Ôn tập ngữ pháp tiếng Anh với các loại câu điều kiện

Trong bối cảnh phức tạp của ngôn ngữ tiếng Anh, ngữ pháp đóng vai trò là nền tảng để các từ của chúng ta hình thành và có ý nghĩa. Trong số vô số cấu trúc ngữ pháp, câu điều kiện đóng vai trò là công cụ linh hoạt cho phép chúng ta khám phá các tình huống giả định, diễn đạt các khả năng và đi sâu vào lĩnh vực xác suất. Dưới bài viết này, hãy cùng Aten English ôn tập ngữ pháp tiếng Anh về tấm thảm của từng loại câu điều kiện.

1. Các loại câu điều kiện

Câu điều kiện loại 0

Câu điều kiện loại 0 được sử dụng để diễn đạt những sự thật chung chung hoặc những sự thật luôn đúng trong những điều kiện nhất định. Nó được hình thành bằng cách sử dụng thì hiện tại trong cả mệnh đề if và mệnh đề chính.
Cấu trúc: If + thì hiện tại đơn, hiện tại đơn
Ví dụ:
  • If you heat water to 100 degrees Celsius, it boils.
  • If the sun rises, it gets brighter.

Câu điều kiện loại 1

Câu điều kiện loại 1 được dùng để nói về những sự kiện hoặc tình huống có thể xảy ra trong tương lai có khả năng xảy ra trong thực tế. Nó sử dụng thì hiện tại trong mệnh đề “if” và thì tương lai (thường là “will”) trong mệnh đề chính.
Cấu trúc: If + hiện tại đơn, tương lai đơn (will)
Ví dụ:
  • If it rains, we will stay indoors.
  • If she studies hard, she will pass the exam.
Hinh-anh-on-tap-ngu-phap-tieng-anh-voi-cac-loai-cau-dieu-kien-1
Các loại câu điều kiện

Câu điều kiện loại 2

Câu điều kiện loại 2 được dùng để diễn đạt các tình huống giả định hoặc không chắc xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai. Nó thường ngụ ý rằng điều kiện không có nhiều khả năng được đáp ứng. Nó sử dụng thì quá khứ trong mệnh đề “if” và điều kiện hiện tại (thường là “would”) trong mệnh đề chính.
Cấu trúc: If + quá khứ đơn, hiện tại điều kiện (would/could/might)
Ví dụ:
  • If I had more money, I would travel the world.
  • If I were you, I would take the job offer.

Câu điều kiện loại 3

Câu điều kiện loại 3 được dùng để nói về những tình huống không có thật trong quá khứ. Nó mô tả một tình huống đã không xảy ra và hậu quả của nó nếu nó đã xảy ra. Nó sử dụng thì quá khứ hoàn thành trong mệnh đề “if” và điều kiện quá khứ (thường là “would have”) trong mệnh đề chính.
Cấu trúc: If + quá khứ hoàn thành, quá khứ điều kiện (would have + quá khứ phân từ)
Ví dụ:
  • If they had studied harder, they would have passed the test.
  • If I had known, I would have come to the party.

Câu điều kiện if- then

Câu trúc if- then là cách phổ biến để diễn đạt quan hệ điều kiện trong tiếng Anh. Chúng tuân theo một cấu trúc đơn giản trong đó mệnh đề “nếu” thiết lập một điều kiện và mệnh đề “thì” trình bày kết quả hoặc hệ quả của điều kiện đó được đáp ứng. Câu “nếu-thì” có thể được tìm thấy trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, bao gồm các cuộc trò chuyện hàng ngày, giả thuyết khoa học, giải quyết vấn đề, v.v.
Đây là cách cấu trúc if- then hoạt động: If [điều kiện], then [kết quả].
Ví dụ:
  • If it rains, then we’ll stay indoors.
  • If you finish your work early, then you can go to the movies.
  • If the experiment is successful, then the hypothesis is supported.
  • If prices continue to rise, then inflation will become a concern.
  • If you press the red button, then the alarm will sound.

2. Bảng so sánh các loại câu điều kiện

Đây là bảng so sánh phác thảo các loại câu điều kiện khác nhau, cùng với cấu trúc và các trường hợp sử dụng điển hình của chúng, bạn có thể tham khảo chúng khi ôn tập ngữ pháp tiếng Anh:

Type Structure Example Typical Use
Zero Conditional If + Present Simple, Present Simple If you heat water, it boils. General truths, scientific facts
First Conditional If + Present Simple, Will/Won’t + Base Form If it rains, we will stay indoors. Realistic future possibilities
Second Conditional If + Past Simple, Would/Could/Might + Base Form If I had more money, I would travel. Hypothetical or unlikely present/future
Third Conditional If + Past Perfect, Would/Could/Might + Have + Past Participle If she had known, she would have come. Unreal past situations and their outcomes

Tham khảo: Học ngữ pháp tiếng Anh về các thì của động từ và câu bị động

3. Bài tập sử dụng các loại câu điều kiện ôn tập ngữ pháp tiếng Anh

Bài tập 1: Xác định loại câu điều kiện loại 0,1,2 hoặc 3 cho mỗi ví dụ:

  1. If you mix red and blue, you get purple.
  2. If he studies hard, he will pass the exam.
  3. If I won the lottery, I would travel the world.
  4. If they had arrived earlier, we would have waited for them.
  5. If it rains tomorrow, we’ll cancel the picnic.

Bài tập 2: Hoàn thành mỗi câu với dạng đúng của động từ trong ngoặc, sử dụng loại điều kiện thích hợp:

  1. If she __________ (have) more time, she could join us.
  2. If you __________ (water) the plants, they will grow.
  3. If they __________ (know) about the event, they would have come.
  4. If I __________ (be) a superhero, I would save the world.
  5. If the sun __________ (shine), we’ll go for a walk.
Hinh-anh-on-tap-ngu-phap-tieng-anh-voi-cac-loai-cau-dieu-kien-2
Bài tập sử dụng các loại câu điều kiện ôn tập ngữ pháp tiếng Anh

Bài tập 3: Viết lại mỗi câu, thay đổi loại điều kiện yêu cầu.

  1. Câu gốc: If he studies, he will pass the exam. Viết thành câu điều kiện loại 2.
  2. Câu gốc: If I had enough time, I would visit the museum. Viết thành câu điều kiện loại 3.
  3. Câu gốc: If you press the button, the light turns on. Viết thành câu điều kiện loại 0.
  4. Câu gốc: If she arrives on time, we’ll start the meeting. Viết thành câu điều kiện loại 1.
  5. Câu gốc: If they had practiced more, they would have won the game. Viết thành câu điều kiện loại 2.

Khi kết thúc quá trình khám phá và ôn tập ngữ pháp tiếng Anh và đi sâu vào sự phức tạp của các loại câu điều kiện khác nhau, chúng ta thấy mình được trang bị một bộ công cụ mạnh mẽ để nâng cao trình độ ngôn ngữ. Để được hướng dẫn chi tiết, hãy tham gia khóa học tiếng Anh online cùng chúng tôi nhé!

 

 

 

KHUYẾN MÃI HẤP DẪN

Giảm ngay 1.5 triệu khi đăng ký hôm nay
Giảm thêm 1 triệukhi đăng ký nhóm từ 2 học viên trở lên
Giảm thêm 10% khi đăng ký nhóm từ 3 học viên trở lên