời nào tớ cho cậu cái xe đạp mới của tớ chứ!)
9 Cold feet suy nghĩ lại về điều gì đó 
The groom got cold feet and didn’t show up for his wedding.
(Chú rể suy nghĩ lại và không xuất hiện ở đám cưới)
10 Drag your feet làm gì đó vô cùng chậm chạp, khó khăn 
He was dragging his feet over ending the relationship, as he didn’t want to hurt her.
(Anh ấy đang lê lết đến việc kết thúc mối quan hệ vì không muốn làm tổn thương cô ấy)
11 to have your feet on the ground chân chạm đất, thực tế He is kind of person who always has his feet on the ground.
(Anh ấy thuộc kiểu người lúc nào cũng rất thực tế)

Trái Tim

STT Thành ngữ tiếng Anh  Ý nghĩa  Ví dụ 
1 break someone’s heart làm tan vỡ trái tim ai đó, khiến họ đau khổ She broke his heart when she left him.
(Cô ấy rời đi khiến trái tim anh ta tan nát)
2 learn something off by heart học bằng cả tấm lòng I’ve learnt this off by heart – I’m bound to pass the exam!
(Tôi đã học rất kỹ càng – Tôi dám chắc là tôi sẽ làm được bài kiểm tra)
3 hand on heart đặt tay lên ngực, lời hứa, lời thề thể hiện sự chân thành, đáng tin cậy I can put my hand on my heart and say that we have only ever acted in the best interests of our customers.
(Tôi có thể đặt tay lên ngực và nói rằng chúng tôi sẽ làm những điều tốt nhất vì lợi ích của khách hàng)
4 have the heart thể hiện sự tốt bụng và đồng cảm I didn’t have the heart to tell him he’d failed.
(Tôi không nỡ lòng nào nói với anh ấy là anh ấy trượt rồi)
5 a heart of gold có trái tim vàng, cực kỳ tốt bụng She’ll always help – she has a heart of gold.
(Cô ấy lúc nào cũng giúp đỡ mọi người – cô ấy đúng là có trái tim vàng)
6 Cry your heart out khóc rất lâu, rất dữ dội I cried my heart out when he broke up with me.
(Tôi đã khóc rất nhiều khi anh ấy chia tay với tôi)

Phần Lưng

STT Thành ngữ tiếng Anh  Ý nghĩa  Ví dụ 
1 go behind someone’s back đi sau lưng, làm điều gì đó sau lưng một cách bí mật mà không được cho phép She went behind my back and told my boss I wanted a new job.
(Cô ấy nói với sếp sau lưng tôi là tôi đang định nhảy việc)
2 back off ngừng bắt ép ai đó làm việc gì Will you just back off and let me decide what I should do!
(Cậu có thể ngừng lại và để tớ tự quyết định nên làm thế nào không)
3 back down khom lưng, chấp nhận thất bại He finally backed down and let me buy a pet rabbit.
(Cuối cùng anh ấy cũng lùi bước và để tôi mua thỏ về nuôi)
4 back someone up hỗ trợ, ủng hộ ai đó Thank you for backing me up in the meeting
(Cảm ơn vì đã hỗ trợ tôi trong buổi họp)
5 put your back into something rất chăm chỉ làm việc gì đó She put her back into it and got good results.
(Cô ấy đã rất nỗ lực và đạt kết quả tốt)
6 stab someone in the back đâm sau lưng, phản bội ai đó He’ll stab you in the back if it gets him what he wants.
(Anh ta sẽ đâm sau lưng cậu để đạt được điều anh ta muốn đó)

Khẩu Miệng

STT Thành ngữ tiếng Anh  Ý nghĩa  Ví dụ 
1 On the tip of my tongue sắp nhớ ra, sắp diễn tả được ra rồi nhưng không thể làm được His name was on the tip of my tongue.
(Tôi gần nhớ ra tên anh ấy rồi)
2 tongue-tied xoắn lưỡi không nói được gì vì xấu hổ She’s tongue-tied when she has to speak in public.
(Cô ấy hay xoắn lưỡi mỗi khi phải nói trước đông người)
3 by the skin of my teeth làm điều gò đó trong gang tấc He got out of the burning building by the skin of his teeth.
(Anh ấy thoát được ra khỏi toà nhà đang cháy trong gang tấc)
4 cut your teeth on something học hỏi, trải nghiệm làm điều gì đó lần đầu tiên, khởi đầu điều gì đó She had cut her teeth at local radio stations, but made her name on a reality show.
(Cô ấy bắt đầu ở một đài tiếng nói địa phương, nhưng giờ đã ghi được tên mình trong các show thực tế)
5 teething problems = start-up problems with a new project: “We’re having teething problems with our distribution systems.” những vấn đề nhỏ xảy ra khi một doanh nghiệp, một dự án hay hệ thống mới được đưa vào sử dụng We’re having teething problems with our distribution systems.
(Chúng tôi gặp vài vấn đề nhỏ với hệ thống phân phối)
6 Like pulling teeth cực kỳ khó khăn Getting Mike to clean his room is like pulling teeth.
(Bắt Mike dọn phòng quả thực rất khó)
7 Sweet tooth thích đồ ngọt , hảo ngọt He has such a sweet tooth!
(Anh ấy hảo ngọt thật đó!)
8 lips are sealed Giữ bí mật When she confided in me that she was switching jobs and no one knows, I told her my lips are sealed.
(Khi cô ấy tâm sự với tôi rằng cô ấy đang định nhảy việc và chưa ai biết, tôi đã nói với cô ấy tôi sẽ không hé răng lời nào)
9 Bite your tongue Cắn lưỡi, ép bản thân không được nói ra điều gì đó I had to bite my tongue when she was claiming credit for the team’s hard work.
(Tôi phải cắn lưỡi khi cô ấy nhận hết công lao có được của cả đội)

Đôi Mắt

STT Thành ngữ tiếng Anh  Ý nghĩa Ví dụ 
1 Eye-catching bắt mắt, thu hút sự chú ý, nổi bật Did you see Candice in her red dress? She is very eye-catching!
(Cậu có nhìn thấy Candice mặc chiếc váy màu đỏ không? Trông cô ấy thật bắt mắt!”
2 keep your eyes peeled cảnh giác, coi chừng điều gì, đừng để bị che mắt Keep your eyes peeled for him – he’s in the crowd somewhere.
(Đừng để bị che mắt – Anh ta đang ở đâu đó trong đám đông đấy)
3 keep an eye out for nhìn một cách cẩn thận Keep an eye out for the next turning on the left.
(Chú ý nhìn cẩn thận lần rẽ tiếp theo bên trai nhé!)
4 eye up nhìn chăm chú một thứ gì đó một cách đầy ưa thích Whenever she goes to a club, she always gets eyed up by older men.
(Bất cứ khi nào tới club, cô ấy đều được đàn ông nhìn chăm chú)
5 have your eye on something / someone muốn ai đó, muốn thứ gì đó, để mắt đến I’ve got my eye on a new computer.
(Tôi để mắt đến một chiếc máy tính mới rồi)
6 have eyes in the back of your head có mắt sau gáy – cảnh báo ai đó rằng họ làm gì bạn biết hết Don’t do that to me– I’ve got eyes in the back of my head!(Đừng có làm thế với tôi – Tôi có mắt sau gáy đấy!)
7 see eye to eye on something đồng ý, cùng quan điểm với ai đó, có cùng tầm nhìn Those two don’t always see eye to eye – they often argue.
(2 người họ không cùng quan điểm – họ hay tranh cãi lắm)
8 A sight for sore eyes cảm giác vui vẻ, hài lòng khi nhìn thấy ai đó, người nào đó I haven’t seen my cousin for years and she was a sight for sore eyes when we finally reunited over the summer.
(Tôi đã không gặp chị họ tôi vài năm rồi, chị ấy rất vui khi rốt cuộc chúng tôi cũng gặp lại nhau vào mùa hè)

Tai

STT Thành ngữ tiếng Anh  Ý nghĩa Ví dụ 
1 All ears Rất mong chờ được nghe ai đó, nghe điều gì đó I cannot wait to hear what you have to say. I am all ears!
(Tôi không thể chờ để nghe cậu nói nữa rồi. Tôi mong lắm đây!)
2 have an ear for rất có năng khiếu âm nhạc, thơ ca, ngôn ngữ He’s doing well in his piano lessons – he’s definitely got an ear for music.
(Anh ấy học piano rất giỏi – Chắc chắn anh ấy có khiếu âm nhạc)
3 keep your ears to the ground nghe ngóng theo dõi thông tin, xu hướng I’ll keep my ears to the ground – the next time I hear someone wants to rent out a flat, I’ll let you know.
(Tôi sẽ nghe ngóng xem – Lần tới nếu tôi nghe có ai muốn thuê căn hộ tôi sẽ báo cho anh)
4 up to your ears in something cực kỳ chú ý, bận tâm, bận bịu với việc gì đó I’m sorry I can’t come out this weekend – I’m up to my ears in work.
(Xin lỗi tôi không thể ra ngoài cuối tuần này – Công việc của tôi đang rất bận)
5 play it by ear chơi bằng tai, làm việc gì đó mà không cần chuẩn bị We had no plans for the evening so we were just going to play it by ear and see where we ended up.
(Chúng tôi chẳng có kế hoạch nào cho tối nay cả nên chúng tôi chứ tuỳ cơ ứng biến rồi xem mọi việc sẽ thế nào thôi)
6 go in one ear and out the other dễ quên, không để vào đâu, vào tai này ra tai kia I try to understand what’s going on in my history classes, but all those dates just go in one ear and out the other.
(Tôi đã cố hiểu mấy tiết lịch sử những mấy cái ngày tháng đó cứ vào tai này ra tai kia)

Mặt và một số phần khác trên khuôn mặt

STT Thành ngữ tiếng Anh  Ý nghĩa Ví dụ 
1 Keep your chin up Cố gắng duy trì sự tích cực, dù mọi chuyện có khó khăn ra sao Keep your chin up! Things will get better soon.
(Lạc quan quên! Mọi chuyện sẽ sớm tốt lên thôi)
2 face-to-face trực tiếp, mặt đối mặt We need to arrange a face-to-face meeting.
(Chúng ta cần sắp xếp một cuộc gặp mặt trực tiếp)
3 face the music đối mặt, chịu trách nhiệm với những tình huống khó khăn We’ve got to face the music – this company is going under.
(Chúng ta phải nhìn thẳng vào sự thật thôi – công ty này đang xuống dốc)
4 be two-faced hai mặt, gian dối, không chân thật She’s so two-faced!(Cô ta là đồ 2 mặt!)
5 It’s no skin off my nose chẳng ảnh hưởng, chẳng hề hấn gì tới tôi I don’t mind if you go to the concert tomorrow. It’s no skin off my nose; I don’t even like the singer.
(Mai cậu đi xem ca nhạc cũng được thôi. Tôi chẳng sao cả. Tôi cũng có thích ca sĩ đó đâu)
6 stick your nose in xía mũi vào chuyện của người khác I wish she wouldn’t stick her nose in like that.
(Ước gì cô ấy không xía mũi vào như thế)
7 have a cheek xử sự thiếu tôn trọng, thô lỗ He’s got a cheek saying you never help him.
(Anh ta thật thô lỗ khi nói rằng cậu chẳng giúp đỡ anh ta bao giờ)
8 Look down your nose cư xử như thể mình tốt đẹp, thượng đẳng hơn người khác 
She is so arrogant and looks down her nose at everyone she meets.(Cô ấy rất kiêu ngạo và luôn tỏ ra khinh khỉnh với tất cả mọi người)
9 turn your nose up at something tỏ ra chán ghét, kinh thường He turned his nose up at the job.(Anh ta chẳng coi công việc đó ra gì)

Một số tục ngữ khác liên quan đến từ vựng về cơ thể người bằng tiếng Anh

STT Thành ngữ tiếng Anh Ý nghĩa Ví dụ
1 To pick someone’s brain nói chuyện với đó để tìm hiểu thông tin từ phía họ John is very good at math, so I picked his brain about a homework problem.
(John rất giỏi toán nên tôi thường trò chuyện với cậu ấy về bài tập về nhà)
2 To stick one’s neck out mạo hiểm I stuck my neck out when I bought that luxury bag.
(Tôi đã mạo hiểm khi mua chiếc túi hàng hiệu đó)
3 Get something off one’s chest xả ra, nói với ai đó về vấn đề và nỗi lo của bạn Thanks for listening to me complain about my brother. I needed to get it off my chest.
(Cảm ơn vì đã nghe tớ phàn nàn về cậu em trai. Tớ cần xả hết ra)
4 a frog in my throat cổ họng bị ngứa, khó nói, có cảm giác muốn ho Sorry I can’t stop coughing – I’ve got a frog in my throat.
(Xin lỗi vì tôi cứ ho không ngừng – Cổ họng tôi khó chịu quá)
5 be up to your neck in bận rộn, bị liên quan, bị ảnh hưởng bởi một vấn đề nào đó He’s up to his neck in debt.
(Anh ấy đang nợ đến tận cổ)
6 breathe down someone’s neck thường xuyên kiểm tra xem ai đó đang làm gì I can’t write this letter with you breathing down my neck!
(Tôi không thể viết xong thư với cậu nếu cậu cứ soi xét tôi thế này!)
7 over my dead body bước qua xác tôi, trừ khi tôi chết My daughter wants a tattoo. I told her she’d get one over my dead body.
(cCon gái tôi muốn có 1 hình xăm. Tôi bảo nó bước qua xác tôi cái đã)
8 neck of the woods một khu vực, địa điểm nào gần đó I heard that they might be opening a post office in our neck of the woods soon.
(Tôi nghe nói họ có thể sẽ sớm mở một bưu điện ngay trong khu chúng ta)
9 makes my blood boil làm sôi cả máu, vô cùng tức giận It makes my blood boil when people don’t tie up their dogs.(Mọi người không xích chó cẩn thận làm tôi sôi cả máu lên)
10 let one’s hair down cư xử thoải mái hơn bình thường, thả lỏng hơn. Oh let your hair down for once!
(Xoã một lần đi xem nào)

Dưới đây là tổng hợp trọn bộ từ vựng về bộ phận cơ thể tiếng Anh đầy đủ nhất mà chúng tôi muốn chia sẻ với các bạn. Hy vọng loạt bài từ vựng tiếng Anh theo chủ đề gần đây sẽ giúp các bạn mở rộng vốn từ vựng một cách nhanh chóng.

Ngoài ra, tôi tin rằng việc học các thành ngữ, tục ngữ liên quan đến các phần trên cơ thể bằng tiếng Anh cũng sẽ rất hữu ích trong giao tiếp. Bạn có thể tham khảo sách Aten pdf để nắm bắt các thành ngữ tục ngữ nhanh chóng hơn.

Đừng quên like, share bài viết này và tiếp tục theo dõi Aten để đón nhận thêm những kiến thức bổ ích từ chúng tôi nhé!

 

KHUYẾN MÃI HẤP DẪN

Tặng #Voucher_4.000.000 cho 20 bạn may mắn
Tặng thẻ BẢO HÀNHtrọn đời học lại hoàn toàn miễn phí
Giảm thêm 10% khi đăng ký nhóm từ 3 học viên trở lên
Tặng khóa giao tiếp nâng cao 2 tháng với giáo viên nước ngoài